(Top Banner Ad)
ameloblast
C1
danh từ C1 Y học, Nha khoa

ameloblast

UK: /əˈmɛləˌblæst/ • US: /əˈmɛləˌblæst/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào tạo men răng nguyên bào men
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cell that is responsible for enamel formation during tooth development.

Vietnamese Meaning

Một tế bào chịu trách nhiệm hình thành men răng trong quá trình phát triển răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enamel of the tooth is produced by ameloblasts."

    "Men răng được tạo ra bởi các tế bào ameloblast."

  • "Dysfunction of ameloblasts can lead to enamel defects."

    "Rối loạn chức năng của tế bào ameloblast có thể dẫn đến các khuyết tật men răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amelogenesis Sự hình thành men răng, quá trình tạo men răng.
Adjective ameloblastic Thuộc về hoặc liên quan đến tế bào tạo men răng.
Noun amelogenin Protein đặc hiệu cần thiết cho sự phát triển của men răng, do ameloblast tiết ra.
Noun enamel Men răng, lớp bảo vệ cứng nhất bên ngoài răng.

Related Words

Subject Area

Y học, Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βλαστός (blastós)
Old French
esmail
Modern English (Neo-Latin)
amelo- (from enamel) + -blast

Nguồn gốc Khoa học

Từ 'ameloblast' là một thuật ngữ khoa học ghép lại. 'Amelo-' bắt nguồn từ 'enamel' (men răng). Phần '-blast' đến từ tiếng Hy Lạp 'blastós', có nghĩa là 'chồi' hoặc 'mầm'. Do đó, ameloblast được hiểu là 'tế bào mầm tạo ra men răng', mô tả chính xác chức năng của chúng trong quá trình phát triển răng.

Tên gọi của Nhà Kiến tạo

Các nhà khoa học đã đặt tên cho tế bào này dựa trên công việc đặc biệt của nó: xây dựng lớp men cứng bảo vệ bên ngoài răng. Tên gọi này nhấn mạnh vai trò là 'người kiến tạo' duy nhất của men răng, một vật chất vô cùng quan trọng đối với sức khỏe răng miệng.

Usage Note

Ameloblast là những tế bào biểu mô trụ cao biệt hóa cao chỉ hiện diện trong quá trình phát triển răng. Chúng tiết ra protein men răng tạo thành men răng, lớp ngoài cùng cứng nhất của răng. Chức năng và sự phân hóa của chúng được điều hòa chặt chẽ bởi các yếu tố phiên mã và tín hiệu khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ameloblast
  • differentiated differentiated ameloblast
    (Tế bào tạo men răng đã biệt hóa (chuyên hóa chức năng))
  • active active ameloblast
    (Tế bào tạo men răng đang hoạt động (đang tiết men))
  • immature immature ameloblast
    (Tế bào tạo men răng chưa trưởng thành)
Noun + ameloblast
  • lifespan ameloblast lifespan
    (Vòng đời của tế bào tạo men răng)
  • function ameloblast function
    (Chức năng của tế bào tạo men răng)
  • secretion ameloblast secretion
    (Sự tiết chất (men răng) của ameloblast)
Verb + ameloblast
  • study to study ameloblast morphology
    (Nghiên cứu hình thái học của tế bào tạo men răng)
  • induce to induce ameloblast differentiation
    (Kích thích sự biệt hóa của tế bào tạo men răng)

Idioms

  • Ameloblast differentiation stage

    Giai đoạn biệt hóa (chuyên hóa) của tế bào tạo men răng

    "The ameloblast differentiation stage is crucial for proper enamel formation."

    (Giai đoạn biệt hóa của tế bào tạo men răng là tối quan trọng đối với sự hình thành men răng hoàn chỉnh.)

  • The terminal fate of the ameloblast

    Số phận cuối cùng của tế bào tạo men răng (thường là chết theo chương trình hoặc trở thành lớp bảo vệ)

    "Researchers investigate the terminal fate of the ameloblast after the enamel layer is fully matured."

    (Các nhà nghiên cứu điều tra số phận cuối cùng của tế bào tạo men răng sau khi lớp men răng đã trưởng thành hoàn toàn.)

  • Ameloblast Tomes' process

    Mỏm Tomes của tế bào tạo men răng (cấu trúc đặc trưng để tiết ra men)

    "Tomes' process is a critical structure required for the secretion of the enamel matrix by the ameloblast."

    (Mỏm Tomes là một cấu trúc thiết yếu để tế bào tạo men răng tiết ra chất nền men răng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ameloblast

danh từ
Lật mặt

Một tế bào chịu trách nhiệm hình thành men răng trong quá trình phát triển răng.

"The enamel of the tooth is produced by ameloblasts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ameloblasts: These specialized cells are responsible for enamel formation during tooth development.
Ameloblast: Những tế bào chuyên biệt này chịu trách nhiệm cho sự hình thành men răng trong quá trình phát triển răng.
Phủ định
Without ameloblasts: Enamel formation would be impossible, leading to severe dental problems.
Nếu không có ameloblast: Sự hình thành men răng sẽ không thể thực hiện được, dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về răng.
Nghi vấn
Ameloblasts: Are these cells only active during the developmental stages of teeth?
Ameloblast: Liệu những tế bào này chỉ hoạt động trong giai đoạn phát triển của răng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ameloblast is responsible for enamel formation.
Nguyên bào men chịu trách nhiệm cho sự hình thành men răng.
Phủ định
The ameloblast is not present after tooth eruption.
Nguyên bào men không còn tồn tại sau khi răng mọc.
Nghi vấn
Is the ameloblast a crucial cell in odontogenesis?
Có phải nguyên bào men là một tế bào quan trọng trong quá trình tạo răng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ameloblast".

Bệnh lý di truyền

Sự trục trặc của ameloblast là nguyên nhân trực tiếp gây ra chứng 'Amelogenesis Imperfecta' (AI), một bệnh lý di truyền khiến men răng phát triển bất thường, dẫn đến răng mềm, dễ vỡ hoặc có màu sắc lạ. Việc nghiên cứu ameloblast giúp tìm ra phương pháp điều trị cho những người mắc AI.

Không có khả năng tự phục hồi

Một sự thật quan trọng là ameloblast chỉ tồn tại trong giai đoạn phát triển răng và chết đi sau khi men răng đã hoàn thành. Điều này giải thích tại sao men răng, không giống như xương, không có khả năng tự phục hồi hoặc tái tạo khi bị sâu hoặc tổn thương, làm nổi bật tầm quan trọng của việc chăm sóc răng miệng phòng ngừa.