(Top Banner Ad)
anaphylaxis
C1
Danh từ C1 Y học

anaphylaxis

UK: /ˌanəfɪˈlæksɪs/ • US: /ˌænəfɪˈlæksɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sốc phản vệ phản vệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An acute, potentially life-threatening allergic reaction to a substance to which a person is sensitized.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng dị ứng cấp tính, có khả năng đe dọa tính mạng đối với một chất mà một người đã nhạy cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prompt treatment is crucial in cases of anaphylaxis."

    "Điều trị kịp thời là rất quan trọng trong các trường hợp sốc phản vệ."

  • "Anaphylaxis can be triggered by insect stings."

    "Sốc phản vệ có thể bị kích hoạt bởi vết đốt của côn trùng."

  • "The patient experienced anaphylaxis after receiving the medication."

    "Bệnh nhân bị sốc phản vệ sau khi dùng thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anaphylactic (thuộc) sốc phản vệ; có khả năng gây sốc phản vệ
Adjective anaphylactoid Giả sốc phản vệ (phản ứng tương tự nhưng không do cơ chế dị ứng miễn dịch)
Adverb anaphylactically Theo cơ chế sốc phản vệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀνά (ana-)
Greek
φύλαξις (phylaxis)
Modern Greek / Latin (coined 1902)
Anaphylaxis

Nguồn Gốc Y Học

Thuật ngữ này được nhà khoa học Pháp Charles Richet đặt ra vào năm 1902. Ban đầu, ông đang nghiên cứu về sự miễn dịch (prophylaxis – sự bảo vệ) nhưng lại phát hiện ra một phản ứng ngược lại, khiến cơ thể trở nên nhạy cảm hơn sau khi tiếp xúc với chất lạ. Ông ghép hai từ Hy Lạp là *ana-* (chống lại, ngược lại) và *phylaxis* (sự bảo vệ) để mô tả hiện tượng 'chống lại sự bảo vệ' này, dẫn đến phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Richet đã đoạt giải Nobel nhờ công trình này.

Usage Note

Anaphylaxis là một phản ứng dị ứng nghiêm trọng, xảy ra nhanh chóng và có thể gây tử vong. Nó khác với các phản ứng dị ứng thông thường ở mức độ nghiêm trọng và tốc độ khởi phát. Các phản ứng dị ứng thông thường có thể gây phát ban, ngứa hoặc khó chịu, trong khi anaphylaxis có thể gây khó thở, tụt huyết áp và mất ý thức. Cần phân biệt với các phản ứng dị ứng nhẹ hơn và các tình trạng bệnh lý khác có triệu chứng tương tự.

Prepositions

to

Sử dụng 'to' để chỉ chất gây ra phản ứng dị ứng. Ví dụ: 'Anaphylaxis to peanuts.' (Sốc phản vệ do đậu phộng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anaphylaxis (Severity/Type)
  • severe severe anaphylaxis
    (sốc phản vệ nghiêm trọng)
  • mild mild anaphylaxis
    (sốc phản vệ nhẹ)
  • fatal fatal anaphylaxis
    (sốc phản vệ gây tử vong)
Verb + anaphylaxis (Action/Treatment)
  • treat treat anaphylaxis
    (điều trị sốc phản vệ)
  • trigger trigger anaphylaxis
    (kích hoạt phản ứng sốc phản vệ)
  • prevent prevent anaphylaxis
    (phòng ngừa sốc phản vệ)
Noun + Verb (Subject Action)
  • result result in anaphylaxis
    (dẫn đến sốc phản vệ)

Idioms

  • Risk of anaphylaxis

    Nguy cơ sốc phản vệ

    "Always check the patient's history for risk of anaphylaxis before prescribing penicillin."

    (Luôn kiểm tra tiền sử bệnh nhân về nguy cơ sốc phản vệ trước khi kê đơn penicillin.)

  • Management of anaphylaxis

    Xử lý/quản lý sốc phản vệ (Quy trình y tế)

    "The clinic posted a detailed protocol for the management of anaphylaxis."

    (Phòng khám đã dán một quy trình chi tiết để xử lý sốc phản vệ.)

  • Emergency Kit for Anaphylaxis

    Bộ dụng cụ cấp cứu sốc phản vệ

    "Children with severe allergies must carry an emergency kit for anaphylaxis at all times."

    (Trẻ em bị dị ứng nặng phải luôn mang theo bộ dụng cụ cấp cứu sốc phản vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anaphylaxis

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng dị ứng cấp tính, có khả năng đe dọa tính mạng đối với một chất mà một người đã nhạy cảm.

"Prompt treatment is crucial in cases of anaphylaxis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she carried an epinephrine auto-injector, she would feel safer in case of anaphylaxis.
Nếu cô ấy mang theo bút tiêm epinephrine tự động, cô ấy sẽ cảm thấy an toàn hơn trong trường hợp bị sốc phản vệ.
Phủ định
If he weren't so worried about his anaphylactic reaction to peanuts, he wouldn't avoid all parties.
Nếu anh ấy không quá lo lắng về phản ứng phản vệ với đậu phộng của mình, anh ấy đã không tránh mặt tất cả các bữa tiệc.
Nghi vấn
Would the paramedics administer epinephrine if they suspected anaphylaxis?
Các nhân viên y tế có tiêm epinephrine nếu họ nghi ngờ sốc phản vệ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed anaphylaxis after the patient's reaction to the bee sting.
Bác sĩ xác nhận sốc phản vệ sau phản ứng của bệnh nhân với vết đốt của ong.
Phủ định
The patient did not experience anaphylaxis, only a mild allergic reaction.
Bệnh nhân không bị sốc phản vệ, chỉ bị dị ứng nhẹ.
Nghi vấn
Could the patient's symptoms indicate anaphylaxis?
Các triệu chứng của bệnh nhân có thể cho thấy sốc phản vệ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ambulance arrives, the patient will have been experiencing anaphylactic shock for nearly fifteen minutes.
Vào thời điểm xe cứu thương đến, bệnh nhân đã trải qua sốc phản vệ gần mười lăm phút.
Phủ định
He won't have been showing signs of anaphylaxis if he hadn't ingested the peanuts.
Anh ấy sẽ không có dấu hiệu sốc phản vệ nếu anh ấy không ăn lạc.
Nghi vấn
Will the doctors have been monitoring her for anaphylaxis since she was administered the new medication?
Liệu các bác sĩ có theo dõi cô ấy về chứng sốc phản vệ kể từ khi cô ấy được tiêm loại thuốc mới không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medical team had been preparing for the possibility of anaphylaxis occurring in the patient during the trial.
Đội ngũ y tế đã chuẩn bị cho khả năng sốc phản vệ xảy ra ở bệnh nhân trong quá trình thử nghiệm.
Phủ định
She hadn't been suspecting anaphylaxis until the patient's symptoms became severe.
Cô ấy đã không nghi ngờ sốc phản vệ cho đến khi các triệu chứng của bệnh nhân trở nên nghiêm trọng.
Nghi vấn
Had the paramedics been considering anaphylactic shock when they arrived at the scene?
Các nhân viên y tế đã xem xét sốc phản vệ khi họ đến hiện trường phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is always wary because he is anaphylactic to peanuts.
Anh ấy luôn cảnh giác vì anh ấy bị dị ứng phản vệ với đậu phộng.
Phủ định
She does not experience anaphylaxis after eating shellfish.
Cô ấy không bị sốc phản vệ sau khi ăn hải sản.
Nghi vấn
Does the doctor know if the patient is prone to anaphylaxis?
Bác sĩ có biết bệnh nhân có dễ bị sốc phản vệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anaphylaxis".

Ống Tiêm Khẩn Cấp (EpiPen)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các trường học và nơi công cộng, "EpiPen" (ống tiêm epinephrine tự động) là biểu tượng quan trọng cho việc xử lý sốc phản vệ. Đây là thiết bị cứu mạng cần thiết để tiêm Adrenaline ngay lập tức, và việc biết cách sử dụng EpiPen thường là yêu cầu bắt buộc đối với giáo viên hoặc nhân viên chăm sóc trẻ em.

Nhãn Mác Thực Phẩm Bắt Buộc

Do sự nguy hiểm của sốc phản vệ, nhiều quốc gia (như Mỹ và các nước EU) đã áp dụng luật nghiêm ngặt về nhãn mác thực phẩm. Các nhà sản xuất bắt buộc phải ghi rõ các chất gây dị ứng chính (Top 8 Allergens) như đậu phộng, sữa, trứng hoặc hạt cây, giúp người tiêu dùng có thể tránh được các yếu tố kích hoạt phản ứng chết người này.