(Top Banner Ad)
americanized
B2
Tính từ B2 Văn hóa, Xã hội

americanized

UK: /əˈmer.ɪ.kə.naɪzd/ • US: /əˈmer.ɪ.kə.naɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

Mỹ hóa Mang phong cách Mỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made or become American in character.

Vietnamese Meaning

Mang đặc điểm hoặc trở nên giống với văn hóa, phong cách Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant's menu has been Americanized to appeal to a wider audience."

    "Thực đơn của nhà hàng đã được Mỹ hóa để thu hút nhiều khách hàng hơn."

  • "The movie is an Americanized version of a Japanese classic."

    "Bộ phim là một phiên bản Mỹ hóa của một tác phẩm kinh điển Nhật Bản."

  • "Some people believe that the world is becoming too Americanized."

    "Một số người tin rằng thế giới đang trở nên quá Mỹ hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Americanization Sự Mỹ hóa (quá trình thay đổi để giống Mỹ hơn)
Verb Americanize Mỹ hóa, biến thành kiểu Mỹ
Adjective American Thuộc về nước Mỹ, kiểu Mỹ
Noun American Người Mỹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th C.)
America (Proper Noun)
English (19th C.)
Americanize (Verb)
English (Current)
Americanized (Adjective/Participle)

Nguồn gốc từ 'America'

Từ 'americanized' xuất phát từ danh từ riêng 'America' (Châu Mỹ/Hoa Kỳ). Trong tiếng Anh, động từ 'Americanize' (Mỹ hóa) xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 19, đặc biệt là trong bối cảnh những người nhập cư phải học và thích nghi với văn hóa, ngôn ngữ và tập quán của Hoa Kỳ. 'Americanized' là dạng tính từ hoặc quá khứ phân từ, dùng để mô tả một thứ gì đó đã bị ảnh hưởng hoặc thay đổi theo phong cách Mỹ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi về văn hóa, lối sống, hoặc sản phẩm theo hướng Mỹ. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (hấp dẫn, hiện đại) hoặc tiêu cực (mất bản sắc). Khác với 'westernized' (Tây hóa) ở chỗ nó cụ thể hơn, chỉ sự ảnh hưởng của văn hóa Mỹ chứ không phải phương Tây nói chung.

Prepositions

in

Thường đi với 'in' để chỉ khía cạnh cụ thể bị ảnh hưởng bởi văn hóa Mỹ. Ví dụ: 'Americanized in its entertainment industry.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Americanized
  • Heavily Heavily americanized
    (Bị Mỹ hóa nặng nề/hoàn toàn)
  • Partially Partially americanized
    (Bị Mỹ hóa một phần)
  • Fully Fully americanized
    (Mỹ hóa toàn diện)
Americanized + Noun
  • food Americanized food
    (Món ăn đã được chế biến hoặc biến tấu theo khẩu vị Mỹ)
  • lifestyle Americanized lifestyle
    (Lối sống kiểu Mỹ)
  • version The americanized version
    (Phiên bản đã được Mỹ hóa)
Verb + Americanized
  • Become Become americanized
    (Trở nên bị Mỹ hóa)
  • Sound Sound americanized
    (Nghe có vẻ kiểu Mỹ (ví dụ: giọng nói, âm nhạc))

Idioms

  • To be thoroughly americanized

    Đã hoàn toàn hòa nhập vào văn hóa Mỹ (thường mang ý nghĩa về sự đồng hóa)

    "After two decades in New York, she is thoroughly americanized."

    (Sau hai thập kỷ sống ở New York, cô ấy đã hoàn toàn bị Mỹ hóa.)

  • An americanized accent

    Giọng nói bị ảnh hưởng hoặc chuyển sang giọng Mỹ (thường là giọng General American)

    "You can tell she lived abroad because she has a slight americanized accent."

    (Bạn có thể biết cô ấy đã sống ở nước ngoài vì cô ấy có một chút giọng Mỹ.)

  • Americanized education system

    Hệ thống giáo dục được áp dụng hoặc mô phỏng theo mô hình giáo dục Mỹ.

    "Many private schools are adopting an Americanized education system."

    (Nhiều trường tư thục đang áp dụng hệ thống giáo dục kiểu Mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

americanized

Tính từ
Lật mặt

Mang đặc điểm hoặc trở nên giống với văn hóa, phong cách Mỹ.

"The restaurant's menu has been Americanized to appeal to a wider audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant has been americanized, offering burgers and fries instead of traditional dishes.
Nhà hàng đã được Mỹ hóa, phục vụ bánh mì kẹp thịt và khoai tây chiên thay vì các món ăn truyền thống.
Phủ định
The small village hasn't been americanized much; it still retains its traditional charm.
Ngôi làng nhỏ không bị Mỹ hóa nhiều; nó vẫn giữ được nét duyên dáng truyền thống.
Nghi vấn
Why has the menu been so heavily americanized?
Tại sao thực đơn lại bị Mỹ hóa quá nhiều?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant is being Americanized to appeal to a wider audience.
Nhà hàng đang được Mỹ hóa để thu hút lượng khách hàng lớn hơn.
Phủ định
She is not being Americanized by her time in the United States; she's holding onto her cultural identity.
Cô ấy không bị Mỹ hóa bởi thời gian ở Hoa Kỳ; cô ấy đang giữ vững bản sắc văn hóa của mình.
Nghi vấn
Is the curriculum being Americanized to reflect current trends?
Chương trình giảng dạy có đang được Mỹ hóa để phản ánh các xu hướng hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "americanized".

Sự đồng hóa (Assimilation) và Lò luyện kim (Melting Pot)

Tại Hoa Kỳ, thuật ngữ 'americanized' thường gắn liền với chính sách đồng hóa (assimilation) lịch sử, nơi người nhập cư được kỳ vọng từ bỏ văn hóa gốc để tiếp thu văn hóa, giá trị và ngôn ngữ Mỹ. Khái niệm 'Melting Pot' (Nồi lẩu văn hóa) mô tả sự trộn lẫn này, dù ngày nay nhiều người thích dùng thuật ngữ 'Salad Bowl' (Tô salad) hơn, nơi các nền văn hóa vẫn giữ được bản sắc riêng.

Sự lan tỏa văn hóa toàn cầu

Ngoài ngữ cảnh nhập cư, 'americanized' còn mô tả sự lan tỏa của văn hóa đại chúng Mỹ trên toàn thế giới (ví dụ: phim Hollywood, âm nhạc pop, chuỗi thức ăn nhanh). Khi một sản phẩm hoặc dịch vụ nước ngoài được thay đổi để phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng Mỹ, nó cũng được gọi là 'americanized'.