(Top Banner Ad)
odontoblast
C1
noun C1 Y học

odontoblast

UK: /ɒˈdɒntəʊblæst/ • US: /oʊˈdɑːntoʊblæst/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào tạo ngà nguyên bào ngà
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cell in the pulp of a tooth that produces dentin.

Vietnamese Meaning

Một tế bào trong tủy răng sản xuất ngà răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The odontoblasts are responsible for the production of dentin, the main component of teeth."

    "Các tế bào odontoblast chịu trách nhiệm sản xuất ngà răng, thành phần chính của răng."

  • "Damage to odontoblasts can lead to dentin hypersensitivity."

    "Tổn thương các tế bào odontoblast có thể dẫn đến sự nhạy cảm ngà răng."

  • "Odontoblasts are located at the periphery of the dental pulp."

    "Các tế bào odontoblast nằm ở vùng ngoại vi của tủy răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun odontoblast Nguyên bào ngà (tế bào hình thành ngà răng)
Adjective odontoblastic Thuộc về nguyên bào ngà

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὀδούς (odoús) 'tooth'
Greek
βλαστός (blastos) 'germ, shoot, formative cell'
English
odontoblast

Nguồn gốc Hy Lạp của 'răng' và 'mầm'

Từ 'odontoblast' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Odonto-' đến từ ὀδούς (odoús), có nghĩa là 'răng'. 'Blast' đến từ βλαστός (blastos), có nghĩa là 'mầm', 'chồi' hoặc 'tế bào hình thành'. Do đó, 'odontoblast' có nghĩa đen là 'tế bào hình thành răng' – một cái tên rất chính xác cho chức năng của chúng trong việc tạo ra ngà răng.

Usage Note

Odontoblasts là các tế bào chuyên biệt có nguồn gốc từ ectomesenchyme của mào thần kinh. Chúng tạo thành lớp ngoài cùng của tủy răng và kéo dài một quá trình (quá trình odontoblast) vào ngà răng. Hoạt động của odontoblasts là rất quan trọng cho sự hình thành và duy trì ngà răng, chất liệu chính tạo nên răng.

Prepositions

in of

‘in the pulp’: chỉ vị trí của odontoblast trong tủy răng.
‘of a tooth’: chỉ sự liên quan của odontoblast với răng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + odontoblast
  • mature mature odontoblast
    (nguyên bào ngà trưởng thành)
  • immature immature odontoblast
    (nguyên bào ngà chưa trưởng thành)
  • primary primary odontoblast
    (nguyên bào ngà sơ cấp)
  • secondary secondary odontoblast
    (nguyên bào ngà thứ cấp)
  • secretory secretory odontoblast
    (nguyên bào ngà tiết chất)
Noun + odontoblast
  • pulp pulp odontoblast
    (nguyên bào ngà tủy răng)
  • dentine dentine odontoblast
    (nguyên bào ngà ngà răng)
Verb + odontoblast
  • produce odontoblasts produce dentine
    (các nguyên bào ngà sản xuất ngà răng)
  • differentiate odontoblasts differentiate
    (các nguyên bào ngà biệt hóa)

Idioms

  • odontoblast differentiation

    sự biệt hóa của nguyên bào ngà

    "The study focuses on the mechanisms of odontoblast differentiation."

    (Nghiên cứu tập trung vào các cơ chế của sự biệt hóa nguyên bào ngà.)

  • odontoblast layer

    lớp nguyên bào ngà

    "The odontoblast layer is located at the periphery of the dental pulp."

    (Lớp nguyên bào ngà nằm ở ngoại vi của tủy răng.)

  • odontoblast activity

    hoạt động của nguyên bào ngà

    "Increased odontoblast activity leads to tertiary dentine formation."

    (Hoạt động tăng cường của nguyên bào ngà dẫn đến sự hình thành ngà răng thứ ba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odontoblast

noun
Lật mặt

Một tế bào trong tủy răng sản xuất ngà răng.

"The odontoblasts are responsible for the production of dentin, the main component of teeth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that odontoblasts were crucial for dentin formation.
Nhà khoa học nói rằng nguyên bào ngà rất quan trọng cho sự hình thành ngà răng.
Phủ định
The professor explained that the experiment did not damage the odontoblast layer.
Giáo sư giải thích rằng thí nghiệm không làm tổn thương lớp nguyên bào ngà.
Nghi vấn
The student asked if odontoblasts had already differentiated in the sample.
Sinh viên hỏi liệu các nguyên bào ngà đã biệt hóa trong mẫu vật hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odontoblast".

Tầm quan trọng của sức khỏe răng miệng

Nguyên bào ngà là những tế bào cực kỳ quan trọng chịu trách nhiệm hình thành ngà răng, phần lớn cấu trúc của răng. Hiểu được chức năng của chúng giúp chúng ta đánh giá cao hơn sự phức tạp của cơ thể và tầm quan trọng của việc chăm sóc răng miệng đúng cách để duy trì sức khỏe răng miệng tốt.

Công nghệ y học và nha khoa

Nghiên cứu về nguyên bào ngà đóng vai trò trung tâm trong nha khoa tái tạo. Các nhà khoa học và nha sĩ khám phá cách kích thích các tế bào này để sửa chữa răng bị tổn thương hoặc tái tạo ngà răng, mở ra những triển vọng mới trong điều trị nha khoa và bảo tồn răng tự nhiên.