terminology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The body of terms used with a particular technical application in a subject of study, theory, industry, etc.
Vietnamese Meaning
Hệ thống thuật ngữ được sử dụng trong một lĩnh vực nghiên cứu, lý thuyết, ngành công nghiệp, v.v. cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The terminology of genetics can be difficult to understand at first."
"Thuật ngữ di truyền học ban đầu có thể khó hiểu."
-
"Legal terminology can be very precise and technical."
"Thuật ngữ pháp lý có thể rất chính xác và chuyên môn."
-
"Each industry has its own unique terminology."
"Mỗi ngành công nghiệp có thuật ngữ riêng biệt của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | term | Thuật ngữ, từ chuyên ngành (trong một lĩnh vực cụ thể) |
| Adjective | terminological | Thuộc về thuật ngữ, có tính thuật ngữ |
| Adverb | terminologically | Về mặt thuật ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'terminology' không chỉ đơn thuần là danh sách các từ, mà còn bao gồm các quy tắc và nguyên tắc về cách sử dụng các thuật ngữ đó một cách chính xác và nhất quán trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và chuyên môn của các thuật ngữ.
Prepositions
‘Terminology of’ được sử dụng để chỉ hệ thống thuật ngữ thuộc về một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: terminology of medicine). ‘Terminology in’ được sử dụng để chỉ thuật ngữ được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: terminology in this document).
Collocations (Từ đi kèm)
-
technical technical terminology (thuật ngữ kỹ thuật)
-
medical medical terminology (thuật ngữ y học)
-
legal legal terminology (thuật ngữ pháp lý)
-
specialized specialized terminology (thuật ngữ chuyên ngành)
-
complex complex terminology (thuật ngữ phức tạp)
-
use use terminology (sử dụng thuật ngữ)
-
understand understand terminology (hiểu thuật ngữ)
-
explain explain terminology (giải thích thuật ngữ)
-
master master terminology (nắm vững thuật ngữ)
-
terminology terminology management (quản lý thuật ngữ)
-
terminology terminology database (cơ sở dữ liệu thuật ngữ)
Idioms
-
cut through the terminology
hiểu bản chất vấn đề, bỏ qua các thuật ngữ phức tạp
"Let's cut through the terminology and get straight to the practical implications."
(Hãy bỏ qua các thuật ngữ phức tạp và đi thẳng vào những tác động thực tế.)
-
get lost in the terminology
bị lạc lối/khó hiểu vì thuật ngữ phức tạp
"Beginners often get lost in the terminology of quantum physics."
(Những người mới bắt đầu thường bị lạc lối trong các thuật ngữ vật lý lượng tử.)
-
in plain/simple terminology
bằng thuật ngữ đơn giản, dễ hiểu
"Can you explain that in plain terminology for someone outside the field?"
(Bạn có thể giải thích điều đó bằng thuật ngữ đơn giản cho người ngoài ngành được không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terminology
danh từHệ thống thuật ngữ được sử dụng trong một lĩnh vực nghiên cứu, lý thuyết, ngành công nghiệp, v.v. cụ thể.
"The terminology of genetics can be difficult to understand at first."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminology".
