(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ outstanding balance
B2

outstanding balance

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

số dư nợ số tiền còn nợ dư nợ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Outstanding balance'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Số tiền còn nợ; phần chưa thanh toán của một khoản nợ hoặc tài khoản.

Definition (English Meaning)

The amount of money that is still owed; the unpaid portion of a debt or account.

Ví dụ Thực tế với 'Outstanding balance'

  • "Please pay the outstanding balance on your account by the end of the month."

    "Vui lòng thanh toán số dư còn nợ trên tài khoản của bạn trước cuối tháng."

  • "The outstanding balance on my loan is quite high."

    "Số dư nợ trên khoản vay của tôi khá cao."

  • "You will receive a statement showing your outstanding balance each month."

    "Bạn sẽ nhận được một bản kê khai thể hiện số dư còn nợ của bạn mỗi tháng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Outstanding balance'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

unpaid balance(số dư chưa thanh toán)
amount due(số tiền đến hạn)

Trái nghĩa (Antonyms)

paid in full(đã thanh toán đầy đủ)
zero balance(số dư bằng không)

Từ liên quan (Related Words)

credit limit(hạn mức tín dụng) interest rate(lãi suất)
minimum payment(thanh toán tối thiểu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Tài chính

Ghi chú Cách dùng 'Outstanding balance'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, liên quan đến các khoản vay, thẻ tín dụng, hóa đơn, hoặc các khoản thanh toán khác. 'Outstanding' ở đây mang nghĩa 'chưa được thanh toán', 'vẫn còn hiệu lực' hoặc 'vẫn còn tồn tại'. Cần phân biệt với 'credit balance' (số dư có) là số tiền mà bạn được nhận lại từ một tài khoản.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

'on' có thể được sử dụng để chỉ một khoản cụ thể (the outstanding balance on your credit card). 'of' thường đi sau một danh từ khác (statement of outstanding balance).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Outstanding balance'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should pay the outstanding balance by Friday.
Bạn nên thanh toán số dư còn nợ trước thứ Sáu.
Phủ định
You cannot have an outstanding balance if you want to use the credit card.
Bạn không thể có số dư nợ nếu bạn muốn sử dụng thẻ tín dụng.
Nghi vấn
Could there be an outstanding balance on my account?
Liệu có thể có một số dư còn nợ trên tài khoản của tôi không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The outstanding balance on your account is $500.
Số dư chưa thanh toán trên tài khoản của bạn là 500 đô la.
Phủ định
Is there not an outstanding balance on your account?
Không phải là có một số dư chưa thanh toán trên tài khoản của bạn sao?
Nghi vấn
Does he have an outstanding balance on his credit card?
Anh ấy có số dư chưa thanh toán trên thẻ tín dụng của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)