(Top Banner Ad)
ammunition
B2
danh từ B2 Quân sự

ammunition

UK: /ˌæmjəˈnɪʃən/ • US: /ˌæmjəˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đạn dược vật liệu nổ thông tin phản biện bằng chứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Projectiles such as bullets, shells, bombs, and rockets fired from guns and other weapons.

Vietnamese Meaning

Đạn dược; vật liệu nổ hoặc đạn dùng cho súng và các loại vũ khí khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were running out of ammunition."

    "Những người lính đang hết đạn dược."

  • "They seized a large quantity of ammunition."

    "Họ đã tịch thu một lượng lớn đạn dược."

  • "Her past mistakes became ammunition for her political opponents."

    "Những sai lầm trong quá khứ của cô đã trở thành thông tin cho các đối thủ chính trị của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun munition Vật tư quân sự, quân nhu (ít dùng hơn 'ammunition')
Noun (Plural) munitions Quân trang, quân dụng (tổng thể các vật tư chiến đấu và cung cấp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-mūn (الْمُؤْن)
Middle French
la munition
English (16th C.)
ammunition

Sự Nhầm Lẫn Từ Tiếng Pháp

Nguồn gốc của 'ammunition' bắt nguồn từ từ 'munition' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là đồ dự trữ hoặc quân nhu. Từ 'munition' lại đến từ 'la munition' (có nghĩa là 'the munition'). Tuy nhiên, người nói tiếng Anh đã mắc lỗi nghe sai (misdivision). Họ nhầm tưởng rằng phần đầu tiên của cụm từ là mạo từ không xác định 'a' hoặc 'an', dẫn đến việc tạo ra từ 'ammunition' (từ 'an munition' thành 'ammunition') thay vì chỉ dùng 'munition'.

Nguồn Gốc Cung Cấp

Mặc dù từ này hiện tại chủ yếu dùng cho đạn dược, gốc rễ sâu xa của nó lại liên quan đến tiếng Latinh 'munitio', có nghĩa là 'sự củng cố' hoặc 'cung cấp đồ dùng'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ mọi loại vật tư quân sự cần thiết, không chỉ riêng đạn.

Usage Note

Từ 'ammunition' thường được dùng để chỉ số lượng lớn đạn dược. Ngoài nghĩa đen, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ thông tin hoặc bằng chứng được sử dụng để chống lại ai đó trong một cuộc tranh luận hoặc tranh cãi.

Prepositions

for against

'Ammunition for' dùng để chỉ đạn dược được dùng cho một loại vũ khí cụ thể hoặc cho một mục đích cụ thể. 'Ammunition against' (nghĩa bóng) dùng để chỉ thông tin hoặc bằng chứng được sử dụng để chống lại ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ammunition
  • live live ammunition
    (Đạn thật (đạn có thuốc nổ và đầu đạn))
  • blank blank ammunition
    (Đạn mã tử, đạn hơi (đạn không có đầu đạn, dùng để tập trận hoặc tạo tiếng động))
  • fresh fresh ammunition
    (Luận cứ/bằng chứng mới (nghĩa bóng))
Verb + ammunition
  • supply supply ammunition
    (Tiếp tế đạn dược)
  • provide provide ammunition
    (Cung cấp đạn dược; Cung cấp luận cứ/cơ sở (để chỉ trích))
  • fire fire ammunition
    (Bắn đạn, khai hỏa)
Noun + ammunition
  • political political ammunition
    (Vũ khí chính trị (thông tin dùng để tấn công đối thủ))
  • rifle rifle ammunition
    (Đạn súng trường)

Idioms

  • To give somebody ammunition

    Cung cấp bằng chứng, luận cứ, hoặc thông tin nhạy cảm cho ai đó để họ có thể sử dụng chống lại người khác.

    "By apologizing, she gave her opponents the ammunition they needed to win the case."

    (Bằng việc xin lỗi, cô ấy đã cung cấp luận cứ cần thiết cho đối thủ để họ thắng vụ kiện.)

  • To run out of ammunition

    Hết đạn dược; (Nghĩa bóng) Hết luận cứ, hết bằng chứng để tiếp tục tranh luận.

    "After two hours of debate, the prosecution seemed to have run out of ammunition."

    (Sau hai giờ tranh luận, bên công tố dường như đã hết các bằng chứng để trình bày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ammunition

danh từ
Lật mặt

Đạn dược; vật liệu nổ hoặc đạn dùng cho súng và các loại vũ khí khác.

"The soldiers were running out of ammunition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store, which sells ammunition, is located downtown.
Cửa hàng, nơi bán đạn dược, nằm ở trung tâm thành phố.
Phủ định
The soldiers, who lacked sufficient ammunition, did not complete their mission successfully.
Những người lính, những người thiếu đạn dược đầy đủ, đã không hoàn thành nhiệm vụ của họ một cách thành công.
Nghi vấn
Is the country, which produces its own ammunition, self-sufficient in defense?
Có phải quốc gia, nơi sản xuất đạn dược của riêng mình, tự cung tự cấp về quốc phòng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army used ammunition during the training exercise.
Quân đội đã sử dụng đạn dược trong cuộc tập trận.
Phủ định
The soldiers did not waste ammunition on unnecessary targets.
Những người lính đã không lãng phí đạn dược vào những mục tiêu không cần thiết.
Nghi vấn
Did the supply truck deliver the ammunition on time?
Xe tải tiếp tế đã giao đạn dược đúng giờ phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army is going to need more ammunition for the upcoming training exercise.
Quân đội sẽ cần thêm đạn dược cho cuộc tập trận sắp tới.
Phủ định
They are not going to waste their ammunition on unnecessary targets.
Họ sẽ không lãng phí đạn dược vào những mục tiêu không cần thiết.
Nghi vấn
Is he going to buy more ammunition before the hunting season starts?
Anh ấy có định mua thêm đạn dược trước khi mùa săn bắn bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ammunition".

Sức Mạnh Của Lời Nói

'Ammunition' thường được sử dụng rộng rãi trong các cuộc tranh luận chính trị và pháp lý tại phương Tây để chỉ các dữ liệu, sự thật, hoặc bằng chứng có sức nặng. Khi nói 'He’s collecting ammunition', nghĩa là anh ấy đang thu thập thông tin để tấn công hoặc bào chữa trong một cuộc chiến ngôn từ.

Kiểm Soát Đạn Dược (Gun Control)

Tại Hoa Kỳ, việc kiểm soát súng đạn (gun control) là một vấn đề chính trị vô cùng nhạy cảm. Luật pháp không chỉ tập trung vào việc sở hữu súng mà còn tập trung vào việc hạn chế mua bán 'ammunition'. Nhiều người ủng hộ kiểm soát tin rằng hạn chế đạn dược là cách hiệu quả để giảm thiểu bạo lực, ngay cả khi quyền sở hữu súng được bảo vệ.