ammonia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A colorless gas with a characteristic pungent smell. It dissolves in water to give a strongly alkaline solution.
Vietnamese Meaning
Một chất khí không màu, có mùi hăng đặc trưng. Nó hòa tan trong nước để tạo ra một dung dịch kiềm mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ammonia is a key ingredient in many fertilizers."
"Ammonia là một thành phần quan trọng trong nhiều loại phân bón."
-
"The smell of ammonia was strong in the lab."
"Mùi ammonia rất nồng trong phòng thí nghiệm."
-
"Exposure to high concentrations of ammonia can be harmful."
"Tiếp xúc với nồng độ ammonia cao có thể gây hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ammonium | Ion amoni (NH₄⁺), thành phần hóa học cơ bản |
| Adjective | ammoniac | Thuộc về amoniac; có mùi amoniac nồng hắc |
| Adjective | ammoniated | Đã được xử lý hoặc trộn lẫn với amoniac |
| Noun | ammoniation | Sự amoni hóa (quá trình xử lý bằng amoniac) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ammonia là một hợp chất hóa học quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón, chất tẩy rửa và nhiều quy trình công nghiệp khác. Mùi của ammonia rất đặc trưng và dễ nhận biết. Cần phân biệt ammonia (NH3) với ammonium (NH4+), là một ion tạo thành khi ammonia nhận một proton.
Prepositions
Ví dụ: 'Ammonia in the air' (Ammonia trong không khí). 'Exposure to ammonia' (Tiếp xúc với ammonia). Giới từ 'in' thường chỉ sự tồn tại hoặc chứa đựng ammonia trong một môi trường. Giới từ 'to' thường chỉ sự tiếp xúc hoặc tác động của ammonia lên một đối tượng nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong/pungent strong ammonia smell (Mùi amoniac nồng nặc)
-
liquid liquid ammonia (Amoniac lỏng)
-
anhydrous anhydrous ammonia (Amoniac khan (không chứa nước))
-
smell of The room smells of ammonia. (Căn phòng có mùi amoniac.)
-
inhalant use an ammonia inhalant (Dùng thuốc hít amoniac (để làm tỉnh người))
-
ammonia ammonia fumes (Hơi/khói amoniac)
-
ammonia ammonia solution (Dung dịch amoniac (thường là chất tẩy rửa))
Idioms
-
household ammonia
Amoniac gia dụng (dung dịch amoniac pha loãng dùng để tẩy rửa)
"You can use household ammonia to clean stubborn stains."
(Bạn có thể dùng amoniac gia dụng để làm sạch các vết bẩn cứng đầu.)
-
ammonia poisoning
Ngộ độc amoniac
"Exposure to high concentrations of ammonia gas can cause ammonia poisoning."
(Tiếp xúc với nồng độ cao của khí amoniac có thể gây ngộ độc amoniac.)
-
ammonia free
Không chứa amoniac (thường dùng cho thuốc nhuộm tóc hoặc sản phẩm làm sạch)
"Many modern hair dyes are labeled as ammonia free."
(Nhiều loại thuốc nhuộm tóc hiện đại được dán nhãn là không chứa amoniac.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ammonia
danh từMột chất khí không màu, có mùi hăng đặc trưng. Nó hòa tan trong nước để tạo ra một dung dịch kiềm mạnh.
"Ammonia is a key ingredient in many fertilizers."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cleaning product, which contains ammonia, is very effective at removing grime. |
Sản phẩm tẩy rửa, chứa amoniac, rất hiệu quả trong việc loại bỏ bụi bẩn. |
| Phủ định | The solution, which doesn't contain ammonia, is safer to use around children. |
Dung dịch không chứa amoniac an toàn hơn khi sử dụng gần trẻ em. |
| Nghi vấn | Is this the factory where ammonia, which is used to make fertilizer, is produced? |
Đây có phải là nhà máy nơi amoniac, được sử dụng để sản xuất phân bón, được sản xuất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ammonia".
