americanized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made or become American in character.
Vietnamese Meaning
Mang đặc điểm hoặc trở nên giống với văn hóa, phong cách Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant's menu has been Americanized to appeal to a wider audience."
"Thực đơn của nhà hàng đã được Mỹ hóa để thu hút nhiều khách hàng hơn."
-
"The movie is an Americanized version of a Japanese classic."
"Bộ phim là một phiên bản Mỹ hóa của một tác phẩm kinh điển Nhật Bản."
-
"Some people believe that the world is becoming too Americanized."
"Một số người tin rằng thế giới đang trở nên quá Mỹ hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi về văn hóa, lối sống, hoặc sản phẩm theo hướng Mỹ. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (hấp dẫn, hiện đại) hoặc tiêu cực (mất bản sắc). Khác với 'westernized' (Tây hóa) ở chỗ nó cụ thể hơn, chỉ sự ảnh hưởng của văn hóa Mỹ chứ không phải phương Tây nói chung.
Prepositions
Thường đi với 'in' để chỉ khía cạnh cụ thể bị ảnh hưởng bởi văn hóa Mỹ. Ví dụ: 'Americanized in its entertainment industry.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Heavily Heavily americanized (Bị Mỹ hóa nặng nề/hoàn toàn)
-
Partially Partially americanized (Bị Mỹ hóa một phần)
-
Fully Fully americanized (Mỹ hóa toàn diện)
-
food Americanized food (Món ăn đã được chế biến hoặc biến tấu theo khẩu vị Mỹ)
-
lifestyle Americanized lifestyle (Lối sống kiểu Mỹ)
-
version The americanized version (Phiên bản đã được Mỹ hóa)
-
Become Become americanized (Trở nên bị Mỹ hóa)
-
Sound Sound americanized (Nghe có vẻ kiểu Mỹ (ví dụ: giọng nói, âm nhạc))
Idioms
-
To be thoroughly americanized
Đã hoàn toàn hòa nhập vào văn hóa Mỹ (thường mang ý nghĩa về sự đồng hóa)
"After two decades in New York, she is thoroughly americanized."
(Sau hai thập kỷ sống ở New York, cô ấy đã hoàn toàn bị Mỹ hóa.)
-
An americanized accent
Giọng nói bị ảnh hưởng hoặc chuyển sang giọng Mỹ (thường là giọng General American)
"You can tell she lived abroad because she has a slight americanized accent."
(Bạn có thể biết cô ấy đã sống ở nước ngoài vì cô ấy có một chút giọng Mỹ.)
-
Americanized education system
Hệ thống giáo dục được áp dụng hoặc mô phỏng theo mô hình giáo dục Mỹ.
"Many private schools are adopting an Americanized education system."
(Nhiều trường tư thục đang áp dụng hệ thống giáo dục kiểu Mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
americanized
Tính từMang đặc điểm hoặc trở nên giống với văn hóa, phong cách Mỹ.
"The restaurant's menu has been Americanized to appeal to a wider audience."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant has been americanized, offering burgers and fries instead of traditional dishes. |
Nhà hàng đã được Mỹ hóa, phục vụ bánh mì kẹp thịt và khoai tây chiên thay vì các món ăn truyền thống. |
| Phủ định | The small village hasn't been americanized much; it still retains its traditional charm. |
Ngôi làng nhỏ không bị Mỹ hóa nhiều; nó vẫn giữ được nét duyên dáng truyền thống. |
| Nghi vấn | Why has the menu been so heavily americanized? |
Tại sao thực đơn lại bị Mỹ hóa quá nhiều? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant is being Americanized to appeal to a wider audience. |
Nhà hàng đang được Mỹ hóa để thu hút lượng khách hàng lớn hơn. |
| Phủ định | She is not being Americanized by her time in the United States; she's holding onto her cultural identity. |
Cô ấy không bị Mỹ hóa bởi thời gian ở Hoa Kỳ; cô ấy đang giữ vững bản sắc văn hóa của mình. |
| Nghi vấn | Is the curriculum being Americanized to reflect current trends? |
Chương trình giảng dạy có đang được Mỹ hóa để phản ánh các xu hướng hiện tại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "americanized".
