ambo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Prefix meaning 'both' or 'around'. Primarily used in medical terminology.
Vietnamese Meaning
Tiền tố có nghĩa là 'cả hai' hoặc 'xung quanh'. Chủ yếu được sử dụng trong thuật ngữ y tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Amboceptor is an antibody that sensitizes cells to complement-mediated lysis."
"Amboceptor là một kháng thể làm cho các tế bào nhạy cảm với sự ly giải qua trung gian bổ thể."
-
"The term 'amboceptor' is used in immunology."
"Thuật ngữ 'amboceptor' được sử dụng trong miễn dịch học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ambo | Bục giảng hoặc bục đọc sách cao (đặc biệt trong kiến trúc nhà thờ Cơ Đốc giáo sơ khai). |
| Noun (Plural) | ambones | Số nhiều của 'ambo'. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiền tố 'ambo-' thường được sử dụng trong y học để chỉ sự liên quan đến cả hai phía hoặc xung quanh một cấu trúc cụ thể. Nó khác với 'bi-' (hai) ở chỗ nhấn mạnh vào tính chất 'cả hai' hoặc 'bao quanh' hơn là chỉ đơn thuần là số lượng. So sánh với 'peri-' (xung quanh), 'ambo-' thường ám chỉ một mối quan hệ chặt chẽ hơn hoặc bao gồm cả hai phía.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ascend ascend the ambo (Bước lên bục giảng)
-
read from read from the ambo (Đọc kinh sách từ bục giảng)
-
marble the marble ambo (Bục giảng bằng đá cẩm thạch)
-
ornate the ornate ambo (Bục giảng được trang trí công phu, cầu kỳ)
Idioms
-
deliver a homily from the ambo
Giảng đạo từ bục giảng (theo truyền thống nhà thờ)
"The priest delivered a homily from the ambo detailing the day's Gospel."
(Vị linh mục đã giảng đạo từ bục giảng, giải thích chi tiết về Phúc Âm trong ngày.)
-
stand at the ambo
Đứng tại bục đọc sách/giảng đạo
"The lector stood at the ambo awaiting the signal to begin the reading."
(Người đọc sách đứng tại bục giảng chờ tín hiệu để bắt đầu bài đọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ambo
Tiền tốTiền tố có nghĩa là 'cả hai' hoặc 'xung quanh'. Chủ yếu được sử dụng trong thuật ngữ y tế.
"Amboceptor is an antibody that sensitizes cells to complement-mediated lysis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambo".
