(Top Banner Ad)
outstanding balance
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

outstanding balance

UK: /ˌaʊtˈstændɪŋ ˈbæl(ə)ns/ • US: /ˌaʊtˈstændɪŋ ˈbæl(ə)ns/

Nghĩa tiếng Việt

số dư nợ số tiền còn nợ dư nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of money that is still owed; the unpaid portion of a debt or account.

Vietnamese Meaning

Số tiền còn nợ; phần chưa thanh toán của một khoản nợ hoặc tài khoản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please pay the outstanding balance on your account by the end of the month."

    "Vui lòng thanh toán số dư còn nợ trên tài khoản của bạn trước cuối tháng."

  • "The outstanding balance on my loan is quite high."

    "Số dư nợ trên khoản vay của tôi khá cao."

  • "You will receive a statement showing your outstanding balance each month."

    "Bạn sẽ nhận được một bản kê khai thể hiện số dư còn nợ của bạn mỗi tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outstanding chưa thanh toán, còn tồn đọng (một khoản nợ, công việc); nổi bật, xuất sắc
Noun balance số dư, số tiền còn lại; sự cân bằng, cán cân
Verb balance cân bằng, quyết toán (tài khoản), thanh toán (số dư)
Adjective balanced cân bằng, cân đối
Noun imbalance sự mất cân bằng, sự chênh lệch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūtstandan
Middle English
outstandynge
Latin
bilanx
Old French
balance
Middle English
balaunce

Nguồn gốc 'Outstanding'

'Outstanding' có gốc từ động từ 'ūtstandan' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'đứng ra ngoài, nổi bật'. Về sau, từ này phát triển nghĩa là 'chưa được giải quyết, còn tồn đọng', giống như một thứ vẫn còn đó, 'nổi bật' lên vì chưa hoàn thành.

Nguồn gốc 'Balance'

'Balance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bilanx', nghĩa là 'hai cái đĩa cân' (bi- nghĩa là 'hai', lanx nghĩa là 'đĩa cân'). Từ này đi vào tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh, ban đầu chỉ sự cân bằng của cái cân, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự cân bằng trong tài khoản, tức là số tiền còn lại sau khi đã tính toán các khoản thu chi.

Sự kết hợp 'Outstanding Balance'

Khi kết hợp, 'outstanding balance' mang ý nghĩa 'số tiền còn tồn đọng, chưa được thanh toán'. Nó giống như một khoản tiền 'đứng đó' (outstanding) trong sổ sách kế toán (balance) mà bạn vẫn cần phải giải quyết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, liên quan đến các khoản vay, thẻ tín dụng, hóa đơn, hoặc các khoản thanh toán khác. 'Outstanding' ở đây mang nghĩa 'chưa được thanh toán', 'vẫn còn hiệu lực' hoặc 'vẫn còn tồn tại'. Cần phân biệt với 'credit balance' (số dư có) là số tiền mà bạn được nhận lại từ một tài khoản.

Prepositions

on of

'on' có thể được sử dụng để chỉ một khoản cụ thể (the outstanding balance on your credit card). 'of' thường đi sau một danh từ khác (statement of outstanding balance).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + outstanding balance
  • full pay the full outstanding balance
    (thanh toán toàn bộ số dư nợ)
  • remaining the remaining outstanding balance
    (số dư nợ còn lại)
  • current the current outstanding balance
    (số dư nợ hiện tại)
  • total the total outstanding balance
    (tổng số dư nợ)
  • large a large outstanding balance
    (một số dư nợ lớn)
  • small a small outstanding balance
    (một số dư nợ nhỏ)
Động từ + outstanding balance
  • pay pay the outstanding balance
    (thanh toán số dư nợ)
  • clear clear the outstanding balance
    (xoá bỏ/thanh toán hết số dư nợ)
  • settle settle the outstanding balance
    (giải quyết/thanh toán số dư nợ)
  • reduce reduce the outstanding balance
    (giảm số dư nợ)
  • carry carry an outstanding balance
    (có/mang một số dư nợ (chưa thanh toán sang kỳ sau))
  • have have an outstanding balance
    (có một số dư nợ (chưa thanh toán))

Idioms

  • Pay off the outstanding balance

    Thanh toán hết số dư nợ/số tiền còn nợ

    "You should try to pay off your outstanding balance every month to avoid interest charges."

    (Bạn nên cố gắng thanh toán hết số dư nợ hàng tháng để tránh bị tính lãi.)

  • Carry an outstanding balance

    Có/mang một số dư nợ (từ kỳ trước sang kỳ sau và chịu lãi)

    "If you carry an outstanding balance on your credit card, you will incur interest."

    (Nếu bạn có số dư nợ trên thẻ tín dụng, bạn sẽ phải chịu lãi suất.)

  • Clear the outstanding balance

    Xoá bỏ/thanh toán sạch số dư nợ

    "She worked extra hours to clear the outstanding balance on her student loan."

    (Cô ấy đã làm thêm giờ để thanh toán sạch số dư nợ khoản vay sinh viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outstanding balance

Danh từ
Lật mặt

Số tiền còn nợ; phần chưa thanh toán của một khoản nợ hoặc tài khoản.

"Please pay the outstanding balance on your account by the end of the month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should pay the outstanding balance by Friday.
Bạn nên thanh toán số dư còn nợ trước thứ Sáu.
Phủ định
You cannot have an outstanding balance if you want to use the credit card.
Bạn không thể có số dư nợ nếu bạn muốn sử dụng thẻ tín dụng.
Nghi vấn
Could there be an outstanding balance on my account?
Liệu có thể có một số dư còn nợ trên tài khoản của tôi không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The outstanding balance on your account is $500.
Số dư chưa thanh toán trên tài khoản của bạn là 500 đô la.
Phủ định
Is there not an outstanding balance on your account?
Không phải là có một số dư chưa thanh toán trên tài khoản của bạn sao?
Nghi vấn
Does he have an outstanding balance on his credit card?
Anh ấy có số dư chưa thanh toán trên thẻ tín dụng của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The outstanding balance on my credit card is usually quite small.
Số dư nợ chưa thanh toán trên thẻ tín dụng của tôi thường khá nhỏ.
Phủ định
She does not have any outstanding balance on her student loan.
Cô ấy không có bất kỳ khoản nợ tồn đọng nào trong khoản vay sinh viên của mình.
Nghi vấn
Does the company have a significant outstanding balance with its suppliers?
Công ty có khoản nợ đáng kể nào chưa thanh toán với các nhà cung cấp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outstanding balance".

Tầm quan trọng của Điểm tín dụng (Credit Score)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc quản lý 'outstanding balance' (đặc biệt là trên thẻ tín dụng) ảnh hưởng trực tiếp đến điểm tín dụng (credit score) của một người. Điểm tín dụng cao là yếu tố quan trọng để vay mua nhà, mua xe, thậm chí thuê nhà. Việc không thanh toán số dư đúng hạn hoặc duy trì số dư cao có thể làm giảm điểm tín dụng.

Văn hóa thanh toán nợ đúng hạn và trách nhiệm tài chính

Văn hóa tài chính phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thanh toán các khoản nợ và hóa đơn đúng hạn. Duy trì một 'outstanding balance' thấp hoặc thanh toán toàn bộ là một dấu hiệu của trách nhiệm tài chính, giúp tránh các khoản phí phạt, lãi suất cao và xây dựng hồ sơ tài chính cá nhân tốt cho tương lai.