(Top Banner Ad)
ammonia solution
Hóa học

ammonia solution

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ammonia Khí amoniac (NH3), thành phần cơ bản của dung dịch.
Noun Solute Chất tan (thành phần bị hòa tan trong dung dịch, ở đây là ammonia).
Adjective Ammoniacal Thuộc hoặc liên quan đến amoniac; có mùi amoniac.
Noun Solution Dung dịch, hỗn hợp lỏng đồng nhất.

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sal ammoniacus
Modern Latin
Ammonia
English
Ammonia solution

Nguồn gốc Ai Cập cổ đại

Tên gọi 'ammonia' (hay amoniac) bắt nguồn từ một loại muối khoáng gọi là 'sal ammoniacus' (muối Amun) được tìm thấy gần Đền thờ của thần Amun ở Ai Cập cổ đại. Các nhà giả kim thuật đã phát hiện ra chất này và sau đó, nhà hóa học Thụy Điển Torbern Bergman đã chính thức đặt tên khoa học cho chất khí này là 'Ammonia' vào năm 1782.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ammonia Solution (Describing strength/type)
  • strong strong ammonia solution
    (Dung dịch amoniac đậm đặc)
  • dilute dilute ammonia solution
    (Dung dịch amoniac loãng)
  • aqueous aqueous ammonia solution
    (Dung dịch amoniac trong nước (Nước amoniac))
Verb + Ammonia Solution (Actions)
  • prepare prepare an ammonia solution
    (Pha chế/Chuẩn bị một dung dịch amoniac)
  • apply apply the ammonia solution
    (Sử dụng/Áp dụng dung dịch amoniac)
  • neutralize with neutralize with ammonia solution
    (Trung hòa bằng dung dịch amoniac)

Idioms

  • Household ammonia solution

    Dung dịch amoniac dùng trong gia đình (dùng để tẩy rửa)

    "You can use household ammonia solution to remove grime from tile floors."

    (Bạn có thể dùng dung dịch amoniac gia dụng để loại bỏ chất bẩn bám chặt trên sàn gạch.)

  • Ammonia cleaning solution

    Dung dịch tẩy rửa chứa amoniac

    "Always use gloves when handling strong ammonia cleaning solutions."

    (Luôn luôn đeo găng tay khi xử lý các dung dịch tẩy rửa amoniac mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ammonia solution

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ammonia solution".

Chất tẩy rửa gia dụng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, dung dịch amoniac pha loãng (thường được gọi đơn giản là 'ammonia') là một chất tẩy rửa gia dụng cổ điển. Nó cực kỳ hiệu quả trong việc cắt đứt chất béo và dầu mỡ, cũng như làm sạch kính mà không để lại vệt.

Nguy cơ trong việc pha chế

Một sự thật quan trọng về an toàn là không bao giờ được trộn lẫn dung dịch amoniac với thuốc tẩy (chlorine bleach). Việc này sẽ tạo ra khí độc chloramine nguy hiểm, có thể gây tổn thương nghiêm trọng đường hô hấp. Đây là một quy tắc an toàn hóa chất cơ bản trong các hộ gia đình.