bi-
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tiền tố có nghĩa là 'hai' hoặc 'gấp đôi'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A bicycle has two wheels."
"Một chiếc xe đạp có hai bánh."
-
"Bilateral agreements involve two countries."
"Các thỏa thuận song phương liên quan đến hai quốc gia."
-
"A biped is an animal that walks on two legs."
"Động vật hai chân là động vật đi bằng hai chân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bicycle | Xe đạp (phương tiện hai bánh) |
| Adjective | bilingual | Song ngữ (sử dụng được hai ngôn ngữ) |
| Noun | binary | Hệ nhị phân (hệ thống dựa trên hai trạng thái 0 và 1) |
| Adjective | bipartisan | Lưỡng đảng (liên quan đến hai đảng phái chính trị) |
| Verb | bisect | Chia đôi, cắt làm hai phần bằng nhau |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiền tố 'bi-' thường được sử dụng để chỉ số lượng hai hoặc sự lặp lại, đối ứng giữa hai đối tượng hoặc thành phần. Nó được gắn vào đầu một từ để thay đổi ý nghĩa của từ đó. Lưu ý rằng 'bi-' khác với 'di-', mặc dù cả hai đều liên quan đến số hai, 'di-' thường ám chỉ sự phân tách hoặc tách rời (ví dụ: 'divide'). 'Bi-' nhấn mạnh số lượng hai hoặc sự kết hợp hai yếu tố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Lateral bilateral agreement (thỏa thuận song phương (giữa hai bên))
-
Polar bipolar disorder (rối loạn lưỡng cực (có hai thái cực cảm xúc))
-
Directional bidirectional traffic (giao thông hai chiều)
-
Annual biannual meeting (cuộc họp nửa năm một lần (hai lần trong một năm))
-
Weekly biweekly publication (ấn phẩm hai tuần một lần)
Idioms
-
To be bilingual in X and Y
Sử dụng song ngữ X và Y thành thạo
"She is truly bilingual in English and French, switching between them seamlessly."
(Cô ấy thực sự thông thạo cả tiếng Anh và tiếng Pháp, chuyển đổi giữa hai ngôn ngữ rất mượt mà.)
-
Seek bipartisan support
Tìm kiếm sự ủng hộ của cả hai đảng
"The President must seek bipartisan support for the infrastructure bill."
(Tổng thống phải tìm kiếm sự ủng hộ của cả hai đảng cho dự luật cơ sở hạ tầng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bi-
Tiền tốMột tiền tố có nghĩa là 'hai' hoặc 'gấp đôi'.
"A bicycle has two wheels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bi-".
