(Top Banner Ad)
data scientist
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, Thống kê

data scientist

UK: /ˈdeɪtə ˈsaɪəntɪst/ • US: /ˈdeɪtə ˈsaɪəntɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà khoa học dữ liệu chuyên gia khoa học dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is skilled in data analysis, statistics, and computer science, and who uses these skills to extract insights and knowledge from data.

Vietnamese Meaning

Một người có kỹ năng về phân tích dữ liệu, thống kê và khoa học máy tính, và người sử dụng những kỹ năng này để trích xuất thông tin chi tiết và kiến thức từ dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A data scientist can help businesses make better decisions by analyzing large datasets."

    "Một nhà khoa học dữ liệu có thể giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn bằng cách phân tích các tập dữ liệu lớn."

  • "The demand for data scientists is growing rapidly."

    "Nhu cầu về các nhà khoa học dữ liệu đang tăng lên nhanh chóng."

  • "She is a data scientist specializing in natural language processing."

    "Cô ấy là một nhà khoa học dữ liệu chuyên về xử lý ngôn ngữ tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data science Khoa học dữ liệu (ngành học/lĩnh vực)
Noun scientist Nhà khoa học
Noun data Dữ liệu
Adjective scientific Thuộc về khoa học
Adverb scientifically Một cách khoa học
Noun analytics Phân tích dữ liệu (tổng thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
English
data
Latin
scientia
Old French
science
English
-ist
English
scientist
English
data scientist

Sự ra đời của một nghề mới

Thuật ngữ 'data scientist' (nhà khoa học dữ liệu) là một khái niệm khá mới mẻ, xuất hiện vào đầu thế kỷ 21 để mô tả một vai trò mới kết hợp các kỹ năng về thống kê, khoa học máy tính và kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực kinh doanh. Mặc dù công việc này đã tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau, nhưng chính DJ Patil và Jeff Hammerbacher, những người từng làm việc tại LinkedIn và Facebook, đã phổ biến thuật ngữ này vào khoảng năm 2008, nhấn mạnh sự cần thiết của những chuyên gia có khả năng biến dữ liệu thô thành những hiểu biết có giá trị.

Usage Note

Thuật ngữ 'data scientist' đề cập đến một vai trò chuyên môn tương đối mới, kết hợp các kỹ năng của nhà thống kê, lập trình viên và chuyên gia kinh doanh. Họ tập trung vào việc giải quyết các vấn đề phức tạp bằng cách sử dụng lượng lớn dữ liệu.

Prepositions

as for with

* **as**: Đề cập đến vai trò hoặc chức năng của một data scientist. Ví dụ: 'He works as a data scientist.' (Anh ấy làm việc như một nhà khoa học dữ liệu.)
* **for**: Đề cập đến tổ chức hoặc công ty mà data scientist làm việc. Ví dụ: 'She is a data scientist for Google.' (Cô ấy là một nhà khoa học dữ liệu cho Google.)
* **with**: Đề cập đến công cụ, công nghệ hoặc loại dữ liệu mà data scientist làm việc cùng. Ví dụ: 'They are data scientists with experience in machine learning.' (Họ là những nhà khoa học dữ liệu có kinh nghiệm về học máy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data scientist
  • senior senior data scientist
    (nhà khoa học dữ liệu cấp cao)
  • junior junior data scientist
    (nhà khoa học dữ liệu cấp thấp/mới vào nghề)
  • experienced experienced data scientist
    (nhà khoa học dữ liệu có kinh nghiệm)
  • principal principal data scientist
    (nhà khoa học dữ liệu chính/trưởng nhóm)
  • skilled skilled data scientist
    (nhà khoa học dữ liệu có kỹ năng/tay nghề cao)
Verb + data scientist (object)
  • hire to hire a data scientist
    (thuê/tuyển dụng một nhà khoa học dữ liệu)
  • consult to consult a data scientist
    (tham khảo ý kiến của một nhà khoa học dữ liệu)
  • become to become a data scientist
    (trở thành một nhà khoa học dữ liệu)
Data scientist + Verb (subject)
  • analyze data scientists analyze data
    (các nhà khoa học dữ liệu phân tích dữ liệu)
  • build data scientists build models
    (các nhà khoa học dữ liệu xây dựng mô hình)
  • develop data scientists develop algorithms
    (các nhà khoa học dữ liệu phát triển thuật toán)
  • extract data scientists extract insights
    (các nhà khoa học dữ liệu trích xuất thông tin chuyên sâu)

Idioms

  • a data scientist's toolkit

    bộ công cụ của một nhà khoa học dữ liệu (ám chỉ các kỹ năng, phần mềm, phương pháp)

    "Learning Python and R is crucial for a data scientist's toolkit."

    (Học Python và R là rất quan trọng đối với bộ công cụ của một nhà khoa học dữ liệu.)

  • the life of a data scientist

    cuộc sống/công việc hàng ngày của một nhà khoa học dữ liệu

    "The life of a data scientist involves continuous learning and problem-solving."

    (Cuộc sống của một nhà khoa học dữ liệu đòi hỏi việc học hỏi liên tục và giải quyết vấn đề.)

  • to bridge the gap (as a data scientist)

    kết nối khoảng cách/khoảng trống (với vai trò nhà khoa học dữ liệu, thường là giữa dữ liệu và kinh doanh)

    "A good data scientist can bridge the gap between complex data and business decisions."

    (Một nhà khoa học dữ liệu giỏi có thể kết nối khoảng cách giữa dữ liệu phức tạp và các quyết định kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data scientist

danh từ
Lật mặt

Một người có kỹ năng về phân tích dữ liệu, thống kê và khoa học máy tính, và người sử dụng những kỹ năng này để trích xuất thông tin chi tiết và kiến thức từ dữ liệu.

"A data scientist can help businesses make better decisions by analyzing large datasets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken the data science course, she would have become a successful data scientist.
Nếu cô ấy đã tham gia khóa học khoa học dữ liệu, cô ấy đã trở thành một nhà khoa học dữ liệu thành công.
Phủ định
If the company had not hired a data scientist, they would not have been able to analyze the complex data.
Nếu công ty đã không thuê một nhà khoa học dữ liệu, họ đã không thể phân tích dữ liệu phức tạp.
Nghi vấn
Would he have been promoted to senior data scientist if he had presented more compelling insights?
Liệu anh ấy có được thăng chức thành nhà khoa học dữ liệu cấp cao nếu anh ấy đã trình bày những hiểu biết sâu sắc hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A data scientist analyzes complex datasets to extract valuable insights.
Một nhà khoa học dữ liệu phân tích các tập dữ liệu phức tạp để trích xuất những hiểu biết giá trị.
Phủ định
Never before have I seen such a skilled data scientist.
Chưa bao giờ tôi thấy một nhà khoa học dữ liệu tài năng đến vậy.
Nghi vấn

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become a data scientist after graduating.
Cô ấy dự định trở thành một nhà khoa học dữ liệu sau khi tốt nghiệp.
Phủ định
They are not going to hire a data scientist for this project.
Họ sẽ không thuê một nhà khoa học dữ liệu cho dự án này.
Nghi vấn
Is he going to be a data scientist in the future?
Liệu anh ấy có trở thành một nhà khoa học dữ liệu trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data scientist".

Nghề 'quyến rũ nhất thế kỷ 21'

Năm 2012, tạp chí Harvard Business Review đã gọi 'Data Scientist' là 'the sexiest job of the 21st century' (nghề quyến rũ nhất thế kỷ 21). Điều này phản ánh sự công nhận ngày càng tăng về tầm quan trọng của vai trò này trong việc giúp các tổ chức hiểu dữ liệu của họ và đưa ra quyết định tốt hơn trong một thế giới ngày càng số hóa.

Sự giao thoa của các lĩnh vực

Một nhà khoa học dữ liệu không chỉ là một nhà thống kê, một lập trình viên hay một chuyên gia kinh doanh đơn thuần. Họ là sự kết hợp độc đáo của cả ba, sử dụng kỹ năng toán học, khoa học máy tính và kiến thức chuyên môn để khám phá những mô hình ẩn, xây dựng mô hình dự đoán và truyền đạt những hiểu biết có giá trị từ dữ liệu.