ambo
Tiền tốNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ambo'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tiền tố có nghĩa là 'cả hai' hoặc 'xung quanh'. Chủ yếu được sử dụng trong thuật ngữ y tế.
Definition (English Meaning)
Prefix meaning 'both' or 'around'. Primarily used in medical terminology.
Ví dụ Thực tế với 'Ambo'
-
"Amboceptor is an antibody that sensitizes cells to complement-mediated lysis."
"Amboceptor là một kháng thể làm cho các tế bào nhạy cảm với sự ly giải qua trung gian bổ thể."
-
"The term 'amboceptor' is used in immunology."
"Thuật ngữ 'amboceptor' được sử dụng trong miễn dịch học."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ambo'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ambo'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tiền tố 'ambo-' thường được sử dụng trong y học để chỉ sự liên quan đến cả hai phía hoặc xung quanh một cấu trúc cụ thể. Nó khác với 'bi-' (hai) ở chỗ nhấn mạnh vào tính chất 'cả hai' hoặc 'bao quanh' hơn là chỉ đơn thuần là số lượng. So sánh với 'peri-' (xung quanh), 'ambo-' thường ám chỉ một mối quan hệ chặt chẽ hơn hoặc bao gồm cả hai phía.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ambo'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.