ameloblast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cell that is responsible for enamel formation during tooth development.
Vietnamese Meaning
Một tế bào chịu trách nhiệm hình thành men răng trong quá trình phát triển răng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The enamel of the tooth is produced by ameloblasts."
"Men răng được tạo ra bởi các tế bào ameloblast."
-
"Dysfunction of ameloblasts can lead to enamel defects."
"Rối loạn chức năng của tế bào ameloblast có thể dẫn đến các khuyết tật men răng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | amelogenesis | Sự hình thành men răng, quá trình tạo men răng. |
| Adjective | ameloblastic | Thuộc về hoặc liên quan đến tế bào tạo men răng. |
| Noun | amelogenin | Protein đặc hiệu cần thiết cho sự phát triển của men răng, do ameloblast tiết ra. |
| Noun | enamel | Men răng, lớp bảo vệ cứng nhất bên ngoài răng. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ameloblast là những tế bào biểu mô trụ cao biệt hóa cao chỉ hiện diện trong quá trình phát triển răng. Chúng tiết ra protein men răng tạo thành men răng, lớp ngoài cùng cứng nhất của răng. Chức năng và sự phân hóa của chúng được điều hòa chặt chẽ bởi các yếu tố phiên mã và tín hiệu khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
differentiated differentiated ameloblast (Tế bào tạo men răng đã biệt hóa (chuyên hóa chức năng))
-
active active ameloblast (Tế bào tạo men răng đang hoạt động (đang tiết men))
-
immature immature ameloblast (Tế bào tạo men răng chưa trưởng thành)
-
lifespan ameloblast lifespan (Vòng đời của tế bào tạo men răng)
-
function ameloblast function (Chức năng của tế bào tạo men răng)
-
secretion ameloblast secretion (Sự tiết chất (men răng) của ameloblast)
-
study to study ameloblast morphology (Nghiên cứu hình thái học của tế bào tạo men răng)
-
induce to induce ameloblast differentiation (Kích thích sự biệt hóa của tế bào tạo men răng)
Idioms
-
Ameloblast differentiation stage
Giai đoạn biệt hóa (chuyên hóa) của tế bào tạo men răng
"The ameloblast differentiation stage is crucial for proper enamel formation."
(Giai đoạn biệt hóa của tế bào tạo men răng là tối quan trọng đối với sự hình thành men răng hoàn chỉnh.)
-
The terminal fate of the ameloblast
Số phận cuối cùng của tế bào tạo men răng (thường là chết theo chương trình hoặc trở thành lớp bảo vệ)
"Researchers investigate the terminal fate of the ameloblast after the enamel layer is fully matured."
(Các nhà nghiên cứu điều tra số phận cuối cùng của tế bào tạo men răng sau khi lớp men răng đã trưởng thành hoàn toàn.)
-
Ameloblast Tomes' process
Mỏm Tomes của tế bào tạo men răng (cấu trúc đặc trưng để tiết ra men)
"Tomes' process is a critical structure required for the secretion of the enamel matrix by the ameloblast."
(Mỏm Tomes là một cấu trúc thiết yếu để tế bào tạo men răng tiết ra chất nền men răng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ameloblast
danh từMột tế bào chịu trách nhiệm hình thành men răng trong quá trình phát triển răng.
"The enamel of the tooth is produced by ameloblasts."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ameloblasts: These specialized cells are responsible for enamel formation during tooth development. |
Ameloblast: Những tế bào chuyên biệt này chịu trách nhiệm cho sự hình thành men răng trong quá trình phát triển răng. |
| Phủ định | Without ameloblasts: Enamel formation would be impossible, leading to severe dental problems. |
Nếu không có ameloblast: Sự hình thành men răng sẽ không thể thực hiện được, dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về răng. |
| Nghi vấn | Ameloblasts: Are these cells only active during the developmental stages of teeth? |
Ameloblast: Liệu những tế bào này chỉ hoạt động trong giai đoạn phát triển của răng? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ameloblast is responsible for enamel formation. |
Nguyên bào men chịu trách nhiệm cho sự hình thành men răng. |
| Phủ định | The ameloblast is not present after tooth eruption. |
Nguyên bào men không còn tồn tại sau khi răng mọc. |
| Nghi vấn | Is the ameloblast a crucial cell in odontogenesis? |
Có phải nguyên bào men là một tế bào quan trọng trong quá trình tạo răng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ameloblast".
