(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ amount due
B2

amount due

Cụm danh từ

Nghĩa tiếng Việt

số tiền đến hạn số tiền phải trả khoản tiền nợ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Amount due'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tổng số tiền nợ cần phải thanh toán trước một ngày cụ thể.

Definition (English Meaning)

The total sum of money that is owed and must be paid by a particular date.

Ví dụ Thực tế với 'Amount due'

  • "The amount due on your credit card bill is $500."

    "Số tiền nợ trên hóa đơn thẻ tín dụng của bạn là 500 đô la."

  • "Please remit the amount due within 30 days."

    "Vui lòng chuyển khoản số tiền nợ trong vòng 30 ngày."

  • "The amount due is clearly indicated on the invoice."

    "Số tiền nợ được chỉ rõ trên hóa đơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Amount due'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

outstanding balance(số dư nợ)
balance due(số dư đến hạn)

Trái nghĩa (Antonyms)

paid in full(đã thanh toán đầy đủ)
credit(khoản tín dụng)

Từ liên quan (Related Words)

invoice(hóa đơn)
payment(thanh toán)
debt(nợ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Tài chính

Ghi chú Cách dùng 'Amount due'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'amount due' thường được sử dụng trong các hóa đơn, báo cáo tài chính, hoặc hợp đồng để chỉ số tiền chính xác mà một người hoặc tổ chức nợ. Nó nhấn mạnh tính bắt buộc phải trả và thường đi kèm với một thời hạn thanh toán. Khác với 'balance' (số dư), 'amount due' thường đề cập đến khoản nợ cụ thể cần thanh toán ngay lập tức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on by

'- amount due on [date]': số tiền nợ vào ngày nào đó.
'- amount due by [date]': số tiền nợ trước ngày nào đó. Giới từ 'by' nhấn mạnh thời hạn cuối cùng để thanh toán.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Amount due'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)