(Top Banner Ad)
anaerobic
C1
tính từ C1 Sinh học, Thể thao, Y học

anaerobic

UK: /ˌænəˈrəʊbɪk/ • US: /ˌænəˈroʊbɪk/

Nghĩa tiếng Việt

kỵ khí hiếu khí trong điều kiện thiếu oxy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to, involving, or requiring an absence of free oxygen.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến, bao gồm hoặc đòi hỏi sự vắng mặt của oxy tự do (trong môi trường hoặc quá trình).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anaerobic bacteria thrive in the absence of oxygen."

    "Vi khuẩn kỵ khí phát triển mạnh trong môi trường thiếu oxy."

  • "Anaerobic exercise builds strength and muscle mass."

    "Bài tập kỵ khí giúp xây dựng sức mạnh và khối lượng cơ bắp."

  • "Anaerobic digestion is used to treat wastewater."

    "Tiêu hóa kỵ khí được sử dụng để xử lý nước thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anaerobe Sinh vật kị khí (sinh vật sống không cần oxy)
Adverb anaerobically Một cách kị khí, không cần oxy
Noun anaerobiosis Sự sống kị khí, quá trình sống không có oxy
Adjective aerobic Hiếu khí (ngược lại với kị khí, cần oxy)
Noun aerobics Bài tập thể dục nhịp điệu (cần nhiều oxy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thể thao, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
an-
Greek
aēr (air)
Greek
bios (life)
Scientific Latin
anaerobicus
English
anaerobic (c. 1875)

Nguồn gốc từ 'Không khí'

Từ 'anaerobic' được nhà khoa học Louis Pasteur đặt ra vào khoảng năm 1875. Nó là sự kết hợp của ba gốc tiếng Hy Lạp: 'an-' (nghĩa là 'không, thiếu'), 'aēr' (nghĩa là 'không khí' hoặc 'oxy'), và 'bios' (nghĩa là 'sự sống'). Tổng hợp lại, từ này mô tả các sinh vật hoặc quá trình có thể sống và hoạt động mà không cần oxy tự do.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các quá trình sinh học (như hô hấp kỵ khí), các vi sinh vật sống trong môi trường thiếu oxy (vi khuẩn kỵ khí), hoặc các bài tập thể dục cường độ cao trong thời gian ngắn (bài tập kỵ khí). Khác với 'aerobic' (hiếu khí) là các quá trình cần oxy.

Prepositions

in during

'in anaerobic conditions' (trong điều kiện kỵ khí), 'anaerobic respiration during intense exercise' (hô hấp kỵ khí trong quá trình tập luyện cường độ cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Sinh học)
  • bacteria anaerobic bacteria
    (vi khuẩn kị khí)
  • respiration anaerobic respiration
    (hô hấp kị khí)
  • digestion anaerobic digestion
    (phân hủy kị khí (quá trình xử lý chất thải))
  • environment anaerobic environment
    (môi trường kị khí)
Adjective + Noun (Thể thao)
  • exercise anaerobic exercise
    (bài tập kị khí (ví dụ: nâng tạ, chạy nước rút))
  • capacity anaerobic capacity
    (khả năng kị khí (của cơ thể))

Idioms

  • Anaerobic threshold

    Ngưỡng kị khí (điểm cường độ tập luyện mà cơ thể bắt đầu tích tụ axit lactic nhanh hơn mức có thể loại bỏ, liên quan đến hiệu suất thể thao)

    "Athletes train hard to raise their anaerobic threshold."

    (Các vận động viên tập luyện chăm chỉ để nâng ngưỡng kị khí của họ.)

  • Facultative anaerobe

    Sinh vật kị khí tùy nghi (sinh vật có thể sống có hoặc không có oxy)

    "Yeast is a common example of a facultative anaerobe."

    (Nấm men là một ví dụ phổ biến về sinh vật kị khí tùy nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anaerobic

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến, bao gồm hoặc đòi hỏi sự vắng mặt của oxy tự do (trong môi trường hoặc quá trình).

"Anaerobic bacteria thrive in the absence of oxygen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An anaerobe can thrive in the absence of oxygen.
Một sinh vật kị khí có thể phát triển mạnh khi không có oxy.
Phủ định
Anaerobes are not typically found in highly oxygenated environments.
Sinh vật kị khí thường không được tìm thấy trong môi trường giàu oxy.
Nghi vấn
Are all anaerobes bacteria?
Tất cả các sinh vật kị khí có phải là vi khuẩn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had access to a specialized lab, I would study anaerobic bacteria in extreme environments.
Nếu tôi có quyền sử dụng một phòng thí nghiệm chuyên dụng, tôi sẽ nghiên cứu vi khuẩn kị khí trong môi trường khắc nghiệt.
Phủ định
If the fermentation process weren't anaerobic, we wouldn't produce such high-quality yogurt.
Nếu quá trình lên men không phải là kị khí, chúng ta sẽ không sản xuất ra sữa chua chất lượng cao như vậy.
Nghi vấn
Would the athletes perform better if they focused on anaerobic exercises during training?
Liệu các vận động viên có thể hiện tốt hơn nếu họ tập trung vào các bài tập kị khí trong quá trình huấn luyện không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes are going to focus on anaerobic exercises this week to improve their sprint performance.
Các vận động viên sẽ tập trung vào các bài tập kị khí trong tuần này để cải thiện thành tích chạy nước rút của họ.
Phủ định
She isn't going to rely solely on anaerobic metabolism during the marathon; she needs to build her aerobic endurance as well.
Cô ấy sẽ không chỉ dựa vào quá trình trao đổi chất kị khí trong cuộc thi marathon; cô ấy cũng cần xây dựng sức bền hiếu khí của mình.
Nghi vấn
Are they going to culture the bacteria in an anaerobic environment?
Họ có định nuôi cấy vi khuẩn trong môi trường kị khí không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists have been studying anaerobic bacteria in the soil for years.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu vi khuẩn kỵ khí trong đất nhiều năm nay.
Phủ định
She hasn't been performing anaerobic exercises since her injury.
Cô ấy đã không thực hiện các bài tập kỵ khí kể từ khi bị thương.
Nghi vấn
Have they been using an anaerobic digestion process to treat the wastewater?
Họ đã và đang sử dụng quy trình phân hủy kỵ khí để xử lý nước thải phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to think anaerobic bacteria were rare.
Các nhà khoa học từng nghĩ rằng vi khuẩn kỵ khí rất hiếm.
Phủ định
They didn't use to understand how important anaerobic processes are in the human body.
Họ đã từng không hiểu các quá trình kỵ khí quan trọng như thế nào trong cơ thể con người.
Nghi vấn
Did athletes use to know about the benefits of anaerobic exercise?
Có phải các vận động viên đã từng biết về lợi ích của việc tập thể dục kỵ khí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anaerobic".

Phân loại tập luyện thể thao

Trong văn hóa thể hình phương Tây, bài tập được chia thành hai loại chính: aerobic (hiếu khí, ví dụ: chạy đường dài, bơi lội, nhằm tăng sức bền) và anaerobic (kị khí, ví dụ: nâng tạ nặng, chạy nước rút, nhằm xây dựng sức mạnh cơ bắp). Hiểu rõ sự khác biệt này là cơ sở để thiết lập các chế độ tập luyện hiệu quả.

Vai trò trong sản xuất thực phẩm

Quá trình kị khí (anaerobic processes) đóng vai trò then chốt trong công nghệ sinh học và sản xuất thực phẩm. Ví dụ, quá trình lên men yếm khí được sử dụng để tạo ra bia, rượu, sữa chua, và các loại rau củ muối chua (pickles), tạo ra hương vị đặc trưng và bảo quản thực phẩm.