(Top Banner Ad)
fermentation
B2
Noun B2 Hóa học, Sinh học, Công nghệ thực phẩm

fermentation

UK: /ˌfɜːmenˈteɪʃən/ • US: /ˌfɜːrmənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lên men quá trình lên men
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metabolic process that produces chemical changes in organic substrates through the action of enzymes.

Vietnamese Meaning

Một quá trình trao đổi chất tạo ra những thay đổi hóa học trong các chất nền hữu cơ thông qua hoạt động của enzyme.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fermentation of grapes produces wine."

    "Quá trình lên men nho tạo ra rượu vang."

  • "Fermentation is used to produce a variety of foods and beverages."

    "Quá trình lên men được sử dụng để sản xuất nhiều loại thực phẩm và đồ uống."

  • "The fermentation process can be affected by temperature and pH."

    "Quá trình lên men có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và độ pH."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ferment Lên men; kích động, gây xáo trộn
Noun ferment Sự lên men; chất gây men; sự xáo trộn, sự kích động
Adjective fermentable Có thể lên men được
Noun fermenter Nồi lên men; người hoặc chất gây lên men
Adjective unfermented Chưa lên men

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Công nghệ thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fervere
Latin
fermentum
Late Latin
fermentatio
Old French
fermentacion
English
fermentation

Sự Sôi Sục Từ Tiếng Latin

Từ 'fermentation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'fervere', có nghĩa là 'sôi' hoặc 'sủi bọt'. Gốc từ này sau đó phát triển thành 'fermentum' (chất men) và 'fermentare' (làm cho lên men, làm cho sủi bọt). Điều này mô tả rất chính xác hiện tượng sủi bọt khí CO2 mà chúng ta thường thấy trong quá trình lên men, giống như nước đang sôi.

Usage Note

Fermentation là một quá trình yếm khí (không có oxy) trong đó một sinh vật sống (như vi khuẩn hoặc nấm men) chuyển đổi một chất (như đường) thành axit, khí hoặc rượu. Nó khác với hô hấp tế bào vì nó không yêu cầu oxy. Trong ngữ cảnh thực phẩm và đồ uống, fermentation thường được sử dụng để tạo ra các sản phẩm như bia, rượu, sữa chua, kim chi và bánh mì.

Prepositions

of in during

of: Diễn tả đối tượng hoặc nguyên liệu bị lên men (ví dụ: fermentation of grapes). in: Diễn tả môi trường hoặc địa điểm diễn ra quá trình lên men (ví dụ: fermentation in a closed container). during: Diễn tả thời gian diễn ra quá trình lên men (ví dụ: changes observed during fermentation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fermentation
  • alcoholic alcoholic fermentation
    (quá trình lên men rượu)
  • lactic acid lactic acid fermentation
    (quá trình lên men lactic)
  • anaerobic anaerobic fermentation
    (sự lên men kỵ khí)
  • controlled controlled fermentation
    (sự lên men có kiểm soát)
  • spontaneous spontaneous fermentation
    (sự lên men tự phát)
Verb + fermentation
  • undergo undergo fermentation
    (trải qua quá trình lên men)
  • induce induce fermentation
    (gây ra quá trình lên men)
  • stop stop fermentation
    (ngừng quá trình lên men)
  • promote promote fermentation
    (thúc đẩy quá trình lên men)
Noun + of fermentation
  • process the process of fermentation
    (quá trình lên men)
  • by-products the by-products of fermentation
    (các sản phẩm phụ của quá trình lên men)
  • rate the rate of fermentation
    (tốc độ lên men)

Idioms

  • in a state of fermentation

    Trong tình trạng sôi sục, biến động (thường về mặt xã hội, chính trị, ý tưởng)

    "The country was in a state of political fermentation before the revolution."

    (Đất nước đang trong tình trạng biến động chính trị trước cuộc cách mạng.)

  • the fermentation of ideas

    Sự nảy nở, phát triển sôi nổi của các ý tưởng

    "The workshop led to a lively fermentation of ideas among participants."

    (Buổi hội thảo đã dẫn đến sự nảy nở sôi nổi của nhiều ý tưởng giữa những người tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fermentation

Noun
Lật mặt

Một quá trình trao đổi chất tạo ra những thay đổi hóa học trong các chất nền hữu cơ thông qua hoạt động của enzyme.

"The fermentation of grapes produces wine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the fermentation process has transformed these grapes into delicious wine!
Chà, quá trình lên men đã biến những quả nho này thành rượu vang ngon tuyệt!
Phủ định
Alas, the fermentation didn't work; the milk has simply curdled.
Than ôi, quá trình lên men không thành công; sữa chỉ đơn giản là bị đông lại.
Nghi vấn
Hey, is the fermentative bacteria truly responsible for the tang in this yogurt?
Này, vi khuẩn lên men có thực sự chịu trách nhiệm cho vị nồng trong sữa chua này không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fermentation is used to produce many types of food.
Sự lên men được sử dụng để sản xuất nhiều loại thực phẩm.
Phủ định
Fermentation does not always require oxygen.
Sự lên men không phải lúc nào cũng cần oxy.
Nghi vấn
Does fermentation always produce alcohol?
Sự lên men có phải luôn tạo ra cồn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fermentation, a process used for millennia, transforms sugars into acids, gases, or alcohol.
Sự lên men, một quy trình được sử dụng hàng thiên niên kỷ, biến đổi đường thành axit, khí hoặc rượu.
Phủ định
Without proper conditions, fermentation cannot occur, and the desired product will not be created.
Nếu không có điều kiện thích hợp, quá trình lên men không thể xảy ra và sản phẩm mong muốn sẽ không được tạo ra.
Nghi vấn
Considering its impact on food production, is fermentation not one of humanity's most important discoveries?
Xét về tác động của nó đối với sản xuất thực phẩm, liệu sự lên men có phải là một trong những khám phá quan trọng nhất của nhân loại không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The process of fermentation produces various products like yogurt and kimchi.
Quá trình lên men tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau như sữa chua và kim chi.
Phủ định
The baker did not use fermentation in making this particular bread.
Người thợ làm bánh đã không sử dụng quá trình lên men khi làm loại bánh mì đặc biệt này.
Nghi vấn
Does fermentation play a crucial role in the production of beer?
Quá trình lên men có đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất bia không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had understood the process of fermentation better, they would be producing higher-quality beer now.
Nếu họ đã hiểu rõ hơn về quá trình lên men, họ đã có thể sản xuất ra loại bia chất lượng cao hơn bây giờ.
Phủ định
If the food hadn't undergone fermentation, it wouldn't be so readily available today.
Nếu thức ăn không trải qua quá trình lên men, nó sẽ không dễ dàng có sẵn như vậy ngày nay.
Nghi vấn
If the temperature had been better controlled, would the fermentation process be complete by now?
Nếu nhiệt độ được kiểm soát tốt hơn, liệu quá trình lên men có hoàn thành vào lúc này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the chef will have completed the fermentation process for the kimchi.
Đến khi khách đến, đầu bếp sẽ hoàn thành quá trình lên men kim chi.
Phủ định
By next month, the scientists won't have fully understood the fermentative properties of this new bacteria strain.
Đến tháng sau, các nhà khoa học sẽ vẫn chưa hiểu đầy đủ các đặc tính lên men của chủng vi khuẩn mới này.
Nghi vấn
Will the brewery have finished the fermentation of the new batch of beer by the end of the week?
Nhà máy bia có hoàn thành quá trình lên men mẻ bia mới vào cuối tuần này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fermentation is a common process in the production of many foods.
Sự lên men là một quá trình phổ biến trong sản xuất nhiều loại thực phẩm.
Phủ định
She does not understand the fermentation process well.
Cô ấy không hiểu rõ về quá trình lên men.
Nghi vấn
Does the company use fermentation in their beer production?
Công ty có sử dụng quá trình lên men trong sản xuất bia của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fermentation".

Nền Tảng Của Ẩm Thực và Đồ Uống

Quá trình lên men là một kỹ thuật cổ xưa và vẫn cực kỳ quan trọng trong nhiều nền văn hóa ẩm thực trên thế giới, đặc biệt là ở phương Tây. Nó là bí quyết để tạo ra hương vị đặc trưng và phức tạp của bánh mì, bia, rượu vang, pho mát, sữa chua, kim chi và nhiều thực phẩm bảo quản khác. Không có lên men, nhiều món ăn và đồ uống yêu thích của chúng ta sẽ không tồn tại.

Kỹ Thuật Bảo Quản Thực Phẩm Cổ Xưa

Trước khi có tủ lạnh và các phương pháp bảo quản hiện đại, lên men là một trong những cách hiệu quả nhất để giữ thực phẩm không bị hư hỏng. Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng lên men để bảo quản rau củ, trái cây, thậm chí là thịt và cá, giúp duy trì nguồn lương thực dồi dào qua các mùa và trong những chuyến đi dài, đảm bảo sự sống còn của cộng đồng.