(Top Banner Ad)
bi-
B2
Tiền tố B2 Ngôn ngữ học

bi-

Nghĩa tiếng Việt

song- lưỡng-
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prefix meaning 'two' or 'twice'.

Vietnamese Meaning

Một tiền tố có nghĩa là 'hai' hoặc 'gấp đôi'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A bicycle has two wheels."

    "Một chiếc xe đạp có hai bánh."

  • "Bilateral agreements involve two countries."

    "Các thỏa thuận song phương liên quan đến hai quốc gia."

  • "A biped is an animal that walks on two legs."

    "Động vật hai chân là động vật đi bằng hai chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bicycle Xe đạp (phương tiện hai bánh)
Adjective bilingual Song ngữ (sử dụng được hai ngôn ngữ)
Noun binary Hệ nhị phân (hệ thống dựa trên hai trạng thái 0 và 1)
Adjective bipartisan Lưỡng đảng (liên quan đến hai đảng phái chính trị)
Verb bisect Chia đôi, cắt làm hai phần bằng nhau

Related Words

di- (tiền tố 'di-' (hai, đôi, tách rời))mono- (tiền tố 'mono-' (một))tri- (tiền tố 'tri-' (ba))

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwi-
Latin
bis
Latin (Combining Form)
bi-
English (Modern)
bi-

Gốc La-tinh 'Bis'

Tiền tố "bi-" có nguồn gốc trực tiếp từ từ La-tinh "bis", nghĩa là "hai lần" hoặc "gấp đôi". Đây là một trong những tiền tố toán học và khoa học cổ xưa nhất, giúp chúng ta dễ dàng đặt tên cho những thứ có hai phần hoặc sự kiện xảy ra hai lần, như trong 'bicycle' (xe đạp, hai bánh).

Sự Khác Biệt với 'Di-'

Trong tiếng Anh, cả 'bi-' và 'di-' (từ gốc Hy Lạp) đều có nghĩa là 'hai'. Tuy nhiên, 'bi-' thường được dùng cho các từ tiếng Latin hoặc tiếng Anh chung (ví dụ: bicycle, bilingual), trong khi 'di-' thường xuất hiện trong các thuật ngữ kỹ thuật, hóa học, và khoa học (ví dụ: dioxide).

Usage Note

Tiền tố 'bi-' thường được sử dụng để chỉ số lượng hai hoặc sự lặp lại, đối ứng giữa hai đối tượng hoặc thành phần. Nó được gắn vào đầu một từ để thay đổi ý nghĩa của từ đó. Lưu ý rằng 'bi-' khác với 'di-', mặc dù cả hai đều liên quan đến số hai, 'di-' thường ám chỉ sự phân tách hoặc tách rời (ví dụ: 'divide'). 'Bi-' nhấn mạnh số lượng hai hoặc sự kết hợp hai yếu tố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective Compounds (Tính từ kép)
  • Lateral bilateral agreement
    (thỏa thuận song phương (giữa hai bên))
  • Polar bipolar disorder
    (rối loạn lưỡng cực (có hai thái cực cảm xúc))
  • Directional bidirectional traffic
    (giao thông hai chiều)
Frequency & Timing (Tần suất & Thời gian)
  • Annual biannual meeting
    (cuộc họp nửa năm một lần (hai lần trong một năm))
  • Weekly biweekly publication
    (ấn phẩm hai tuần một lần)

Idioms

  • To be bilingual in X and Y

    Sử dụng song ngữ X và Y thành thạo

    "She is truly bilingual in English and French, switching between them seamlessly."

    (Cô ấy thực sự thông thạo cả tiếng Anh và tiếng Pháp, chuyển đổi giữa hai ngôn ngữ rất mượt mà.)

  • Seek bipartisan support

    Tìm kiếm sự ủng hộ của cả hai đảng

    "The President must seek bipartisan support for the infrastructure bill."

    (Tổng thống phải tìm kiếm sự ủng hộ của cả hai đảng cho dự luật cơ sở hạ tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bi-

Tiền tố
Lật mặt

Một tiền tố có nghĩa là 'hai' hoặc 'gấp đôi'.

"A bicycle has two wheels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bi-".

Hệ thống Lưỡng đảng

Ở các quốc gia có nền dân chủ lâu đời như Hoa Kỳ, hệ thống chính trị thường bị chi phối bởi hai đảng lớn (Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa). Thuật ngữ 'bipartisanship' (sự hợp tác lưỡng đảng) là một khái niệm quan trọng, chỉ việc hai đảng đối lập đồng ý hợp tác vì lợi ích quốc gia.

Bisexuality (Tính song tính)

Trong các cuộc thảo luận về giới tính và bản dạng, tiền tố 'bi-' là thành phần chính trong từ 'bisexuality' (song tính), mô tả những người có sự hấp dẫn tình cảm hoặc tình dục đối với cả hai giới tính (nam và nữ), là một phần quan trọng của cộng đồng LGBTQ+.