(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ambo
C1

ambo

Tiền tố

Nghĩa tiếng Việt

tiền tố 'ambo-' (cả hai, xung quanh)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ambo'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tiền tố có nghĩa là 'cả hai' hoặc 'xung quanh'. Chủ yếu được sử dụng trong thuật ngữ y tế.

Definition (English Meaning)

Prefix meaning 'both' or 'around'. Primarily used in medical terminology.

Ví dụ Thực tế với 'Ambo'

  • "Amboceptor is an antibody that sensitizes cells to complement-mediated lysis."

    "Amboceptor là một kháng thể làm cho các tế bào nhạy cảm với sự ly giải qua trung gian bổ thể."

  • "The term 'amboceptor' is used in immunology."

    "Thuật ngữ 'amboceptor' được sử dụng trong miễn dịch học."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ambo'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

bi-(hai)
peri-(quanh, xung quanh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Ambo'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tiền tố 'ambo-' thường được sử dụng trong y học để chỉ sự liên quan đến cả hai phía hoặc xung quanh một cấu trúc cụ thể. Nó khác với 'bi-' (hai) ở chỗ nhấn mạnh vào tính chất 'cả hai' hoặc 'bao quanh' hơn là chỉ đơn thuần là số lượng. So sánh với 'peri-' (xung quanh), 'ambo-' thường ám chỉ một mối quan hệ chặt chẽ hơn hoặc bao gồm cả hai phía.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ambo'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)