(Top Banner Ad)
allergic shock
C1
noun C1 Y học

allergic shock

UK: /əˈlɜːdʒɪk ʃɒk/ • US: /əˈlɜːrdʒɪk ʃɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

sốc phản vệ choáng phản vệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A severe, potentially life-threatening allergic reaction that can occur rapidly and cause a drop in blood pressure, breathing difficulties, and loss of consciousness.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng dị ứng nghiêm trọng, có khả năng đe dọa đến tính mạng, có thể xảy ra nhanh chóng và gây ra giảm huyết áp, khó thở và mất ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child went into allergic shock after eating peanuts."

    "Đứa trẻ bị sốc phản vệ sau khi ăn đậu phộng."

  • "Allergic shock can be fatal if not treated quickly."

    "Sốc phản vệ có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời."

  • "The doctor immediately administered epinephrine to counteract the allergic shock."

    "Bác sĩ ngay lập tức tiêm epinephrine để chống lại sốc phản vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun allergy sự dị ứng, bệnh dị ứng
Adjective allergic bị dị ứng, thuộc về dị ứng
Noun allergen dị nguyên (chất gây dị ứng)
Noun allergist bác sĩ chuyên khoa dị ứng
Adjective anaphylactic thuộc về phản vệ (liên quan đến 'anaphylactic shock', một tên gọi khác của allergic shock)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλλος (állos, 'other') + ἔργον (érgon, 'work')
German
Allergie (coined 1906)
Old French
choc ('violent attack')
English
allergy + shock -> allergic shock

Sự ra đời của từ 'Allergy'

Năm 1906, bác sĩ nhi khoa người Áo Clemens von Pirquet đã tạo ra từ 'Allergie' trong tiếng Đức. Ông ghép từ 'allos' (khác biệt) và 'ergon' (phản ứng) trong tiếng Hy Lạp để mô tả 'phản ứng thay đổi' của hệ miễn dịch khi tiếp xúc với một chất nào đó. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh thành 'allergy'.

Nguồn gốc Y học của từ 'Shock'

Ban đầu, 'shock' trong tiếng Anh có nghĩa là một cú va chạm mạnh. Vào thế kỷ 18, các bác sĩ bắt đầu dùng từ này theo nghĩa bóng để mô tả tình trạng suy sụp đột ngột, nguy hiểm đến tính mạng của cơ thể, vì nó giống như một 'cú sốc' đối với toàn bộ hệ thống sinh học.

Usage Note

Allergic shock, also known as anaphylactic shock, is the most severe form of allergic reaction. It requires immediate medical attention. The terms 'allergic shock' and 'anaphylactic shock' are often used interchangeably. The severity differentiates it from common allergic reactions like hives or a runny nose.

Prepositions

to

'to' is used to describe the allergen that caused the shock. Example: 'He went into allergic shock to peanuts'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + allergic shock
  • go into allergic shock
    (rơi vào tình trạng sốc phản vệ)
  • suffer from allergic shock
    (bị sốc phản vệ)
  • cause allergic shock
    (gây ra sốc phản vệ)
  • treat allergic shock
    (điều trị sốc phản vệ)
Adjective + allergic shock
  • severe allergic shock
    (sốc phản vệ nghiêm trọng)
  • mild allergic shock
    (sốc phản vệ nhẹ)
  • fatal allergic shock
    (sốc phản vệ gây tử vong)
Noun + of + allergic shock
  • risk of allergic shock
    (nguy cơ bị sốc phản vệ)
  • symptoms of allergic shock
    (các triệu chứng của sốc phản vệ)
  • a case of allergic shock
    (một trường hợp/ca sốc phản vệ)

Idioms

  • to have a (near) allergic shock to something

    (Nghĩa bóng) Có phản ứng cực kỳ tiêu cực, dữ dội với một ý tưởng hoặc tình huống, như thể bị sốc về mặt tinh thần.

    "My boss had a near allergic shock to my suggestion of a four-day work week."

    (Sếp của tôi gần như bị 'sốc phản vệ' trước đề xuất tuần làm việc bốn ngày của tôi.)

  • it's enough to give someone allergic shock

    (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả một điều gì đó cực kỳ khó chịu, đáng ghét hoặc gây sốc.

    "The amount of paperwork for this application is enough to give someone allergic shock."

    (Lượng giấy tờ cho đơn đăng ký này đủ để khiến người ta 'sốc phản vệ'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allergic shock

noun
Lật mặt

Một phản ứng dị ứng nghiêm trọng, có khả năng đe dọa đến tính mạng, có thể xảy ra nhanh chóng và gây ra giảm huyết áp, khó thở và mất ý thức.

"The child went into allergic shock after eating peanuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allergic shock".

Nhận thức về Dị ứng và Bút tiêm EpiPen

Ở các nước phương Tây, nhận thức về dị ứng nghiêm trọng (ví dụ: dị ứng đậu phộng) rất cao. Nhiều trường học có chính sách 'không hạt' (nut-free). Bút tiêm EpiPen (bút tiêm epinephrine tự động) là một thiết bị cứu sinh mang tính biểu tượng mà nhiều người bị dị ứng nặng luôn mang theo bên mình.

Luật Ghi nhãn Dị nguyên trên Thực phẩm

Các quy định an toàn thực phẩm ở châu Âu và Mỹ yêu cầu các nhà sản xuất phải ghi rõ ràng các chất gây dị ứng chính (như các loại hạt, sữa, đậu nành, gluten) trên bao bì sản phẩm. Đây là một biện pháp trực tiếp để bảo vệ người tiêu dùng khỏi nguy cơ bị sốc phản vệ.