(Top Banner Ad)
anoxic
C1
adjective C1 Sinh học, Hóa học, Y học, Khoa học Môi trường

anoxic

UK: /ænˈɒksɪk/ • US: /ænˈɒksɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu oxy mất oxy không có oxy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to, or characterized by, a complete lack of oxygen.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự thiếu hoàn toàn oxy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deep ocean sediments were found to be anoxic."

    "Các trầm tích ở biển sâu được phát hiện là thiếu oxy hoàn toàn."

  • "Anoxic conditions in the lake led to the death of many fish."

    "Điều kiện thiếu oxy trong hồ đã dẫn đến cái chết của nhiều loài cá."

  • "Some bacteria can survive in an anoxic environment."

    "Một số vi khuẩn có thể sống sót trong môi trường thiếu oxy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anoxia Tình trạng thiếu oxy
Adjective oxic Chứa oxy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học, Y học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
an-
Greek
oxys

Nguồn gốc của 'anoxic'

Từ 'anoxic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'an-' (có nghĩa là 'không') và 'oxys' (có nghĩa là 'oxy'). Vì vậy, 'anoxic' mô tả một trạng thái hoặc điều kiện thiếu oxy.

Usage Note

Từ 'anoxic' mô tả một điều kiện hoặc môi trường mà oxy hoàn toàn vắng mặt. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả các hệ sinh thái dưới nước, các mô sinh học hoặc các thí nghiệm hóa học. Cần phân biệt với 'hypoxic', có nghĩa là 'thiếu oxy', không phải là hoàn toàn không có oxy.

Prepositions

in under

'in anoxic conditions' (trong điều kiện thiếu oxy), 'under anoxic stress' (dưới áp lực thiếu oxy). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ một môi trường hoặc điều kiện cụ thể. Giới từ 'under' thường được sử dụng khi nói về một tác động hoặc áp lực do tình trạng thiếu oxy gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anoxic
  • severely severely anoxic conditions
    (điều kiện thiếu oxy nghiêm trọng)
  • completely completely anoxic environment
    (môi trường hoàn toàn thiếu oxy)
Verb + anoxic
  • become become anoxic
    (trở nên thiếu oxy)
  • turn turn anoxic
    (chuyển thành thiếu oxy)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anoxic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự thiếu hoàn toàn oxy.

"The deep ocean sediments were found to be anoxic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anoxic".

Tầm quan trọng của Oxy

Thiếu oxy, hay tình trạng anoxic, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với các hệ sinh thái dưới nước và sức khỏe con người. Môi trường anoxic thường được tìm thấy ở đáy biển sâu hoặc trong các vùng nước bị ô nhiễm.