homologous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the same relation, relative position, or structure, in particular.
Vietnamese Meaning
Có cùng quan hệ, vị trí tương đối hoặc cấu trúc, đặc biệt là.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wing of a bird and the arm of a human are homologous structures."
"Cánh chim và tay người là các cấu trúc tương đồng."
-
"The forelimbs of different mammals are homologous, even though they have different functions."
"Chi trước của các loài động vật có vú khác nhau là tương đồng, mặc dù chúng có các chức năng khác nhau."
-
"The two DNA sequences were found to be homologous."
"Hai trình tự DNA được phát hiện là tương đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | homology | Sự tương đồng (về cấu trúc, nguồn gốc, v.v.); hiện tượng các cấu trúc có nguồn gốc chung. |
| Noun | homolog | Cấu trúc, gen, hoặc bộ phận tương đồng với một cấu trúc, gen, hoặc bộ phận khác. |
| Verb | homologize | Thực hiện phép so sánh để tìm ra sự tương đồng giữa các cấu trúc, gen. |
| Adverb | homologously | Một cách tương đồng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong sinh học, 'homologous' thường dùng để mô tả các cơ quan hoặc cấu trúc có nguồn gốc tiến hóa chung, ngay cả khi chúng có thể có chức năng khác nhau. Điều quan trọng là sự tương đồng về nguồn gốc, chứ không phải chức năng.
Prepositions
‘Homologous to’ chỉ sự tương đồng về nguồn gốc hoặc cấu trúc với một đối tượng cụ thể. ‘Homologous with’ cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể ám chỉ sự tương đồng rộng hơn hoặc không hoàn toàn tuyệt đối. Ví dụ, 'The human arm is homologous to the wing of a bat' (Tay người tương đồng với cánh dơi) nhấn mạnh nguồn gốc chung. 'This gene is homologous with a gene found in yeast' (Gen này tương đồng với một gen tìm thấy ở nấm men) ám chỉ sự tương đồng về trình tự hoặc chức năng, nhưng không nhất thiết có nguồn gốc hoàn toàn giống nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chromosomes homologous chromosomes (các nhiễm sắc thể tương đồng (cặp nhiễm sắc thể có cùng kích thước, hình dạng và gen, một từ cha, một từ mẹ).)
-
structures homologous structures (các cấu trúc tương đồng (cấu trúc ở các loài khác nhau nhưng có chung nguồn gốc phôi thai, ví dụ: cánh dơi và tay người).)
-
genes homologous genes (các gen tương đồng (các gen có trình tự tương tự nhau do có chung tổ tiên).)
-
organs homologous organs (các cơ quan tương đồng (cơ quan ở các loài khác nhau nhưng phát triển từ cùng một cấu trúc phôi thai).)
-
series homologous series (dãy đồng đẳng (trong hóa học, một dãy các hợp chất có cấu trúc và tính chất hóa học tương tự nhau, khác nhau bởi một nhóm lặp lại).)
Idioms
-
homologous recombination
tái tổ hợp tương đồng (một quá trình sinh học trong đó các đoạn ADN được trao đổi giữa các trình tự ADN tương đồng, giúp sửa chữa ADN và tạo sự đa dạng di truyền).
"Homologous recombination plays a vital role in repairing damaged DNA and generating genetic diversity."
(Tái tổ hợp tương đồng đóng vai trò quan trọng trong việc sửa chữa ADN bị hỏng và tạo ra sự đa dạng di truyền.)
-
homologous chromosomes
nhiễm sắc thể tương đồng (một cặp nhiễm sắc thể có cùng kích thước, hình dạng và mang các gen cho cùng một đặc điểm, nhưng một chiếc thừa hưởng từ mẹ và một từ cha).
"During meiosis, homologous chromosomes pair up before separating into different daughter cells."
(Trong quá trình giảm phân, các nhiễm sắc thể tương đồng bắt cặp với nhau trước khi phân ly vào các tế bào con khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
homologous
adjectiveCó cùng quan hệ, vị trí tương đối hoặc cấu trúc, đặc biệt là.
"The wing of a bird and the arm of a human are homologous structures."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the researchers publish their findings, they will have been studying homologous structures in different species for over a decade. |
Vào thời điểm các nhà nghiên cứu công bố phát hiện của họ, họ đã nghiên cứu các cấu trúc tương đồng ở các loài khác nhau trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The scientists won't have been considering the homologous relationship between these genes when they present their initial hypothesis. |
Các nhà khoa học sẽ không xem xét mối quan hệ tương đồng giữa các gen này khi họ trình bày giả thuyết ban đầu của họ. |
| Nghi vấn | Will the evolutionary biologists have been analyzing homologous proteins to understand the divergence of these primate species? |
Liệu các nhà sinh vật học tiến hóa có phân tích các protein tương đồng để hiểu sự phân kỳ của các loài linh trưởng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homologous".
