(Top Banner Ad)
localized
B2
adjective B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Ngôn ngữ học

localized

UK: /ˈləʊkəˌlaɪzd/ • US: /ˈloʊkəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được bản địa hóa được địa phương hóa được điều chỉnh cho phù hợp với địa phương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made specific to a certain place.

Vietnamese Meaning

Được điều chỉnh hoặc làm cho phù hợp với một địa điểm, khu vực hoặc thị trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software was localized for the German market, including translation of the interface and adaptation to local regulations."

    "Phần mềm đã được bản địa hóa cho thị trường Đức, bao gồm dịch giao diện và điều chỉnh theo các quy định địa phương."

  • "The marketing campaign was localized to appeal to local consumers."

    "Chiến dịch tiếp thị đã được bản địa hóa để thu hút người tiêu dùng địa phương."

  • "This version of the app is localized for use in China."

    "Phiên bản ứng dụng này đã được bản địa hóa để sử dụng ở Trung Quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun local Người dân địa phương; chi nhánh địa phương
Adjective local Thuộc về địa phương, cục bộ
Noun locale Hiện trường, địa điểm (xảy ra sự việc)
Noun locality Địa phương, khu vực
Verb localize Khoanh vùng, định vị, bản địa hóa
Noun localization Sự bản địa hóa, sự khoanh vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Medieval Latin
localis
Old French
local
English
local
English
localize
English
localized

Từ 'Nơi Chốn' Đến 'Cục Bộ'

Từ gốc Latin 'locus' có nghĩa là 'nơi chốn', từ 'localized' đã phát triển để chỉ một điều gì đó được giới hạn, tập trung tại một địa điểm cụ thể. Điều này rất hữu ích khi nói về một vấn đề, bệnh tật, hoặc đặc điểm chỉ xuất hiện ở một vùng nhất định.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh phần mềm, trang web hoặc tài liệu được điều chỉnh để phù hợp với ngôn ngữ, văn hóa và các yêu cầu pháp lý của một quốc gia hoặc khu vực cụ thể. Khác với 'globalized' (toàn cầu hóa), 'localized' nhấn mạnh tính địa phương và sự thích ứng.

Prepositions

for to

'Localized for': Thường được sử dụng để chỉ thị trường hoặc khu vực mà sản phẩm/dịch vụ được điều chỉnh. Ví dụ: 'The website was localized for the Japanese market.'
'Localized to': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ các yếu tố cụ thể được điều chỉnh. Ví dụ: 'The software was localized to use the local currency.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + localized
  • highly highly localized
    (có tính cục bộ cao, rất khu trú)
  • purely purely localized
    (hoàn toàn cục bộ/khu trú)
  • well well localized
    (được khoanh vùng rõ ràng)
Localized + Noun
  • pain localized pain
    (cơn đau cục bộ/khu trú)
  • infection localized infection
    (nhiễm trùng cục bộ)
  • damage localized damage
    (thiệt hại cục bộ)
  • treatment localized treatment
    (điều trị cục bộ/tại chỗ)
  • effect localized effect
    (hiệu ứng cục bộ)
Verb + localized
  • becomes becomes localized
    (trở nên cục bộ/khu trú)
  • remains remains localized
    (vẫn còn cục bộ/khu trú)

Idioms

  • localized to an area

    giới hạn/khu trú ở một khu vực

    "The disease was localized to a few remote villages."

    (Căn bệnh được khoanh vùng ở một vài ngôi làng hẻo lánh.)

  • localized outbreak

    sự bùng phát dịch bệnh cục bộ

    "Health officials quickly contained the localized outbreak of flu."

    (Các quan chức y tế đã nhanh chóng kiểm soát sự bùng phát cúm cục bộ.)

  • localized economic downturn

    suy thoái kinh tế cục bộ/tại một khu vực

    "Despite national growth, the region experienced a localized economic downturn."

    (Mặc dù có tăng trưởng quốc gia, khu vực này lại trải qua suy thoái kinh tế cục bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

localized

adjective
Lật mặt

Được điều chỉnh hoặc làm cho phù hợp với một địa điểm, khu vực hoặc thị trường cụ thể.

"The software was localized for the German market, including translation of the interface and adaptation to local regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "localized".

Bản địa hóa trong kinh doanh

Khái niệm 'localized' (được bản địa hóa) rất quan trọng trong kinh doanh quốc tế. Để một sản phẩm hay dịch vụ thành công ở thị trường nước ngoài, nó thường cần được 'bản địa hóa' (localization) – tức là điều chỉnh ngôn ngữ, văn hóa, và sở thích địa phương. Ví dụ, một thương hiệu thức ăn nhanh toàn cầu có thể thêm các món ăn 'địa phương hóa' vào thực đơn của mình ở Việt Nam.

Tính cục bộ trong y học

Trong y học, 'localized' (khu trú/cục bộ) mô tả một tình trạng hoặc bệnh tật chỉ ảnh hưởng đến một phần cụ thể của cơ thể. Việc chẩn đoán một vấn đề là 'khu trú' giúp bác sĩ tập trung điều trị hiệu quả hơn và ngăn chặn sự lây lan. Ví dụ, 'localized pain' (đau cục bộ) thường dễ điều trị hơn 'generalized pain' (đau lan tỏa).