(Top Banner Ad)
amount due
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

amount due

UK: əˈmaʊnt djuː • US: əˈmaʊnt djuː

Nghĩa tiếng Việt

số tiền đến hạn số tiền phải trả khoản tiền nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total sum of money that is owed and must be paid by a particular date.

Vietnamese Meaning

Tổng số tiền nợ cần phải thanh toán trước một ngày cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount due on your credit card bill is $500."

    "Số tiền nợ trên hóa đơn thẻ tín dụng của bạn là 500 đô la."

  • "Please remit the amount due within 30 days."

    "Vui lòng chuyển khoản số tiền nợ trong vòng 30 ngày."

  • "The amount due is clearly indicated on the invoice."

    "Số tiền nợ được chỉ rõ trên hóa đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amount Số lượng, tổng số tiền (chung chung).
Adjective due Đến hạn, phải thanh toán (ví dụ: The bill is due).
Noun due date Ngày đáo hạn, ngày cuối cùng phải thanh toán.
Adverb duly Một cách thích đáng, đúng quy trình (thường dùng trong văn bản pháp lý/hành chính).

Synonyms

outstanding balance (số dư nợ)balance due (số dư đến hạn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad montem (to the mountain, source of 'amount')
Latin
debere (to owe, source of 'due')
Old French
amonter (to increase, ascend)
Middle English
amount + due (owed)

Nguồn gốc 'Amount'

Từ 'amount' (số lượng) ban đầu xuất phát từ tiếng Latin là 'ad montem' (đi lên núi). Điều này gợi tả ý nghĩa của việc cộng dồn các khoản nhỏ cho đến khi đạt được tổng số tiền cao nhất — giống như leo lên đến đỉnh núi.

Nguồn gốc 'Due'

Từ 'due' (phải trả) bắt nguồn từ động từ 'debere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nợ' hoặc 'có nghĩa vụ'. Vì vậy, 'amount due' luôn mang hàm ý về một nghĩa vụ tài chính cần được hoàn thành đúng thời hạn.

Usage Note

Cụm từ 'amount due' thường được sử dụng trong các hóa đơn, báo cáo tài chính, hoặc hợp đồng để chỉ số tiền chính xác mà một người hoặc tổ chức nợ. Nó nhấn mạnh tính bắt buộc phải trả và thường đi kèm với một thời hạn thanh toán. Khác với 'balance' (số dư), 'amount due' thường đề cập đến khoản nợ cụ thể cần thanh toán ngay lập tức.

Prepositions

on by

'- amount due on [date]': số tiền nợ vào ngày nào đó.
'- amount due by [date]': số tiền nợ trước ngày nào đó. Giới từ 'by' nhấn mạnh thời hạn cuối cùng để thanh toán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amount due
  • total the total amount due
    (tổng số tiền phải trả)
  • minimum the minimum amount due
    (số tiền tối thiểu phải thanh toán (thường trong thẻ tín dụng))
  • outstanding the outstanding amount due
    (số tiền còn nợ/chưa thanh toán)
Verb + amount due
  • pay pay the amount due
    (thanh toán số tiền phải trả)
  • remit remit the amount due
    (chuyển tiền/gửi số tiền phải trả (thường dùng trong bối cảnh thương mại))
  • calculate calculate the amount due
    (tính toán tổng số tiền phải trả)
Noun + amount due
  • breakdown of a breakdown of the amount due
    (bảng phân tích chi tiết số tiền phải trả)

Idioms

  • The full amount due is mandatory.

    Toàn bộ số tiền phải trả là bắt buộc (phải thanh toán).

    "If you fail to meet the deadline, the full amount due is mandatory immediately."

    (Nếu bạn không kịp thời hạn, toàn bộ số tiền phải trả sẽ trở nên bắt buộc thanh toán ngay lập tức.)

  • Settle the amount due.

    Giải quyết/Thanh toán dứt điểm số tiền nợ.

    "Please settle the amount due before your next billing cycle begins."

    (Vui lòng thanh toán dứt điểm số tiền phải trả trước khi chu kỳ thanh toán tiếp theo của bạn bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amount due

Cụm danh từ
Lật mặt

Tổng số tiền nợ cần phải thanh toán trước một ngày cụ thể.

"The amount due on your credit card bill is $500."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amount due".

Tầm quan trọng trong Hóa đơn (Invoicing)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'Amount Due' là mục quan trọng nhất trên hóa đơn (invoice). Nó không chỉ là số tiền, mà còn là lời nhắc nhở về một nghĩa vụ hợp đồng. Việc không thanh toán số tiền này đúng hạn có thể dẫn đến phí phạt (late fees) hoặc ảnh hưởng xấu đến điểm tín dụng (credit score).

Kỳ vọng thanh toán tối thiểu

Đặc biệt trong hệ thống thẻ tín dụng và vay tiêu dùng, 'minimum amount due' (số tiền tối thiểu phải trả) là một khái niệm quan trọng. Mặc dù bạn có thể chỉ trả số tiền tối thiểu, văn hóa tài chính khuyến khích thanh toán toàn bộ 'amount due' để tránh phát sinh lãi suất cao.