(Top Banner Ad)
epinephrine
C1
Danh từ C1 Y học

epinephrine

UK: /ɪˈpɪnəfriːn/ • US: /ˌepɪˈnefrɪn/

Nghĩa tiếng Việt

adrenaline epinephrine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hormone secreted by the adrenal medulla upon stimulation by the central nervous system in response to stress, as from anger or fear, and acting to increase heart rate, blood pressure, cardiac output, and carbohydrate metabolism.

Vietnamese Meaning

Một hormone được tiết ra bởi tủy thượng thận khi bị kích thích bởi hệ thần kinh trung ương để đáp ứng với căng thẳng, chẳng hạn như từ sự tức giận hoặc sợ hãi, và có tác dụng làm tăng nhịp tim, huyết áp, lưu lượng tim và sự trao đổi chất carbohydrate.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor administered epinephrine to counteract the anaphylactic shock."

    "Bác sĩ đã tiêm epinephrine để chống lại sốc phản vệ."

  • "Epinephrine is often administered via an auto-injector in emergency situations."

    "Epinephrine thường được tiêm bằng bút tiêm tự động trong các tình huống khẩn cấp."

  • "Athletes should be aware of the potential effects of epinephrine on their performance."

    "Vận động viên nên biết về những tác động tiềm tàng của epinephrine đến hiệu suất của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epinephrine Epinephrine, một loại hormone và thuốc được sử dụng để điều trị các phản ứng dị ứng nghiêm trọng và các trường hợp khẩn cấp y tế khác.
Noun (Synonym) adrenaline Adrenaline, tên gọi khác của epinephrine, đặc biệt phổ biến trong các ngữ cảnh thông tục và liên quan đến cảm xúc mạnh.
Adjective adrenergic Thuộc về hoặc liên quan đến hệ thống adrenergic trong cơ thể, chịu trách nhiệm phản ứng với epinephrine/adrenaline.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπί (epi-)
Ancient Greek
νεφρός (nephros)
English (Modern Medical)
epinephrine

Nguồn gốc tên gọi 'trên thận'

Từ 'epinephrine' được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại: 'epi-' (có nghĩa là 'trên' hoặc 'phía trên') và 'nephros' (có nghĩa là 'thận'). Tên gọi này rất hợp lý vì epinephrine được sản xuất tự nhiên bởi tuyến thượng thận (adrenal glands), là những tuyến nằm ngay phía trên thận. Đây là một thuật ngữ y học được tạo ra vào cuối thế kỷ 19 để mô tả chất hóa học này. Tên gọi 'adrenaline' (từ 'ad' - gần, 'renes' - thận trong tiếng Latinh) cũng có ý nghĩa tương tự và phổ biến hơn ở Anh và nhiều nơi khác trên thế giới.

Usage Note

Epinephrine, còn được gọi là adrenaline, là một hormone và chất dẫn truyền thần kinh quan trọng. Nó thường được sử dụng trong y học để điều trị các phản ứng dị ứng nghiêm trọng (sốc phản vệ), hen suyễn và ngừng tim. Nó hoạt động bằng cách thu hẹp các mạch máu và mở đường thở trong phổi. Sự khác biệt chính giữa epinephrine và norepinephrine là epinephrine có ảnh hưởng lớn hơn đến tim và sự trao đổi chất.

Prepositions

for in

* **for:** Used to indicate the purpose or reason for using epinephrine. Example: "Epinephrine is used **for** treating severe allergic reactions."
* **in:** Used to describe epinephrine's role within a process or condition. Example: "Epinephrine plays a vital role **in** the fight-or-flight response."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + epinephrine
  • administer administer epinephrine
    (sử dụng/tiêm epinephrine (cho bệnh nhân))
  • inject inject epinephrine
    (tiêm epinephrine)
  • release release epinephrine
    (giải phóng epinephrine (tự nhiên trong cơ thể))
Adjective + epinephrine
  • synthetic synthetic epinephrine
    (epinephrine tổng hợp)
  • circulating circulating epinephrine
    (epinephrine lưu hành (trong máu))
  • high high epinephrine levels
    (nồng độ epinephrine cao)
Epinephrine + Noun
  • shot epinephrine shot
    (mũi tiêm epinephrine)
  • dose epinephrine dose
    (liều epinephrine)
  • surge epinephrine surge
    (cơn tăng vọt epinephrine)

Idioms

  • epinephrine rush

    cảm giác hưng phấn, lo lắng hoặc năng lượng đột ngột do cơ thể giải phóng epinephrine (tương tự như 'adrenaline rush').

    "Before the competition, she felt an epinephrine rush, making her heart pound."

    (Trước cuộc thi, cô ấy cảm thấy một cơn tăng vọt epinephrine, khiến tim đập thình thịch.)

  • epinephrine shot

    Mũi tiêm epinephrine, thường dùng trong các trường hợp cấp cứu y tế.

    "The paramedics gave him an epinephrine shot to stabilize his condition."

    (Các nhân viên y tế đã tiêm cho anh ấy một mũi epinephrine để ổn định tình trạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epinephrine

Danh từ
Lật mặt

Một hormone được tiết ra bởi tủy thượng thận khi bị kích thích bởi hệ thần kinh trung ương để đáp ứng với căng thẳng, chẳng hạn như từ sự tức giận hoặc sợ hãi, và có tác dụng làm tăng nhịp tim, huyết áp, lưu lượng tim và sự trao đổi chất carbohydrate.

"The doctor administered epinephrine to counteract the anaphylactic shock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epinephrine".

Cứu tinh trong trường hợp khẩn cấp

Epinephrine được biết đến rộng rãi nhất với vai trò là một loại thuốc cứu sinh trong điều trị sốc phản vệ (anaphylaxis) – một phản ứng dị ứng nghiêm trọng và có thể gây tử vong. Nhiều người có tiền sử dị ứng nặng mang theo ống tiêm tự động epinephrine (thường được biết đến với tên thương hiệu EpiPen) để có thể tự tiêm ngay lập tức trong trường hợp khẩn cấp. Sự sẵn có của epinephrine đã giúp cứu sống vô số người và nâng cao nhận thức về việc quản lý dị ứng trong cộng đồng.

Hormone 'chiến đấu hay bỏ chạy'

Trong cơ thể, epinephrine đóng vai trò trung tâm trong phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy' (fight or flight response) đối với căng thẳng hoặc nguy hiểm. Khi chúng ta đối mặt với tình huống đe dọa, tuyến thượng thận sẽ giải phóng epinephrine, làm tăng nhịp tim, huyết áp, giãn đường hô hấp và cung cấp năng lượng nhanh chóng cho cơ bắp. Phản ứng sinh lý này giúp cơ thể chuẩn bị để đối phó hoặc thoát khỏi nguy hiểm, và là một phần thiết yếu của bản năng sinh tồn con người.