(Top Banner Ad)
glycolysis
C1
Danh từ C1 Sinh hóa học

glycolysis

UK: /ɡlaɪˈkɒl.ɪ.sɪs/ • US: /ɡlaɪˈkɑː.lə.sɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đường phân sự đường phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The metabolic process that breaks down glucose into pyruvate and releases energy for the body.

Vietnamese Meaning

Quá trình trao đổi chất phân giải glucose thành pyruvate và giải phóng năng lượng cho cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glycolysis is the first step in cellular respiration."

    "Đường phân là bước đầu tiên trong quá trình hô hấp tế bào."

  • "Cancer cells often rely heavily on glycolysis for energy."

    "Các tế bào ung thư thường dựa nhiều vào quá trình đường phân để tạo năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective glycolytic thuộc về quá trình đường phân (glycolysis)
Noun glucose đường glucose (chất nền của glycolysis)
Prefix glyco- tiền tố chỉ đường hoặc ngọt
Suffix -lysis hậu tố chỉ sự phân hủy, ly giải
Noun glycogen glycogen (dạng dự trữ của glucose, có thể được phân giải thành glucose để tham gia glycolysis)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλυκύς (glykys)
Ancient Greek
λύσις (lysis)
New Latin
glycolysis
English
glycolysis

Nguồn gốc từ 'ngọt' và 'phân hủy'

Từ 'glycolysis' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ: 'glykys' (nghĩa là 'ngọt', ám chỉ glucose - một loại đường) và 'lysis' (nghĩa là 'phân hủy' hay 'tan rã'). Do đó, tên gọi này mô tả chính xác quá trình sinh hóa phân giải đường glucose để tạo ra năng lượng trong tế bào.

Usage Note

Glycolysis là một quá trình quan trọng trong quá trình hô hấp tế bào, xảy ra trong tế bào chất của tế bào. Nó có thể xảy ra trong điều kiện có hoặc không có oxy. Trong điều kiện có oxy, pyruvate sau đó được chuyển đổi thành acetyl CoA và đi vào chu trình Krebs. Trong điều kiện kỵ khí, pyruvate được chuyển đổi thành lactate hoặc ethanol.

Prepositions

in of

"Glycolysis in cells..." (quá trình đường phân trong tế bào...). "The process of glycolysis..." (quá trình đường phân...).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + glycolysis
  • undergo undergo glycolysis
    (trải qua quá trình đường phân)
  • inhibit inhibit glycolysis
    (ức chế quá trình đường phân)
  • stimulate stimulate glycolysis
    (kích thích quá trình đường phân)
Adjective + glycolysis
  • anaerobic anaerobic glycolysis
    (quá trình đường phân kỵ khí)
  • aerobic aerobic glycolysis
    (quá trình đường phân hiếu khí)
  • increased increased glycolysis
    (quá trình đường phân tăng cường)
Noun + glycolysis
  • rate of rate of glycolysis
    (tốc độ đường phân)
  • pathway of pathway of glycolysis
    (con đường đường phân)
  • end-products of end-products of glycolysis
    (sản phẩm cuối cùng của đường phân)

Idioms

  • the glycolytic pathway

    con đường đường phân

    "The first step in glucose metabolism is the glycolytic pathway."

    (Bước đầu tiên trong chuyển hóa glucose là con đường đường phân.)

  • to undergo glycolysis

    trải qua quá trình đường phân

    "Muscle cells undergo rapid glycolysis during intense exercise."

    (Các tế bào cơ trải qua quá trình đường phân nhanh chóng trong khi tập thể dục cường độ cao.)

  • anaerobic glycolysis

    đường phân kỵ khí

    "Anaerobic glycolysis produces lactic acid in the absence of oxygen."

    (Đường phân kỵ khí tạo ra axit lactic khi không có oxy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glycolysis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình trao đổi chất phân giải glucose thành pyruvate và giải phóng năng lượng cho cơ thể.

"Glycolysis is the first step in cellular respiration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cell had undergone glycolysis, it would have produced ATP.
Nếu tế bào đã trải qua quá trình đường phân, nó đã sản xuất ATP.
Phủ định
If the process had not inhibited glycolysis, the organism would not have suffered from energy depletion.
Nếu quá trình đó không ức chế sự đường phân, cơ thể đã không bị suy giảm năng lượng.
Nghi vấn
Would the scientists have understood the metabolic pathway if they had not studied glycolysis?
Các nhà khoa học có hiểu con đường trao đổi chất nếu họ không nghiên cứu sự đường phân không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that glycolysis was the metabolic pathway that breaks down glucose.
Giáo sư nói rằng đường phân là con đường trao đổi chất phân hủy glucose.
Phủ định
The student said that glycolysis did not occur in the nucleus of the cell.
Học sinh nói rằng sự đường phân không xảy ra trong nhân tế bào.
Nghi vấn
She asked if glycolysis was the first step in cellular respiration.
Cô ấy hỏi liệu đường phân có phải là bước đầu tiên trong hô hấp tế bào hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycolysis".

Tầm quan trọng trong Y học và Sức khỏe

Hiểu biết về glycolysis rất quan trọng trong y học, đặc biệt trong nghiên cứu về ung thư và bệnh tiểu đường. Tế bào ung thư thường phụ thuộc nhiều vào glycolysis kỵ khí (hiệu ứng Warburg), và việc điều hòa đường phân là mục tiêu tiềm năng cho các liệu pháp điều trị. Trong thể thao, glycolysis cung cấp năng lượng nhanh chóng cho các hoạt động cường độ cao, giúp vận động viên duy trì hiệu suất.

Nguồn năng lượng cơ bản cho sự sống

Glycolysis là một trong những con đường trao đổi chất cổ xưa và được bảo tồn nhất trong quá trình tiến hóa, có mặt ở hầu hết mọi dạng sống từ vi khuẩn đến con người. Điều này nhấn mạnh vai trò cơ bản của nó trong việc sản xuất năng lượng, là nền tảng cho sự sống trên Trái Đất và sự đa dạng sinh học.