outstanding balance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of money that is still owed; the unpaid portion of a debt or account.
Vietnamese Meaning
Số tiền còn nợ; phần chưa thanh toán của một khoản nợ hoặc tài khoản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please pay the outstanding balance on your account by the end of the month."
"Vui lòng thanh toán số dư còn nợ trên tài khoản của bạn trước cuối tháng."
-
"The outstanding balance on my loan is quite high."
"Số dư nợ trên khoản vay của tôi khá cao."
-
"You will receive a statement showing your outstanding balance each month."
"Bạn sẽ nhận được một bản kê khai thể hiện số dư còn nợ của bạn mỗi tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | outstanding | chưa thanh toán, còn tồn đọng (một khoản nợ, công việc); nổi bật, xuất sắc |
| Noun | balance | số dư, số tiền còn lại; sự cân bằng, cán cân |
| Verb | balance | cân bằng, quyết toán (tài khoản), thanh toán (số dư) |
| Adjective | balanced | cân bằng, cân đối |
| Noun | imbalance | sự mất cân bằng, sự chênh lệch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, liên quan đến các khoản vay, thẻ tín dụng, hóa đơn, hoặc các khoản thanh toán khác. 'Outstanding' ở đây mang nghĩa 'chưa được thanh toán', 'vẫn còn hiệu lực' hoặc 'vẫn còn tồn tại'. Cần phân biệt với 'credit balance' (số dư có) là số tiền mà bạn được nhận lại từ một tài khoản.
Prepositions
'on' có thể được sử dụng để chỉ một khoản cụ thể (the outstanding balance on your credit card). 'of' thường đi sau một danh từ khác (statement of outstanding balance).
Collocations (Từ đi kèm)
-
full pay the full outstanding balance (thanh toán toàn bộ số dư nợ)
-
remaining the remaining outstanding balance (số dư nợ còn lại)
-
current the current outstanding balance (số dư nợ hiện tại)
-
total the total outstanding balance (tổng số dư nợ)
-
large a large outstanding balance (một số dư nợ lớn)
-
small a small outstanding balance (một số dư nợ nhỏ)
-
pay pay the outstanding balance (thanh toán số dư nợ)
-
clear clear the outstanding balance (xoá bỏ/thanh toán hết số dư nợ)
-
settle settle the outstanding balance (giải quyết/thanh toán số dư nợ)
-
reduce reduce the outstanding balance (giảm số dư nợ)
-
carry carry an outstanding balance (có/mang một số dư nợ (chưa thanh toán sang kỳ sau))
-
have have an outstanding balance (có một số dư nợ (chưa thanh toán))
Idioms
-
Pay off the outstanding balance
Thanh toán hết số dư nợ/số tiền còn nợ
"You should try to pay off your outstanding balance every month to avoid interest charges."
(Bạn nên cố gắng thanh toán hết số dư nợ hàng tháng để tránh bị tính lãi.)
-
Carry an outstanding balance
Có/mang một số dư nợ (từ kỳ trước sang kỳ sau và chịu lãi)
"If you carry an outstanding balance on your credit card, you will incur interest."
(Nếu bạn có số dư nợ trên thẻ tín dụng, bạn sẽ phải chịu lãi suất.)
-
Clear the outstanding balance
Xoá bỏ/thanh toán sạch số dư nợ
"She worked extra hours to clear the outstanding balance on her student loan."
(Cô ấy đã làm thêm giờ để thanh toán sạch số dư nợ khoản vay sinh viên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outstanding balance
Danh từSố tiền còn nợ; phần chưa thanh toán của một khoản nợ hoặc tài khoản.
"Please pay the outstanding balance on your account by the end of the month."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should pay the outstanding balance by Friday. |
Bạn nên thanh toán số dư còn nợ trước thứ Sáu. |
| Phủ định | You cannot have an outstanding balance if you want to use the credit card. |
Bạn không thể có số dư nợ nếu bạn muốn sử dụng thẻ tín dụng. |
| Nghi vấn | Could there be an outstanding balance on my account? |
Liệu có thể có một số dư còn nợ trên tài khoản của tôi không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The outstanding balance on your account is $500. |
Số dư chưa thanh toán trên tài khoản của bạn là 500 đô la. |
| Phủ định | Is there not an outstanding balance on your account? |
Không phải là có một số dư chưa thanh toán trên tài khoản của bạn sao? |
| Nghi vấn | Does he have an outstanding balance on his credit card? |
Anh ấy có số dư chưa thanh toán trên thẻ tín dụng của mình không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The outstanding balance on my credit card is usually quite small. |
Số dư nợ chưa thanh toán trên thẻ tín dụng của tôi thường khá nhỏ. |
| Phủ định | She does not have any outstanding balance on her student loan. |
Cô ấy không có bất kỳ khoản nợ tồn đọng nào trong khoản vay sinh viên của mình. |
| Nghi vấn | Does the company have a significant outstanding balance with its suppliers? |
Công ty có khoản nợ đáng kể nào chưa thanh toán với các nhà cung cấp của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outstanding balance".
