(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ anaerobe
C1

anaerobe

noun

Nghĩa tiếng Việt

vi khuẩn kỵ khí sinh vật kỵ khí
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anaerobe'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn, không cần không khí hoặc oxy tự do để sống.

Definition (English Meaning)

An organism, especially a bacterium, that does not require air or free oxygen to live.

Ví dụ Thực tế với 'Anaerobe'

  • "Some anaerobes are pathogenic and can cause serious infections."

    "Một số vi khuẩn kỵ khí gây bệnh và có thể gây ra các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng."

  • "Clostridium is a genus of anaerobic bacteria."

    "Clostridium là một chi vi khuẩn kỵ khí."

  • "Anaerobes play a key role in the decomposition of organic matter in soil."

    "Vi khuẩn kỵ khí đóng một vai trò quan trọng trong sự phân hủy chất hữu cơ trong đất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Anaerobe'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

anaerobic organism(sinh vật kỵ khí)

Trái nghĩa (Antonyms)

aerobe(sinh vật hiếu khí)

Từ liên quan (Related Words)

bacteria(vi khuẩn)
fermentation(sự lên men)
respiration(hô hấp)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học Vi sinh vật học

Ghi chú Cách dùng 'Anaerobe'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Anaerobe đề cập đến các sinh vật có thể tồn tại và phát triển trong môi trường thiếu oxy. Khái niệm này quan trọng trong vi sinh vật học, y học và công nghiệp thực phẩm. Cần phân biệt với 'aerobe' (sinh vật hiếu khí), là những sinh vật cần oxy để tồn tại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in among

‘in’: dùng để chỉ môi trường sống của anaerobe (e.g., anaerobes in soil). ‘among’: dùng để chỉ anaerobe trong một quần thể sinh vật (e.g., anaerobes among gut bacteria).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Anaerobe'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)