potentially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
With the capacity to develop into something in the future.
Vietnamese Meaning
Một cách có khả năng phát triển thành một cái gì đó trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This treatment could potentially save thousands of lives."
"Phương pháp điều trị này có khả năng cứu sống hàng ngàn người."
-
"The disease is potentially fatal."
"Căn bệnh này có khả năng gây tử vong."
-
"These changes could potentially improve the situation."
"Những thay đổi này có khả năng cải thiện tình hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | potential | tiềm năng, khả năng |
| Adjective | potential | tiềm năng, có khả năng |
| Adjective | potent | có hiệu lực mạnh, có sức mạnh lớn |
| Noun | potency | hiệu lực, sức mạnh, khả năng tiềm tàng |
| Noun | potentiality | tiềm lực, khả năng tiềm ẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Potentially' thường được sử dụng để chỉ một khả năng có thể xảy ra, nhưng không chắc chắn. Nó ngụ ý rằng có những điều kiện hoặc yếu tố cần thiết để khả năng đó trở thành hiện thực. So với 'possibly,' 'potentially' nhấn mạnh khả năng phát triển hoặc thay đổi theo hướng nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
could could potentially happen (có thể tiềm ẩn xảy ra)
-
might might potentially improve (có thể tiềm ẩn cải thiện)
-
is is potentially serious (có khả năng nghiêm trọng)
-
dangerous potentially dangerous (có khả năng nguy hiểm)
-
harmful potentially harmful (có khả năng gây hại)
-
lucrative potentially lucrative (có khả năng sinh lời)
-
useful potentially useful (có khả năng hữu ích)
-
cause potentially cause (có thể gây ra)
-
lead to potentially lead to (có thể dẫn đến)
-
improve potentially improve (có thể cải thiện)
Idioms
-
potentially lucrative
có khả năng sinh lời cao, béo bở
"Investing in renewable energy is a potentially lucrative venture."
(Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một cuộc đầu tư có khả năng sinh lời cao.)
-
potentially disastrous
có khả năng gây tai họa, thảm khốc
"Ignoring the warning signs could be potentially disastrous for the economy."
(Phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo có thể gây tai họa cho nền kinh tế.)
-
potentially life-threatening
có khả năng đe dọa tính mạng
"The new virus is potentially life-threatening for vulnerable groups."
(Virus mới có khả năng đe dọa tính mạng đối với các nhóm dễ bị tổn thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potentially
AdverbMột cách có khả năng phát triển thành một cái gì đó trong tương lai.
"This treatment could potentially save thousands of lives."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new drug could potentially save millions of lives. |
Loại thuốc mới có khả năng cứu sống hàng triệu người. |
| Phủ định | He couldn't potentially win the race due to his injury. |
Anh ấy không thể có khả năng thắng cuộc đua vì chấn thương. |
| Nghi vấn | Could the project potentially be finished ahead of schedule? |
Liệu dự án có khả năng hoàn thành trước thời hạn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting is potentially productive, isn't it? |
Cuộc họp có khả năng mang lại hiệu quả, phải không? |
| Phủ định | It isn't potential that you will fail the test, is it? |
Không có khả năng bạn sẽ trượt bài kiểm tra, phải không? |
| Nghi vấn | She will potentially be late, won't she? |
Cô ấy có khả năng sẽ đến muộn, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be potentially expanding its operations into new markets next year. |
Công ty có khả năng sẽ mở rộng hoạt động sang các thị trường mới vào năm tới. |
| Phủ định | They won't be potentially investing in that risky venture. |
Họ sẽ không có khả năng đầu tư vào dự án mạo hiểm đó. |
| Nghi vấn | Will the new policy be potentially affecting our sales figures? |
Liệu chính sách mới có khả năng ảnh hưởng đến số liệu bán hàng của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potentially".
