localized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made specific to a certain place.
Vietnamese Meaning
Được điều chỉnh hoặc làm cho phù hợp với một địa điểm, khu vực hoặc thị trường cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software was localized for the German market, including translation of the interface and adaptation to local regulations."
"Phần mềm đã được bản địa hóa cho thị trường Đức, bao gồm dịch giao diện và điều chỉnh theo các quy định địa phương."
-
"The marketing campaign was localized to appeal to local consumers."
"Chiến dịch tiếp thị đã được bản địa hóa để thu hút người tiêu dùng địa phương."
-
"This version of the app is localized for use in China."
"Phiên bản ứng dụng này đã được bản địa hóa để sử dụng ở Trung Quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | local | Người dân địa phương; chi nhánh địa phương |
| Adjective | local | Thuộc về địa phương, cục bộ |
| Noun | locale | Hiện trường, địa điểm (xảy ra sự việc) |
| Noun | locality | Địa phương, khu vực |
| Verb | localize | Khoanh vùng, định vị, bản địa hóa |
| Noun | localization | Sự bản địa hóa, sự khoanh vùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh phần mềm, trang web hoặc tài liệu được điều chỉnh để phù hợp với ngôn ngữ, văn hóa và các yêu cầu pháp lý của một quốc gia hoặc khu vực cụ thể. Khác với 'globalized' (toàn cầu hóa), 'localized' nhấn mạnh tính địa phương và sự thích ứng.
Prepositions
'Localized for': Thường được sử dụng để chỉ thị trường hoặc khu vực mà sản phẩm/dịch vụ được điều chỉnh. Ví dụ: 'The website was localized for the Japanese market.'
'Localized to': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ các yếu tố cụ thể được điều chỉnh. Ví dụ: 'The software was localized to use the local currency.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly localized (có tính cục bộ cao, rất khu trú)
-
purely purely localized (hoàn toàn cục bộ/khu trú)
-
well well localized (được khoanh vùng rõ ràng)
-
pain localized pain (cơn đau cục bộ/khu trú)
-
infection localized infection (nhiễm trùng cục bộ)
-
damage localized damage (thiệt hại cục bộ)
-
treatment localized treatment (điều trị cục bộ/tại chỗ)
-
effect localized effect (hiệu ứng cục bộ)
-
becomes becomes localized (trở nên cục bộ/khu trú)
-
remains remains localized (vẫn còn cục bộ/khu trú)
Idioms
-
localized to an area
giới hạn/khu trú ở một khu vực
"The disease was localized to a few remote villages."
(Căn bệnh được khoanh vùng ở một vài ngôi làng hẻo lánh.)
-
localized outbreak
sự bùng phát dịch bệnh cục bộ
"Health officials quickly contained the localized outbreak of flu."
(Các quan chức y tế đã nhanh chóng kiểm soát sự bùng phát cúm cục bộ.)
-
localized economic downturn
suy thoái kinh tế cục bộ/tại một khu vực
"Despite national growth, the region experienced a localized economic downturn."
(Mặc dù có tăng trưởng quốc gia, khu vực này lại trải qua suy thoái kinh tế cục bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
localized
adjectiveĐược điều chỉnh hoặc làm cho phù hợp với một địa điểm, khu vực hoặc thị trường cụ thể.
"The software was localized for the German market, including translation of the interface and adaptation to local regulations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "localized".
