(Top Banner Ad)
terrestrial
B2
adjective B2 Khoa học tự nhiên, Địa lý, Sinh học

terrestrial

UK: /təˈrɛstriəl/ • US: /təˈrɛstriəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về trái đất trên cạn đất liền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the Earth or its inhabitants.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Trái Đất hoặc cư dân của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Terrestrial ecosystems are vital for maintaining biodiversity."

    "Các hệ sinh thái trên cạn rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học."

  • "Mars is a terrestrial planet."

    "Sao Hỏa là một hành tinh đất đá."

  • "The study focused on the impact of climate change on terrestrial wildlife."

    "Nghiên cứu tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu đối với động vật hoang dã trên cạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Terrestrial Sinh vật sống trên cạn (ví dụ: A terrestrial is an animal that lives on land.)
Adverb terrestrially Một cách trên cạn, trên mặt đất (ví dụ: The plant grows terrestrially.)
Noun terrain Địa hình, địa thế (ví dụ: mountainous terrain - địa hình núi non)
Noun territory Lãnh thổ, khu vực (ví dụ: national territory - lãnh thổ quốc gia)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Địa lý, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra
Late Latin
terrestris
English
terrestrial

Nguồn gốc của 'terrestrial'

Từ 'terrestrial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terra', có nghĩa là 'đất' hoặc 'mặt đất'. Điều này giải thích tại sao nó được dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến đất liền, đối lập với biển cả hay bầu trời, nhấn mạnh mối liên hệ với Trái Đất.

Usage Note

Từ 'terrestrial' thường được dùng để phân biệt giữa những gì thuộc về Trái Đất với những gì thuộc về vũ trụ, biển cả hoặc không trung. Ví dụ, 'terrestrial animals' là động vật sống trên đất liền, khác với động vật biển.

Prepositions

on in

'on terrestrial planets': chỉ vị trí trên các hành tinh đất đá; 'terrestrial ecosystems': được tìm thấy trong các hệ sinh thái trên cạn.

Collocations (Từ đi kèm)

terrestrial + Danh từ
  • animals terrestrial animals
    (Động vật sống trên cạn)
  • plants terrestrial plants
    (Thực vật trên cạn)
  • life terrestrial life
    (Sự sống trên cạn)
  • ecosystem terrestrial ecosystem
    (Hệ sinh thái trên cạn)
  • planet terrestrial planet
    (Hành tinh đất đá (như Trái Đất, Sao Hỏa))
  • species terrestrial species
    (Loài sống trên cạn)

Idioms

  • terrestrial realm

    Cõi trần, thế giới trần tục (đối lập với thiên đàng hay địa ngục)

    "The terrestrial realm is full of both challenges and joys for humans."

    (Cõi trần đầy rẫy những thử thách và niềm vui cho con người.)

  • terrestrial communication

    Giao tiếp mặt đất (qua cáp, sóng vô tuyến không gian)

    "Satellite links are often preferred over terrestrial communication for remote areas."

    (Các liên kết vệ tinh thường được ưu tiên hơn giao tiếp mặt đất cho các khu vực xa xôi.)

  • terrestrial globe

    Quả địa cầu, quả cầu Trái Đất (mô hình)

    "Children often learn geography using a terrestrial globe."

    (Trẻ em thường học địa lý bằng cách sử dụng quả địa cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrestrial

adjective
Lật mặt

Liên quan đến Trái Đất hoặc cư dân của nó.

"Terrestrial ecosystems are vital for maintaining biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering terrestrial habitats is crucial for understanding biodiversity.
Xem xét các môi trường sống trên cạn là rất quan trọng để hiểu về đa dạng sinh học.
Phủ định
She avoids discussing terrestrial pollution due to its complexity.
Cô ấy tránh thảo luận về ô nhiễm trên cạn vì tính phức tạp của nó.
Nghi vấn
Do you mind studying terrestrial ecosystems for the upcoming exam?
Bạn có ngại nghiên cứu hệ sinh thái trên cạn cho kỳ thi sắp tới không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Humans must explore terrestrial environments to understand our planet better.
Con người nên khám phá các môi trường trên cạn để hiểu rõ hơn về hành tinh của chúng ta.
Phủ định
That creature cannot be terrestrial; it has gills.
Sinh vật đó không thể sống trên cạn; nó có mang.
Nghi vấn
Could the next generation of astronauts prioritize terrestrial research?
Liệu thế hệ phi hành gia tiếp theo có thể ưu tiên nghiên cứu trên cạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They study terrestrial animals in their natural habitats.
Họ nghiên cứu các động vật trên cạn trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
Phủ định
It is not a terrestrial plant; it grows in water.
Nó không phải là một cây trên cạn; nó mọc dưới nước.
Nghi vấn
Is this considered terrestrial, or does it spend most of its time in the water?
Cái này được coi là trên cạn, hay nó dành phần lớn thời gian dưới nước?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the astronaut had not focused on terrestrial life, he might have missed the importance of finding similar life forms on other planets.
Nếu phi hành gia không tập trung vào sự sống trên cạn, có lẽ anh ấy đã bỏ lỡ tầm quan trọng của việc tìm kiếm các dạng sống tương tự trên các hành tinh khác.
Phủ định
If humans had not explored terrestrial environments, they wouldn't have discovered the incredible biodiversity that exists on Earth.
Nếu con người không khám phá các môi trường trên cạn, họ sẽ không khám phá ra sự đa dạng sinh học đáng kinh ngạc tồn tại trên Trái Đất.
Nghi vấn
Would scientists have understood the importance of terrestrial ecosystems if they had not studied them so extensively?
Liệu các nhà khoa học có hiểu được tầm quan trọng của hệ sinh thái trên cạn nếu họ không nghiên cứu chúng một cách rộng rãi như vậy?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Terrestrial animals, such as cats and dogs, are adapted to living on land.
Động vật trên cạn, như mèo và chó, thích nghi với cuộc sống trên mặt đất.
Phủ định
The creature is not terrestrial; it lives primarily in the ocean.
Sinh vật này không phải là trên cạn; nó chủ yếu sống ở đại dương.
Nghi vấn
Is this species terrestrial or aquatic?
Loài này là trên cạn hay dưới nước?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Most animals are terrestrial creatures.
Hầu hết các loài động vật là sinh vật trên cạn.
Phủ định
Why aren't more resources being allocated to protect terrestrial ecosystems?
Tại sao không có nhiều nguồn lực hơn được phân bổ để bảo vệ các hệ sinh thái trên cạn?
Nghi vấn
What terrestrial animals are native to this region?
Những loài động vật trên cạn nào có nguồn gốc từ khu vực này?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exploration team was terrestrial in their focus during the initial survey.
Đội thám hiểm đã tập trung vào các yếu tố trên mặt đất trong cuộc khảo sát ban đầu.
Phủ định
The search for life on Mars didn't include terrestrial organisms as a priority.
Việc tìm kiếm sự sống trên sao Hỏa không ưu tiên các sinh vật trên cạn.
Nghi vấn
Was the habitat terrestrial or aquatic?
Môi trường sống là trên cạn hay dưới nước?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists are observing the terrestrial animals' behavior.
Các nhà khoa học đang quan sát hành vi của các loài động vật trên cạn.
Phủ định
The research team is not focusing on terrestrial habitats at the moment.
Hiện tại, nhóm nghiên cứu không tập trung vào các môi trường sống trên cạn.
Nghi vấn
Are they studying the terrestrial ecosystem's response to climate change?
Họ có đang nghiên cứu phản ứng của hệ sinh thái trên cạn đối với biến đổi khí hậu không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth's terrestrial environment is vital for supporting life.
Môi trường trên cạn của Trái Đất rất quan trọng để duy trì sự sống.
Phủ định
Mars's terrestrial features aren't as diverse as Earth's.
Các đặc điểm trên cạn của sao Hỏa không đa dạng như Trái Đất.
Nghi vấn
Is the moon's terrestrial surface composed primarily of rock?
Bề mặt trên cạn của mặt trăng có chủ yếu bao gồm đá không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to believe that all life was terrestrial.
Anh ấy đã từng tin rằng mọi sự sống đều thuộc về trái đất.
Phủ định
She didn't use to think that finding terrestrial fossils on Mars was possible.
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng việc tìm thấy hóa thạch trên cạn trên sao Hỏa là có thể.
Nghi vấn
Did they use to consider humans as purely terrestrial beings?
Họ đã từng coi con người là những sinh vật hoàn toàn trên cạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrestrial".

Sự phân loại sinh vật học

Trong sinh học và sinh thái học, 'terrestrial' là một trong những thuật ngữ cơ bản để phân loại môi trường sống của sinh vật. Nó đối lập với 'aquatic' (thủy sinh, dưới nước) và 'aerial' (trên không). Sự phân biệt này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách các loài thích nghi và tương tác với môi trường của chúng.

Phạm trù triết học và tôn giáo

Trong nhiều nền văn hóa và triết học phương Tây, 'terrestrial' thường được dùng để chỉ những gì thuộc về 'thế giới trần tục' hoặc 'đất đai', đối lập với 'celestial' (thuộc về trời, thiên đàng) hay 'spiritual' (thuộc về tinh thần). Nó thể hiện sự tách biệt giữa thế giới vật chất nơi con người sinh sống và những cõi cao hơn, siêu nhiên hoặc tâm linh.