(Top Banner Ad)
dentin
C1
noun C1 Y học, Nha khoa

dentin

UK: /ˈdentɪn/ • US: /ˈdentɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ngà răng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The calcified tissue forming the main bulk of a tooth, beneath the enamel.

Vietnamese Meaning

Ngà răng, mô cứng đã vôi hóa tạo thành phần lớn răng, nằm dưới men răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decay had penetrated through the enamel and into the dentin."

    "Sự sâu răng đã ăn mòn men răng và xâm nhập vào ngà răng."

  • "Damage to the enamel can expose the dentin, leading to sensitivity."

    "Tổn thương men răng có thể làm lộ ngà răng, dẫn đến ê buốt."

  • "Dentin is composed of hydroxyapatite and collagen."

    "Ngà răng được cấu tạo từ hydroxyapatite và collagen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dentist Nha sĩ
Noun dentistry Nha khoa
Adjective dental Thuộc về răng, nha khoa
Adjective dentinal Thuộc về ngà răng
Noun denture Răng giả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dens
French
dentine
English
dentin

Nguồn gốc của từ 'dentin'

Từ 'dentin' trong tiếng Anh, dùng để chỉ ngà răng, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'dentine'. Từ tiếng Pháp này lại được hình thành từ 'dens', một từ tiếng Latin có nghĩa là 'răng'. Như vậy, lịch sử của từ này cho thấy mối liên hệ trực tiếp của nó với cấu trúc răng.

Usage Note

Ngà răng là một chất cứng, xốp hơn men răng. Nó được tạo thành bởi các ống nhỏ chứa chất lỏng. Khi men răng bị tổn thương, ngà răng có thể trở nên nhạy cảm với nhiệt độ, áp lực và hóa chất. Ngà răng khác với men răng ở chỗ nó có khả năng tái tạo nhẹ trong một số điều kiện nhất định, mặc dù khả năng này rất hạn chế so với các mô khác trong cơ thể. Nó cung cấp sự hỗ trợ cho men răng và bảo vệ tủy răng bên trong.

Prepositions

in of

'Dentin in teeth' đề cập đến sự hiện diện của ngà răng trong răng. 'Dentin of a tooth' đề cập đến ngà răng là một thành phần của răng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dentin
  • sound sound dentin
    (ngà răng chắc khỏe)
  • carious carious dentin
    (ngà răng bị sâu)
  • exposed exposed dentin
    (ngà răng bị lộ)
  • sensitive sensitive dentin
    (ngà răng nhạy cảm)
Noun + dentin
  • dentin dentin tubules
    (ống ngà)
  • dentin dentin formation
    (sự hình thành ngà răng)
  • dentin dentin hypersensitivity
    (tình trạng ê buốt ngà răng)
Verb + dentin
  • protect protect dentin
    (bảo vệ ngà răng)
  • expose expose dentin
    (làm lộ ngà răng)
  • remove remove carious dentin
    (loại bỏ ngà răng bị sâu)

Idioms

  • dentin hypersensitivity

    tình trạng ê buốt ngà răng

    "Many people experience dentin hypersensitivity when consuming cold drinks."

    (Nhiều người bị ê buốt ngà răng khi uống đồ lạnh.)

  • dentin-pulp complex

    phức hợp tủy - ngà răng

    "The dentin-pulp complex is vital for tooth vitality."

    (Phức hợp tủy - ngà răng rất quan trọng cho sức sống của răng.)

  • secondary dentin

    ngà răng thứ cấp

    "Secondary dentin forms slowly throughout life as a natural response to aging."

    (Ngà răng thứ cấp hình thành từ từ trong suốt cuộc đời như một phản ứng tự nhiên theo tuổi tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dentin

noun
Lật mặt

Ngà răng, mô cứng đã vôi hóa tạo thành phần lớn răng, nằm dưới men răng.

"The decay had penetrated through the enamel and into the dentin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, dentin makes up the bulk of the tooth!
Ồ, ngà răng chiếm phần lớn cấu trúc răng!
Phủ định
Oh no, the lack of enamel exposes the dentin!
Ôi không, việc thiếu men răng làm lộ ngà răng!
Nghi vấn
Hey, does dentin sensitivity indicate a problem?
Này, độ nhạy cảm của ngà răng có phải là dấu hiệu của một vấn đề không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tooth's dentin's health is crucial for its overall structure.
Sức khỏe của ngà răng rất quan trọng đối với cấu trúc tổng thể của răng.
Phủ định
The patient's dentin's condition isn't improving with the current treatment.
Tình trạng ngà răng của bệnh nhân không cải thiện với phương pháp điều trị hiện tại.
Nghi vấn
Is the child's dentin's development being monitored by the dentist?
Sự phát triển ngà răng của trẻ có đang được nha sĩ theo dõi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dentin".

Sức khỏe răng miệng và ngà răng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sức khỏe răng miệng được coi là một yếu tố quan trọng của sức khỏe tổng thể và vẻ đẹp cá nhân. Việc giữ gìn vệ sinh răng miệng tốt giúp bảo vệ men răng và ngà răng (dentin) khỏi sâu răng và mòn, từ đó duy trì nụ cười khỏe đẹp và tự tin trong giao tiếp xã hội.

Khi ngà răng bị lộ: Vấn đề nhạy cảm răng

Tình trạng ngà răng bị lộ (exposed dentin), thường do tụt lợi hoặc mòn men răng, là nguyên nhân phổ biến gây ra chứng ê buốt răng. Đây là một vấn đề sức khỏe răng miệng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hàng ngày, khiến người bệnh gặp khó khăn khi ăn uống đồ nóng, lạnh hoặc chua, và đã thúc đẩy sự phát triển của nhiều sản phẩm kem đánh răng và điều trị đặc biệt.