(Top Banner Ad)
amphibians
B2
Noun B2 Zoology/Biology

amphibians

UK: /æmˈfɪbiənz/ • US: /æmˈfɪbiənz/

Nghĩa tiếng Việt

động vật lưỡng cư lớp lưỡng cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cold-blooded vertebrate animals (such as frogs, toads, newts, and salamanders) that are intermediate in many characters between aquatic and terrestrial vertebrates and breathe by gills and lungs.

Vietnamese Meaning

Động vật có xương sống máu lạnh (như ếch, cóc, sa giông và kỳ giông) có nhiều đặc điểm trung gian giữa động vật có xương sống sống dưới nước và trên cạn, và thở bằng mang và phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Amphibians are particularly vulnerable to habitat loss and pollution."

    "Động vật lưỡng cư đặc biệt dễ bị tổn thương do mất môi trường sống và ô nhiễm."

  • "The museum has a diverse collection of amphibians from around the world."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập đa dạng các loài lưỡng cư từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Many amphibian species are threatened by habitat destruction and climate change."

    "Nhiều loài lưỡng cư đang bị đe dọa bởi sự phá hủy môi trường sống và biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amphibian Động vật lưỡng cư (số ít)
Adjective amphibious Lưỡng cư; vừa ở trên bộ vừa ở dưới nước (ví dụ: tàu đổ bộ, thiết bị lưỡng cư)
Noun amphibiology Sinh vật học lưỡng cư; khoa nghiên cứu các loài lưỡng cư

Related Words

Subject Area

Zoology/Biology

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀμφίβιος (amphíbios)
Late Latin
amphibium
English
amphibian

Cuộc Sống Kép

Từ 'amphibian' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, ghép từ 'amphi-' (nghĩa là 'hai mặt' hoặc 'cả hai') và 'bios' (nghĩa là 'sự sống'). Nó mô tả chính xác bản chất của loài động vật này: chúng có khả năng sống sót trong cả hai môi trường, dưới nước và trên cạn, thể hiện một 'cuộc sống kép'.

Usage Note

The term 'amphibians' refers to a specific class of animals adapted for both aquatic and terrestrial environments. It highlights their unique life cycle and physiological adaptations. Amphibians undergo metamorphosis, typically starting as aquatic larvae and transforming into terrestrial adults.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amphibians
  • tropical tropical amphibians
    (động vật lưỡng cư nhiệt đới)
  • endangered endangered amphibians
    (động vật lưỡng cư có nguy cơ tuyệt chủng)
  • toxic toxic amphibians
    (động vật lưỡng cư độc)
Verb + amphibians
  • protect protect amphibians
    (bảo vệ động vật lưỡng cư)
  • study study amphibians
    (nghiên cứu động vật lưỡng cư)
  • observe observe amphibians
    (quan sát động vật lưỡng cư)

Idioms

  • global amphibian decline

    Sự suy giảm lưỡng cư toàn cầu (hiện tượng sinh thái nghiêm trọng)

    "Conservationists are fighting against the global amphibian decline."

    (Các nhà bảo tồn đang chiến đấu chống lại sự suy giảm lưỡng cư toàn cầu.)

  • amphibian metamorphosis

    Sự biến thái của động vật lưỡng cư

    "The transition from tadpole to frog is a clear example of amphibian metamorphosis."

    (Sự chuyển đổi từ nòng nọc thành ếch là một ví dụ rõ ràng về sự biến thái của động vật lưỡng cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amphibians

Noun
Lật mặt

Động vật có xương sống máu lạnh (như ếch, cóc, sa giông và kỳ giông) có nhiều đặc điểm trung gian giữa động vật có xương sống sống dưới nước và trên cạn, và thở bằng mang và phổi.

"Amphibians are particularly vulnerable to habitat loss and pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That frog is an amphibian, isn't it?
Con ếch đó là một loài lưỡng cư, phải không?
Phủ định
She isn't studying amphibians, is she?
Cô ấy không học về các loài lưỡng cư, phải không?
Nghi vấn
Amphibians can live both in water and on land, can't they?
Động vật lưỡng cư có thể sống cả dưới nước và trên cạn, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying amphibians and their declining populations for decades.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu động vật lưỡng cư và sự suy giảm số lượng của chúng trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The government hasn't been providing enough funding for amphibian conservation efforts.
Chính phủ đã không cung cấp đủ kinh phí cho các nỗ lực bảo tồn động vật lưỡng cư.
Nghi vấn
Has the local community been reporting any unusual amphibian sightings lately?
Gần đây, cộng đồng địa phương có báo cáo bất kỳ trường hợp nhìn thấy động vật lưỡng cư bất thường nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amphibians".

Chỉ Báo Sức Khỏe Môi Trường

Vì da của động vật lưỡng cư rất mỏng và dễ thấm, chúng cực kỳ nhạy cảm với ô nhiễm và thay đổi khí hậu. Do đó, các nhà khoa học thường coi số lượng và sức khỏe của chúng là 'chỉ báo' quan trọng về tình trạng chung của hệ sinh thái nơi chúng sinh sống.

Biểu Tượng Chuyển Hóa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là hình ảnh Ếch, lưỡng cư tượng trưng cho sự chuyển hóa, tái sinh và khả năng thích ứng (metamorphosis), vì chúng thay đổi hoàn toàn vòng đời của mình từ nước sang cạn.