(Top Banner Ad)
radiopaque
C1
adjective C1 Y học

radiopaque

UK: /ˌreɪdioʊˈpeɪk/ • US: /ˌreɪdioʊˈpeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cản quang không thấu tia X
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impermeable to X-rays or other forms of radiation.

Vietnamese Meaning

Không thấm tia X hoặc các dạng bức xạ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Barium sulfate is a radiopaque substance used in medical imaging."

    "Barium sulfate là một chất cản quang được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế."

  • "The radiopaque marker allowed the doctors to easily identify the location of the foreign object."

    "Chất đánh dấu cản quang cho phép các bác sĩ dễ dàng xác định vị trí của dị vật."

  • "Dental fillings are often made of radiopaque materials to distinguish them from tooth decay on X-rays."

    "Trám răng thường được làm bằng vật liệu cản quang để phân biệt chúng với sâu răng trên phim X-quang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radiopacity tính cản tia X, khả năng không cho tia X xuyên qua
Noun radiopacification quá trình làm cho một vật liệu trở nên cản tia X

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius (ray, spoke of a wheel)
Latin
opacus (shaded, dark, opaque)
English
radiopaque (combining 'radio-' from 'radiation' and 'opaque' for medical use)

Nguồn gốc y học của "radiopaque"

Từ "radiopaque" là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ hai gốc từ Latin. Phần "radio-" bắt nguồn từ "radius" có nghĩa là "tia" (như tia X), và "opaque" đến từ "opacus" có nghĩa là "không trong suốt" hoặc "mờ đục". Khi kết hợp lại, "radiopaque" mô tả khả năng của một vật chất không cho tia X hoặc các dạng bức xạ khác đi qua, giúp chúng ta có thể nhìn thấy vật chất đó rõ ràng trên hình ảnh X-quang, MRI hoặc CT.

Usage Note

Thuật ngữ 'radiopaque' mô tả khả năng một vật liệu chặn hoặc hấp thụ tia X hoặc các bức xạ tương tự, khiến nó hiển thị sáng hơn trên hình ảnh chụp X-quang hoặc các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác. Mức độ 'radiopacity' của một vật liệu phụ thuộc vào mật độ và thành phần nguyên tử của nó. Các vật liệu có số nguyên tử cao (ví dụ: kim loại) thường có tính cản quang cao hơn các vật liệu có số nguyên tử thấp (ví dụ: mô mềm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radiopaque
  • highly highly radiopaque
    (rất cản tia X)
  • slightly slightly radiopaque
    (hơi cản tia X)
  • clearly clearly radiopaque
    (cản tia X rõ ràng)
  • completely completely radiopaque
    (cản tia X hoàn toàn)
Radiopaque + Noun
  • contrast agent radiopaque contrast agent
    (chất cản quang (dùng trong chụp X-quang))
  • material radiopaque material
    (vật liệu cản tia X)
  • marker radiopaque marker
    (chỉ dấu cản tia X)
  • substance radiopaque substance
    (chất cản tia X)
Verb + radiopaque
  • appear appear radiopaque
    (trông có vẻ cản tia X)
  • make make something radiopaque
    (làm cho cái gì đó cản tia X)
  • become become radiopaque
    (trở nên cản tia X)

Idioms

  • radiopaque contrast agent/medium

    chất cản quang (dùng trong chụp X-quang, CT, MRI để làm rõ hình ảnh)

    "The patient was administered a radiopaque contrast agent to enhance the visibility of internal structures on the X-ray."

    (Bệnh nhân được tiêm chất cản quang để tăng cường khả năng nhìn thấy các cấu trúc bên trong trên phim X-quang.)

  • radiopaque marker

    chỉ dấu cản tia X (dùng để đánh dấu vị trí cụ thể trong cơ thể, thường trong phẫu thuật hoặc xạ trị)

    "Small radiopaque markers are sometimes placed on tumor margins to guide radiation therapy."

    (Các chỉ dấu cản tia X nhỏ đôi khi được đặt ở rìa khối u để định hướng xạ trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiopaque

adjective
Lật mặt

Không thấm tia X hoặc các dạng bức xạ khác.

"Barium sulfate is a radiopaque substance used in medical imaging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The radiopaque contrast agent allowed the doctor to clearly see the patient's arteries on the X-ray.
Chất cản quang giúp bác sĩ nhìn rõ các động mạch của bệnh nhân trên phim X-quang.
Phủ định
Without a radiopaque substance, it is difficult to visualize the soft tissues on a standard X-ray.
Nếu không có chất cản quang, rất khó để hình dung các mô mềm trên phim X-quang tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Is the barium sulfate solution radiopaque enough to provide a clear image of the digestive tract?
Dung dịch bari sulfat có đủ độ cản quang để cung cấp hình ảnh rõ nét về đường tiêu hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiopaque".

Phát minh X-quang và Y học hiện đại

Khả năng cản tia X của một số vật liệu là nền tảng cho công nghệ chụp X-quang, một trong những phát minh y học mang tính cách mạng. Nhờ có các vật liệu cản tia X (radiopaque) như xương tự nhiên hoặc các hợp chất đặc biệt (ví dụ, thuốc cản quang chứa barium hoặc iodine), bác sĩ có thể 'nhìn xuyên' qua da thịt để thấy cấu trúc bên trong cơ thể mà không cần phẫu thuật, từ đó chẩn đoán gãy xương, u bướu, hoặc các vấn đề tiêu hóa một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Vai trò trong cấy ghép và thiết bị y tế

Nhiều thiết bị y tế cấy ghép hiện đại được thiết kế để có tính chất cản tia X (radiopaque). Điều này bao gồm các loại stent mạch máu, dụng cụ chỉnh hình như đinh, vít, hoặc các chỉ phẫu thuật đặc biệt. Việc làm cho chúng cản tia X cho phép các bác sĩ dễ dàng kiểm tra vị trí chính xác và chức năng của chúng trong cơ thể bệnh nhân sau khi cấy ghép thông qua các kỹ thuật hình ảnh như X-quang hoặc CT scan, đảm bảo an toàn và theo dõi quá trình hồi phục.