(Top Banner Ad)
potentially
C1
Adverb C1 General

potentially

UK: /pəˈtenʃəli/ • US: /pəˈtenʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng tiềm năng có thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With the capacity to develop into something in the future.

Vietnamese Meaning

Một cách có khả năng phát triển thành một cái gì đó trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This treatment could potentially save thousands of lives."

    "Phương pháp điều trị này có khả năng cứu sống hàng ngàn người."

  • "The disease is potentially fatal."

    "Căn bệnh này có khả năng gây tử vong."

  • "These changes could potentially improve the situation."

    "Những thay đổi này có khả năng cải thiện tình hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potential tiềm năng, khả năng
Adjective potential tiềm năng, có khả năng
Adjective potent có hiệu lực mạnh, có sức mạnh lớn
Noun potency hiệu lực, sức mạnh, khả năng tiềm tàng
Noun potentiality tiềm lực, khả năng tiềm ẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potens
Latin
potentia
Latin
potentialis
Old French
potentiel
English
potential
English
potentially

Nguồn gốc sức mạnh tiềm ẩn

Từ 'potentially' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin 'potentia', mang nghĩa 'sức mạnh, năng lực' và 'posse' nghĩa là 'có thể'. Điều này cho thấy 'potentially' luôn gắn liền với ý tưởng về một khả năng, một sức mạnh chưa được hiện thực hóa nhưng có thể xảy ra trong tương lai. Nó gợi lên hình ảnh về những gì có thể đạt được hoặc những rủi ro có thể phát sinh.

Usage Note

'Potentially' thường được sử dụng để chỉ một khả năng có thể xảy ra, nhưng không chắc chắn. Nó ngụ ý rằng có những điều kiện hoặc yếu tố cần thiết để khả năng đó trở thành hiện thực. So với 'possibly,' 'potentially' nhấn mạnh khả năng phát triển hoặc thay đổi theo hướng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verb + potentially
  • could could potentially happen
    (có thể tiềm ẩn xảy ra)
  • might might potentially improve
    (có thể tiềm ẩn cải thiện)
  • is is potentially serious
    (có khả năng nghiêm trọng)
potentially + Adjective
  • dangerous potentially dangerous
    (có khả năng nguy hiểm)
  • harmful potentially harmful
    (có khả năng gây hại)
  • lucrative potentially lucrative
    (có khả năng sinh lời)
  • useful potentially useful
    (có khả năng hữu ích)
potentially + Verb (base form)
  • cause potentially cause
    (có thể gây ra)
  • lead to potentially lead to
    (có thể dẫn đến)
  • improve potentially improve
    (có thể cải thiện)

Idioms

  • potentially lucrative

    có khả năng sinh lời cao, béo bở

    "Investing in renewable energy is a potentially lucrative venture."

    (Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một cuộc đầu tư có khả năng sinh lời cao.)

  • potentially disastrous

    có khả năng gây tai họa, thảm khốc

    "Ignoring the warning signs could be potentially disastrous for the economy."

    (Phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo có thể gây tai họa cho nền kinh tế.)

  • potentially life-threatening

    có khả năng đe dọa tính mạng

    "The new virus is potentially life-threatening for vulnerable groups."

    (Virus mới có khả năng đe dọa tính mạng đối với các nhóm dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potentially

Adverb
Lật mặt

Một cách có khả năng phát triển thành một cái gì đó trong tương lai.

"This treatment could potentially save thousands of lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new drug could potentially save millions of lives.
Loại thuốc mới có khả năng cứu sống hàng triệu người.
Phủ định
He couldn't potentially win the race due to his injury.
Anh ấy không thể có khả năng thắng cuộc đua vì chấn thương.
Nghi vấn
Could the project potentially be finished ahead of schedule?
Liệu dự án có khả năng hoàn thành trước thời hạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting is potentially productive, isn't it?
Cuộc họp có khả năng mang lại hiệu quả, phải không?
Phủ định
It isn't potential that you will fail the test, is it?
Không có khả năng bạn sẽ trượt bài kiểm tra, phải không?
Nghi vấn
She will potentially be late, won't she?
Cô ấy có khả năng sẽ đến muộn, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be potentially expanding its operations into new markets next year.
Công ty có khả năng sẽ mở rộng hoạt động sang các thị trường mới vào năm tới.
Phủ định
They won't be potentially investing in that risky venture.
Họ sẽ không có khả năng đầu tư vào dự án mạo hiểm đó.
Nghi vấn
Will the new policy be potentially affecting our sales figures?
Liệu chính sách mới có khả năng ảnh hưởng đến số liệu bán hàng của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potentially".

Khám phá tiềm năng cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'tiềm năng' (potential) của một cá nhân rất được coi trọng. Người ta thường khuyến khích mỗi người khám phá và phát huy tối đa 'tiềm năng' của mình trong học tập, công việc và cuộc sống. Từ 'potentially' do đó thường được dùng khi nói về khả năng phát triển, thành công hoặc đạt được những điều lớn lao của một người hay một dự án, thúc đẩy tư duy về sự phát triển và hoàn thiện bản thân.

Đánh giá rủi ro và cơ hội

Trong kinh doanh, đầu tư và khoa học, 'potentially' thường xuất hiện khi đánh giá rủi ro và cơ hội. Các nhà phân tích thường xem xét các tình huống 'potentially dangerous' (có khả năng nguy hiểm) hoặc 'potentially groundbreaking' (có khả năng đột phá) để đưa ra quyết định chiến lược. Việc sử dụng từ này nhấn mạnh sự không chắc chắn nhưng cũng mở ra khả năng cho những diễn biến quan trọng, là nền tảng cho việc lập kế hoạch và dự báo trong nhiều lĩnh vực.