(Top Banner Ad)
anglican
C1
adjective C1 Tôn giáo

anglican

UK: /ˈæŋɡlɪkən/ • US: /ˈæŋɡlɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

Anh giáo người Anh giáo thuộc Anh giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the Church of England or any Church in communion with it.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Giáo hội Anh giáo hoặc bất kỳ Giáo hội nào hiệp thông với Giáo hội đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Anglican Church is part of the worldwide Anglican Communion."

    "Giáo hội Anh giáo là một phần của Cộng đồng Anh giáo trên toàn thế giới."

  • "Anglican beliefs are rooted in both Protestant and Catholic traditions."

    "Niềm tin của Anh giáo bắt nguồn từ cả truyền thống Tin lành và Công giáo."

  • "The Anglican Communion is a global fellowship of churches."

    "Cộng đồng Anh giáo là một hiệp hội toàn cầu của các giáo hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Anglicanism Anh giáo (hệ thống tín lý và giáo lý của Giáo hội Anh)
Noun/Adjective Anglican Tín đồ Anh giáo; Thuộc về Anh giáo
Verb Anglicize Anh hóa (làm cho cái gì đó mang tính chất, hình thức hoặc phong cách của người Anh)
Adjective Anglo-Catholic Anh Công giáo (chỉ một phong trào trong Anh giáo giữ nhiều nghi thức Công giáo La Mã)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Anglus
Latin
Anglicanus
English
Anglican

Nguồn gốc 'thuộc về nước Anh'

Từ gốc của 'Anglican' là tiếng Latinh 'Anglicanus', có nghĩa là 'thuộc về Anh Quốc'. Nó bắt đầu được dùng rộng rãi vào thế kỷ 16, đặc biệt để chỉ Giáo hội Anh (Church of England) khi giáo hội này tách khỏi quyền lực của Giáo hoàng Công giáo La Mã.

Sự Khác biệt về Chính trị

Sự ra đời của Anh giáo gắn liền với Vua Henry VIII. Ông muốn ly hôn nhưng bị Giáo hoàng từ chối, dẫn đến việc ông tuyên bố mình là người đứng đầu Giáo hội ở Anh. Vì vậy, 'Anglican' không chỉ là tôn giáo mà còn mang ý nghĩa chính trị sâu sắc về độc lập dân tộc.

Usage Note

Thuật ngữ 'Anglican' dùng để chỉ những gì liên quan đến Giáo hội Anh giáo, một nhánh của Kitô giáo bắt nguồn từ Anh. Nó bao gồm cả đức tin, các nghi lễ, và những người theo Giáo hội này. Nó thường được dùng để phân biệt với các nhánh khác của Kitô giáo như Công giáo La Mã hoặc Chính thống giáo Đông phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Anglican (Loại hình/Mức độ)
  • High High Anglican
    (Anh giáo Nghi thức Cao (gần với Công giáo về nghi lễ))
  • Low Low Anglican
    (Anh giáo Nghi thức Thấp (gần với Tin Lành về giáo lý))
  • Traditional Traditional Anglican
    (Anh giáo truyền thống)
Anglican + Noun (Tổ chức/Chức vụ)
  • Church the Anglican Church
    (Giáo hội Anh giáo)
  • Communion the Anglican Communion
    (Cộng đồng Anh giáo toàn cầu)
  • Bishop an Anglican Bishop
    (một Giám mục Anh giáo)
Noun + of the Anglican (Thuộc tính)
  • doctrine the doctrine of the Anglican Church
    (giáo lý của Giáo hội Anh giáo)

Idioms

  • The Anglican Communion

    Cộng đồng Anh giáo (Mạng lưới toàn cầu của các nhà thờ Anh giáo)

    "The spiritual leader of the Anglican Communion is the Archbishop of Canterbury."

    (Lãnh đạo tinh thần của Cộng đồng Anh giáo là Tổng Giám mục Canterbury.)

  • Anglican heritage

    Di sản Anh giáo (Các giá trị, truyền thống lâu đời của Anh giáo)

    "Many schools in the Commonwealth draw on an Anglican heritage."

    (Nhiều trường học trong Khối thịnh vượng chung lấy cảm hứng từ di sản Anh giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anglican

adjective
Lật mặt

Liên quan đến Giáo hội Anh giáo hoặc bất kỳ Giáo hội nào hiệp thông với Giáo hội đó.

"The Anglican Church is part of the worldwide Anglican Communion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should become an Anglican to understand their traditions.
Anh ấy nên trở thành một người theo đạo Anh để hiểu các truyền thống của họ.
Phủ định
They cannot be Anglican because they disagree with its core principles.
Họ không thể là người theo đạo Anh giáo vì họ không đồng ý với các nguyên tắc cốt lõi của nó.
Nghi vấn
Could she have been Anglican without anyone knowing?
Liệu cô ấy có thể đã là người theo đạo Anh giáo mà không ai biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anglican".

Người đứng đầu Giáo hội

Về mặt hiến pháp, Quân chủ Anh (Vua hoặc Nữ hoàng) là Thống đốc Tối cao của Giáo hội Anh. Điều này khác biệt lớn so với Giáo hội Công giáo, nơi Giáo hoàng là người đứng đầu tinh thần và tổ chức duy nhất. Tuy nhiên, Tổng Giám mục Canterbury mới là lãnh đạo tinh thần và nghi lễ thực tế.

Trung tâm Tinh thần

Mặc dù có nhiều giáo khu quan trọng, nhà thờ chính của Anh giáo trên toàn thế giới là Nhà thờ Canterbury (Canterbury Cathedral). Tổng Giám mục Canterbury không chỉ là Giám mục cấp cao nhất ở Anh mà còn được coi là người tập hợp tinh thần của Cộng đồng Anh giáo toàn cầu.