(Top Banner Ad)
vertebrates
B2
Danh từ B2 Sinh học, Động vật học

vertebrates

UK: /ˈvɜːtɪbreɪt/ • US: /ˈvɜːrtɪbrət/

Nghĩa tiếng Việt

động vật có xương sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal of a large group distinguished by the possession of a backbone or spinal column, including mammals, birds, reptiles, amphibians, and fishes.

Vietnamese Meaning

Động vật có xương sống, là một động vật thuộc nhóm lớn được phân biệt bởi sự sở hữu xương sống hoặc cột sống, bao gồm động vật có vú, chim, bò sát, lưỡng cư và cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Humans are vertebrates."

    "Con người là động vật có xương sống."

  • "The study focused on the evolution of vertebrates."

    "Nghiên cứu tập trung vào sự tiến hóa của động vật có xương sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vertebra đốt sống
Adjective vertebral thuộc về cột sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vertebratus
English
vertebrates

Nguồn gốc từ 'Vertebra'

Từ 'vertebrates' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vertebratus', có nghĩa là 'có xương sống'. 'Vertebra' là đốt sống. Vì vậy, 'vertebrates' dùng để chỉ những động vật có xương sống, một đặc điểm tiến hóa quan trọng giúp chúng phát triển kích thước và sự phức tạp.

Usage Note

Thuật ngữ 'vertebrates' dùng để chỉ một nhóm động vật đa dạng với một đặc điểm chung quan trọng: cột sống. Cần phân biệt với 'invertebrates' (động vật không xương sống).

Prepositions

among in

Ví dụ: 'Vertebrates are common among the animals in this region.' (Động vật có xương sống phổ biến trong số các loài động vật ở khu vực này.) Hoặc 'The characteristics in vertebrates vary widely.' (Đặc điểm ở động vật có xương sống rất khác nhau.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vertebrates
  • aquatic aquatic vertebrates
    (động vật có xương sống sống dưới nước)
  • terrestrial terrestrial vertebrates
    (động vật có xương sống sống trên cạn)
  • endangered endangered vertebrates
    (động vật có xương sống đang bị đe dọa tuyệt chủng)
Verb + vertebrates
  • study study vertebrates
    (nghiên cứu động vật có xương sống)
  • protect protect vertebrates
    (bảo vệ động vật có xương sống)
  • classify classify vertebrates
    (phân loại động vật có xương sống)

Idioms

  • Backbone of the economy (although not literally vertebrates)

    Xương sống của nền kinh tế (mặc dù không phải là động vật có xương sống theo nghĩa đen)

    "Agriculture is the backbone of this country's economy."

    (Nông nghiệp là xương sống của nền kinh tế đất nước này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vertebrates

Danh từ
Lật mặt

Động vật có xương sống, là một động vật thuộc nhóm lớn được phân biệt bởi sự sở hữu xương sống hoặc cột sống, bao gồm động vật có vú, chim, bò sát, lưỡng cư và cá.

"Humans are vertebrates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lions, tigers, and bears, all vertebrates, are fascinating creatures.
Sư tử, hổ và gấu, tất cả đều là động vật có xương sống, là những sinh vật hấp dẫn.
Phủ định
Unlike insects, which are invertebrates, vertebrates possess an internal skeleton.
Không giống như côn trùng, là động vật không xương sống, động vật có xương sống sở hữu bộ xương bên trong.
Nghi vấn
Considering their diverse habitats, are all vertebrates warm-blooded, or do some exhibit cold-blooded characteristics?
Xét về môi trường sống đa dạng của chúng, tất cả động vật có xương sống đều máu nóng phải không, hay một số có đặc điểm máu lạnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vertebrates".

Phân loại động vật

Trong sinh học, việc phân loại động vật có xương sống (vertebrates) thành các lớp như cá, lưỡng cư, bò sát, chim và động vật có vú giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự đa dạng và tiến hóa của sự sống trên Trái Đất. Mỗi lớp có những đặc điểm riêng biệt thích nghi với môi trường sống khác nhau.