(Top Banner Ad)
ammonia
B2
danh từ B2 Hóa học

ammonia

UK: /əˈməʊ.ni.ə/ • US: /əˈmoʊ.ni.ə/

Nghĩa tiếng Việt

amoniac khí amoniac
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless gas with a characteristic pungent smell. It dissolves in water to give a strongly alkaline solution.

Vietnamese Meaning

Một chất khí không màu, có mùi hăng đặc trưng. Nó hòa tan trong nước để tạo ra một dung dịch kiềm mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ammonia is a key ingredient in many fertilizers."

    "Ammonia là một thành phần quan trọng trong nhiều loại phân bón."

  • "The smell of ammonia was strong in the lab."

    "Mùi ammonia rất nồng trong phòng thí nghiệm."

  • "Exposure to high concentrations of ammonia can be harmful."

    "Tiếp xúc với nồng độ ammonia cao có thể gây hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ammonium Ion amoni (NH₄⁺), thành phần hóa học cơ bản
Adjective ammoniac Thuộc về amoniac; có mùi amoniac nồng hắc
Adjective ammoniated Đã được xử lý hoặc trộn lẫn với amoniac
Noun ammoniation Sự amoni hóa (quá trình xử lý bằng amoniac)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek Mythology
Ammon (Thần Ai Cập)
Late Latin
sal ammoniacus (muối của Ammon)
Scientific Latin
ammonia
English
ammonia

Nguồn gốc Ai Cập cổ đại

Từ 'ammonia' có nguồn gốc từ 'sal ammoniacus' (muối của Ammon), tên gọi một loại muối ammonium chloride mà người La Mã cổ đại tìm thấy gần đền thờ thần Jupiter Ammon ở vùng sa mạc Libya/Ai Cập. Muối này thường được tạo ra từ khói bụi và phân lạc đà, những thứ phổ biến ở khu vực đền thờ.

Usage Note

Ammonia là một hợp chất hóa học quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón, chất tẩy rửa và nhiều quy trình công nghiệp khác. Mùi của ammonia rất đặc trưng và dễ nhận biết. Cần phân biệt ammonia (NH3) với ammonium (NH4+), là một ion tạo thành khi ammonia nhận một proton.

Prepositions

in to

Ví dụ: 'Ammonia in the air' (Ammonia trong không khí). 'Exposure to ammonia' (Tiếp xúc với ammonia). Giới từ 'in' thường chỉ sự tồn tại hoặc chứa đựng ammonia trong một môi trường. Giới từ 'to' thường chỉ sự tiếp xúc hoặc tác động của ammonia lên một đối tượng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ammonia
  • strong/pungent strong ammonia smell
    (Mùi amoniac nồng nặc)
  • liquid liquid ammonia
    (Amoniac lỏng)
  • anhydrous anhydrous ammonia
    (Amoniac khan (không chứa nước))
Verb + ammonia
  • smell of The room smells of ammonia.
    (Căn phòng có mùi amoniac.)
  • inhalant use an ammonia inhalant
    (Dùng thuốc hít amoniac (để làm tỉnh người))
Noun + ammonia
  • ammonia ammonia fumes
    (Hơi/khói amoniac)
  • ammonia ammonia solution
    (Dung dịch amoniac (thường là chất tẩy rửa))

Idioms

  • household ammonia

    Amoniac gia dụng (dung dịch amoniac pha loãng dùng để tẩy rửa)

    "You can use household ammonia to clean stubborn stains."

    (Bạn có thể dùng amoniac gia dụng để làm sạch các vết bẩn cứng đầu.)

  • ammonia poisoning

    Ngộ độc amoniac

    "Exposure to high concentrations of ammonia gas can cause ammonia poisoning."

    (Tiếp xúc với nồng độ cao của khí amoniac có thể gây ngộ độc amoniac.)

  • ammonia free

    Không chứa amoniac (thường dùng cho thuốc nhuộm tóc hoặc sản phẩm làm sạch)

    "Many modern hair dyes are labeled as ammonia free."

    (Nhiều loại thuốc nhuộm tóc hiện đại được dán nhãn là không chứa amoniac.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ammonia

danh từ
Lật mặt

Một chất khí không màu, có mùi hăng đặc trưng. Nó hòa tan trong nước để tạo ra một dung dịch kiềm mạnh.

"Ammonia is a key ingredient in many fertilizers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cleaning product, which contains ammonia, is very effective at removing grime.
Sản phẩm tẩy rửa, chứa amoniac, rất hiệu quả trong việc loại bỏ bụi bẩn.
Phủ định
The solution, which doesn't contain ammonia, is safer to use around children.
Dung dịch không chứa amoniac an toàn hơn khi sử dụng gần trẻ em.
Nghi vấn
Is this the factory where ammonia, which is used to make fertilizer, is produced?
Đây có phải là nhà máy nơi amoniac, được sử dụng để sản xuất phân bón, được sản xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ammonia".

Vai trò trong Nông nghiệp

Amoniac là thành phần cơ bản và quan trọng nhất trong sản xuất phân bón nitơ. Sự ra đời của quy trình Haber-Bosch (tổng hợp amoniac công nghiệp) vào đầu thế kỷ 20 đã được coi là nhân tố giúp duy trì dân số thế giới bằng cách cung cấp đủ phân bón để tăng năng suất cây trồng.

Muối ngửi trong Thể thao

Trong các môn thể thao như quyền anh hoặc bóng bầu dục, người ta thường dùng 'muối ngửi' (smelling salts), chứa ammonium carbonate, để nhanh chóng kích thích và làm tỉnh các vận động viên bị choáng hoặc ngất xỉu nhờ vào mùi hắc mạnh của khí amoniac thoát ra.