(Top Banner Ad)
terminology
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Các lĩnh vực chuyên môn (Y học, Luật, Kỹ thuật,...)

terminology

UK: /ˌtɜːmɪˈnɒlədʒi/ • US: /ˌtɜːrmɪˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ hệ thống thuật ngữ từ chuyên môn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of terms used with a particular technical application in a subject of study, theory, industry, etc.

Vietnamese Meaning

Hệ thống thuật ngữ được sử dụng trong một lĩnh vực nghiên cứu, lý thuyết, ngành công nghiệp, v.v. cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The terminology of genetics can be difficult to understand at first."

    "Thuật ngữ di truyền học ban đầu có thể khó hiểu."

  • "Legal terminology can be very precise and technical."

    "Thuật ngữ pháp lý có thể rất chính xác và chuyên môn."

  • "Each industry has its own unique terminology."

    "Mỗi ngành công nghiệp có thuật ngữ riêng biệt của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun term Thuật ngữ, từ chuyên ngành (trong một lĩnh vực cụ thể)
Adjective terminological Thuộc về thuật ngữ, có tính thuật ngữ
Adverb terminologically Về mặt thuật ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Các lĩnh vực chuyên môn (Y học, Luật, Kỹ thuật,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Greek
-logia
English
term
English
terminology

Nguồn gốc thú vị

Từ 'terminology' được ghép lại từ hai phần chính. 'Term' (thuật ngữ, từ ngữ chuyên môn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terminus', nghĩa là ranh giới hoặc giới hạn, ám chỉ các từ định nghĩa một khái niệm cụ thể. Phần hậu tố '-ology' đến từ tiếng Hy Lạp 'logos', có nghĩa là lời nói, lý luận, hoặc sự nghiên cứu. Khi ghép lại trong tiếng Anh, 'terminology' mang ý nghĩa là 'nghiên cứu về các thuật ngữ' hoặc 'hệ thống các thuật ngữ được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể'.

Usage Note

Thuật ngữ 'terminology' không chỉ đơn thuần là danh sách các từ, mà còn bao gồm các quy tắc và nguyên tắc về cách sử dụng các thuật ngữ đó một cách chính xác và nhất quán trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và chuyên môn của các thuật ngữ.

Prepositions

of in

‘Terminology of’ được sử dụng để chỉ hệ thống thuật ngữ thuộc về một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: terminology of medicine). ‘Terminology in’ được sử dụng để chỉ thuật ngữ được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: terminology in this document).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terminology
  • technical technical terminology
    (thuật ngữ kỹ thuật)
  • medical medical terminology
    (thuật ngữ y học)
  • legal legal terminology
    (thuật ngữ pháp lý)
  • specialized specialized terminology
    (thuật ngữ chuyên ngành)
  • complex complex terminology
    (thuật ngữ phức tạp)
Verb + terminology
  • use use terminology
    (sử dụng thuật ngữ)
  • understand understand terminology
    (hiểu thuật ngữ)
  • explain explain terminology
    (giải thích thuật ngữ)
  • master master terminology
    (nắm vững thuật ngữ)
Terminology + Noun
  • terminology terminology management
    (quản lý thuật ngữ)
  • terminology terminology database
    (cơ sở dữ liệu thuật ngữ)

Idioms

  • cut through the terminology

    hiểu bản chất vấn đề, bỏ qua các thuật ngữ phức tạp

    "Let's cut through the terminology and get straight to the practical implications."

    (Hãy bỏ qua các thuật ngữ phức tạp và đi thẳng vào những tác động thực tế.)

  • get lost in the terminology

    bị lạc lối/khó hiểu vì thuật ngữ phức tạp

    "Beginners often get lost in the terminology of quantum physics."

    (Những người mới bắt đầu thường bị lạc lối trong các thuật ngữ vật lý lượng tử.)

  • in plain/simple terminology

    bằng thuật ngữ đơn giản, dễ hiểu

    "Can you explain that in plain terminology for someone outside the field?"

    (Bạn có thể giải thích điều đó bằng thuật ngữ đơn giản cho người ngoài ngành được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terminology

danh từ
Lật mặt

Hệ thống thuật ngữ được sử dụng trong một lĩnh vực nghiên cứu, lý thuyết, ngành công nghiệp, v.v. cụ thể.

"The terminology of genetics can be difficult to understand at first."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminology".

Tầm quan trọng của thuật ngữ chuyên ngành

Trong các lĩnh vực chuyên môn như y học, luật pháp hay khoa học, việc sử dụng chính xác thuật ngữ là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo sự rõ ràng, chính xác trong giao tiếp, tránh hiểu lầm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Nắm vững thuật ngữ không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn là nền tảng để tiếp thu và truyền đạt kiến thức chuyên sâu.

Thuật ngữ và 'Jargon'

'Terminology' thường dùng để chỉ một hệ thống các từ ngữ cần thiết cho một lĩnh vực cụ thể. Tuy nhiên, khi các thuật ngữ này được sử dụng quá mức hoặc không cần thiết bên ngoài bối cảnh chuyên môn, nó có thể biến thành 'jargon' – ngôn ngữ khó hiểu, gây cản trở giao tiếp với người không chuyên. Vì vậy, việc điều chỉnh cách sử dụng thuật ngữ cho phù hợp với đối tượng là một kỹ năng giao tiếp quan trọng.