(Top Banner Ad)
ambo
C1
Tiền tố C1 Y học

ambo

Nghĩa tiếng Việt

tiền tố 'ambo-' (cả hai, xung quanh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prefix meaning 'both' or 'around'. Primarily used in medical terminology.

Vietnamese Meaning

Tiền tố có nghĩa là 'cả hai' hoặc 'xung quanh'. Chủ yếu được sử dụng trong thuật ngữ y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Amboceptor is an antibody that sensitizes cells to complement-mediated lysis."

    "Amboceptor là một kháng thể làm cho các tế bào nhạy cảm với sự ly giải qua trung gian bổ thể."

  • "The term 'amboceptor' is used in immunology."

    "Thuật ngữ 'amboceptor' được sử dụng trong miễn dịch học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambo Bục giảng hoặc bục đọc sách cao (đặc biệt trong kiến trúc nhà thờ Cơ Đốc giáo sơ khai).
Noun (Plural) ambones Số nhiều của 'ambo'.

Related Words

bi- (hai)peri- (quanh, xung quanh)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄμβων (ambōn)
Latin
ambo (or ambon)
English
ambo

Nơi Cao để Đọc Sách

Từ 'ambo' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, ἄμβων (ambōn), có nghĩa là 'gờ nổi' hoặc 'nơi nhô cao'. Nó mô tả chính xác chức năng ban đầu của nó: một bục cao được sử dụng để đọc các đoạn Kinh Thánh hoặc giảng đạo, đảm bảo rằng giọng nói của người đọc có thể vang xa đến mọi tín đồ trong nhà thờ.

Usage Note

Tiền tố 'ambo-' thường được sử dụng trong y học để chỉ sự liên quan đến cả hai phía hoặc xung quanh một cấu trúc cụ thể. Nó khác với 'bi-' (hai) ở chỗ nhấn mạnh vào tính chất 'cả hai' hoặc 'bao quanh' hơn là chỉ đơn thuần là số lượng. So sánh với 'peri-' (xung quanh), 'ambo-' thường ám chỉ một mối quan hệ chặt chẽ hơn hoặc bao gồm cả hai phía.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ambo
  • ascend ascend the ambo
    (Bước lên bục giảng)
  • read from read from the ambo
    (Đọc kinh sách từ bục giảng)
Adjective + ambo
  • marble the marble ambo
    (Bục giảng bằng đá cẩm thạch)
  • ornate the ornate ambo
    (Bục giảng được trang trí công phu, cầu kỳ)

Idioms

  • deliver a homily from the ambo

    Giảng đạo từ bục giảng (theo truyền thống nhà thờ)

    "The priest delivered a homily from the ambo detailing the day's Gospel."

    (Vị linh mục đã giảng đạo từ bục giảng, giải thích chi tiết về Phúc Âm trong ngày.)

  • stand at the ambo

    Đứng tại bục đọc sách/giảng đạo

    "The lector stood at the ambo awaiting the signal to begin the reading."

    (Người đọc sách đứng tại bục giảng chờ tín hiệu để bắt đầu bài đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambo

Tiền tố
Lật mặt

Tiền tố có nghĩa là 'cả hai' hoặc 'xung quanh'. Chủ yếu được sử dụng trong thuật ngữ y tế.

"Amboceptor is an antibody that sensitizes cells to complement-mediated lysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambo".

Vai trò Kép của Ambo

Trong các vương cung thánh đường (basilica) thời kỳ đầu, người ta thường xây dựng hai ambo (bục giảng): một cái ở phía bên phải (thường cao hơn) dành cho việc đọc Phúc Âm, và một cái ở phía bên trái dành cho việc đọc các Thư Tín hoặc Kinh Thánh Cựu Ước. Sự phân biệt này nhấn mạnh tầm quan trọng của các đoạn văn khác nhau.

Phân biệt Ambo và Pulpit

Trong khi 'ambo' là thuật ngữ lịch sử chỉ một cấu trúc cố định, thường có từ thời Trung Cổ, thì từ 'pulpit' (bục giảng) là thuật ngữ tổng quát hơn, được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các nhà thờ hiện đại và nhà thờ Tin Lành. Ambo có tính chất nghi lễ và cố định hơn so với pulpit.