(Top Banner Ad)
analyst
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin, Khoa học

analyst

UK: /ˈænəlɪst/ • US: /ˈænəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phân tích người phân tích chuyên viên phân tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who conducts analysis.

Vietnamese Meaning

Một người thực hiện phân tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a financial analyst for a major investment bank."

    "Cô ấy là một nhà phân tích tài chính cho một ngân hàng đầu tư lớn."

  • "The political analyst provided insightful commentary on the election results."

    "Nhà phân tích chính trị đã đưa ra những bình luận sâu sắc về kết quả bầu cử."

  • "A market analyst is needed to evaluate the potential for new product launches."

    "Cần một nhà phân tích thị trường để đánh giá tiềm năng cho việc ra mắt sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analysis Sự phân tích, bản phân tích
Verb analyze (BrE: analyse) Phân tích, mổ xẻ
Adjective analytic / analytical Thuộc về phân tích, có tính phân tích
Adverb analytically Một cách phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
analúein
Ancient Greek
analutḗs
English
analyst

Người Giải Mã

Từ 'analyst' (nhà phân tích) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó xuất phát từ động từ *analúein*, nghĩa là 'phân giải,' 'tháo gỡ' hoặc 'làm rõ.' Vì vậy, một nhà phân tích đúng nghĩa là người có khả năng tháo gỡ một vấn đề phức tạp, mổ xẻ nó thành các phần nhỏ để hiểu rõ bản chất và đưa ra giải pháp.

Usage Note

Từ 'analyst' thường được sử dụng để chỉ người có chuyên môn trong việc phân tích dữ liệu, thông tin hoặc tình huống để đưa ra kết luận, dự đoán hoặc khuyến nghị. Nó có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, và ý nghĩa cụ thể thường được xác định bởi ngữ cảnh.

Prepositions

for in at

'Analyst for' chỉ người làm việc cho một tổ chức hoặc dự án cụ thể. 'Analyst in' chỉ lĩnh vực chuyên môn. 'Analyst at' chỉ nơi làm việc cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + analyst (Loại hình/Mô tả)
  • financial financial analyst
    (nhà phân tích tài chính)
  • senior senior analyst
    (chuyên viên phân tích cấp cao)
  • data data analyst
    (nhà phân tích dữ liệu)
  • sharp sharp analyst
    (nhà phân tích sắc bén, tinh tường)
Verb + analyst (Hành động)
  • hire hire an analyst
    (thuê một nhà phân tích)
  • consult consult an analyst
    (tham khảo ý kiến nhà phân tích)
  • brief brief the analyst
    (cung cấp thông tin tóm tắt cho nhà phân tích)
analyst + Noun (Chức năng/Sản phẩm)
  • report analyst report
    (báo cáo của nhà phân tích)
  • team analyst team
    (đội ngũ/nhóm phân tích)

Idioms

  • Analyst consensus

    Sự đồng thuận của các nhà phân tích (dự báo trung bình)

    "The stock price dropped after it missed the analyst consensus."

    (Giá cổ phiếu giảm sau khi không đạt được dự báo đồng thuận của các nhà phân tích.)

  • Analyst downgrade

    Sự hạ bậc xếp hạng của nhà phân tích (chỉ triển vọng kém hơn)

    "The company suffered heavily following the analyst downgrade."

    (Công ty chịu thiệt hại nặng nề sau khi nhà phân tích hạ bậc xếp hạng.)

  • Chief Analyst

    Trưởng nhóm/Giám đốc Phân tích (chức vụ)

    "She was promoted to Chief Analyst last quarter."

    (Cô ấy được thăng chức lên vị trí Trưởng nhóm Phân tích quý trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analyst

noun
Lật mặt

Một người thực hiện phân tích.

"She is a financial analyst for a major investment bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a data analyst at a tech company.
Cô ấy là một nhà phân tích dữ liệu tại một công ty công nghệ.
Phủ định
He is not an analyst; he's a software engineer.
Anh ấy không phải là một nhà phân tích; anh ấy là một kỹ sư phần mềm.
Nghi vấn
Are you the financial analyst responsible for this report?
Bạn có phải là nhà phân tích tài chính chịu trách nhiệm cho báo cáo này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she studies hard, she will become a successful data analyst.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ trở thành một nhà phân tích dữ liệu thành công.
Phủ định
If the company doesn't hire an analyst, they will not be able to understand the market trends.
Nếu công ty không thuê một nhà phân tích, họ sẽ không thể hiểu được xu hướng thị trường.
Nghi vấn
Will the stock price rise if the analyst predicts positive growth?
Liệu giá cổ phiếu có tăng nếu nhà phân tích dự đoán tăng trưởng tích cực không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analyst examines the data carefully.
Nhà phân tích kiểm tra dữ liệu cẩn thận.
Phủ định
The analyst doesn't understand the report.
Nhà phân tích không hiểu báo cáo.
Nghi vấn
Does the analyst need more information?
Nhà phân tích có cần thêm thông tin không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was an analyst at the bank last year.
Cô ấy là một nhà phân tích tại ngân hàng vào năm ngoái.
Phủ định
He didn't want to become an analyst after the training.
Anh ấy đã không muốn trở thành một nhà phân tích sau khóa đào tạo.
Nghi vấn
Did the analyst predict the market crash?
Nhà phân tích có dự đoán được sự sụp đổ của thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analyst".

Kỷ Nguyên Dữ Liệu Lớn

Trong thế kỷ 21, sự bùng nổ của công nghệ đã tạo ra nhu cầu lớn cho các 'Data Analyst' (Nhà Phân tích Dữ liệu). Họ đóng vai trò then chốt trong việc sử dụng các thuật toán và công cụ để xử lý hàng núi thông tin, giúp các công ty đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược dựa trên bằng chứng thay vì phỏng đoán.

Quyền Lực Thị Trường Chứng Khoán

Các nhà phân tích tài chính có quyền lực đáng kể trên thị trường chứng khoán. Một bản báo cáo, khuyến nghị mua/bán, hoặc hành động nâng/hạ cấp xếp hạng của một nhà phân tích uy tín có thể ngay lập tức khiến giá cổ phiếu của một công ty tăng hoặc giảm mạnh, ảnh hưởng đến hàng triệu nhà đầu tư.