(Top Banner Ad)
communion
C1
noun C1 Tôn giáo, Xã hội

communion

UK: /kəˈmjuːnɪən/ • US: /kəˈmjuːniən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giao cảm sự hiệp thông sự giao hòa lễ rước Mình Thánh Chúa sự chia sẻ tâm linh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sharing or exchanging of intimate thoughts and feelings, especially when the exchange is on a mental or spiritual level.

Vietnamese Meaning

Sự chia sẻ hoặc trao đổi những suy nghĩ và cảm xúc thân mật, đặc biệt khi sự trao đổi diễn ra ở mức độ tinh thần hoặc tâm linh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were in deep communion, sharing their hopes and fears."

    "Họ đang trong sự giao cảm sâu sắc, chia sẻ những hy vọng và nỗi sợ hãi của mình."

  • "He felt a deep sense of communion with nature while hiking in the mountains."

    "Anh ấy cảm thấy một sự giao hòa sâu sắc với thiên nhiên khi đi bộ đường dài trên núi."

  • "The ritual of Holy Communion is central to their faith."

    "Nghi thức Rước Lễ là trọng tâm của đức tin của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commune Giao tiếp thân mật; chia sẻ cảm xúc sâu sắc (thường là với thiên nhiên hoặc tâm linh).
Adjective communal Thuộc về cộng đồng; chung (được chia sẻ bởi tất cả thành viên của một nhóm).
Noun community Cộng đồng, xã hội; một nhóm người sống chung một khu vực hoặc có chung sở thích.
Adjective common Phổ biến; chung; thông thường.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communio
Old French
comunion
Middle English
communion

Nguồn Gốc Kết Nối Cộng Đồng

Từ 'communion' bắt nguồn từ từ Latin 'communio,' có nghĩa là 'sự chia sẻ' hoặc 'sự hiệp thông.' Gốc rễ của nó là từ 'communis' (chung, phổ biến), nhấn mạnh ý tưởng về việc mọi người cùng tham gia vào một điều gì đó chung, ban đầu mang ý nghĩa xã hội trước khi phát triển thành ý nghĩa tôn giáo sâu sắc.

Usage Note

Từ 'communion' thường mang sắc thái trang trọng và liên quan đến sự kết nối sâu sắc giữa các cá nhân hoặc giữa cá nhân và một thế lực siêu nhiên. Nó nhấn mạnh sự hòa hợp và thấu hiểu lẫn nhau ở mức độ sâu sắc.

Prepositions

with in

Với 'with', nó chỉ mối quan hệ hoặc sự kết nối với ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: 'in communion with nature'). Với 'in', nó chỉ trạng thái hòa mình vào, hoặc tham gia vào một hoạt động chung (ví dụ: 'in communion').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communion
  • Holy Holy Communion
    (Lễ Ban Thánh Thể, Bí tích Thánh Thể (nghi lễ quan trọng trong Cơ đốc giáo).)
  • deep deep communion
    (Sự hiệp thông/kết nối sâu sắc.)
  • spiritual spiritual communion
    (Sự giao cảm/hòa hợp về mặt tâm linh.)
Verb + communion
  • receive receive communion
    (Nhận Bí tích Thánh Thể.)
  • take take communion
    (Tham dự nghi lễ Thánh Thể (thường được dùng trong Anh giáo hoặc Kháng Cách).)
  • have have communion with
    (Có sự giao tiếp/kết nối với (ai đó hoặc cái gì đó).)

Idioms

  • to be in communion with

    Trong sự hiệp thông, đồng điệu, hoặc kết nối sâu sắc với ai đó/cái gì đó.

    "The artist felt in deep communion with nature while painting."

    (Người nghệ sĩ cảm thấy kết nối sâu sắc với thiên nhiên khi vẽ.)

  • break communion

    Cắt đứt mối quan hệ hiệp thông hoặc sự hòa hợp (thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc xã hội thân thiết).

    "The disagreement threatened to break communion between the two churches."

    (Sự bất đồng đe dọa cắt đứt mối quan hệ hiệp thông giữa hai nhà thờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communion

noun
Lật mặt

Sự chia sẻ hoặc trao đổi những suy nghĩ và cảm xúc thân mật, đặc biệt khi sự trao đổi diễn ra ở mức độ tinh thần hoặc tâm linh.

"They were in deep communion, sharing their hopes and fears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To experience true communion with nature, one must be patient.
Để trải nghiệm sự giao hòa thực sự với thiên nhiên, người ta phải kiên nhẫn.
Phủ định
It is important not to break the communion established within the community.
Điều quan trọng là không phá vỡ sự giao tiếp cộng đồng đã được thiết lập.
Nghi vấn
Is it really possible to achieve perfect communion with another person?
Liệu có thực sự có thể đạt được sự giao hòa hoàn hảo với một người khác không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The early Christians shared a deep sense of communion during their gatherings.
Những người Cơ đốc giáo ban đầu chia sẻ một cảm giác sâu sắc về sự hiệp thông trong các buổi tụ họp của họ.
Phủ định
They did not find communion with others at the crowded event.
Họ đã không tìm thấy sự hiệp thông với những người khác tại sự kiện đông đúc.
Nghi vấn
Did you feel a sense of communion with nature during your hike?
Bạn có cảm thấy một cảm giác hiệp thông với thiên nhiên trong suốt chuyến đi bộ đường dài của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Communion is important to many Christians.
Sự hiệp thông rất quan trọng đối với nhiều Cơ đốc nhân.
Phủ định
He does not value communion with his family.
Anh ấy không coi trọng sự hiệp thông với gia đình mình.
Nghi vấn
Do they share communion every Sunday?
Họ có chia sẻ sự hiệp thông vào mỗi Chủ nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communion".

Bí Tích Thánh Thể (Eucharist)

Trong Cơ đốc giáo (Công giáo, Chính thống giáo, Anh giáo), 'Communion' (Thánh Thể) là một bí tích hoặc nghi lễ trung tâm. Nghi lễ này tái hiện Bữa Ăn Tối Cuối Cùng của Chúa Giêsu, nơi các tín đồ ăn bánh và uống rượu (hoặc nước nho) như biểu tượng cho thân thể và máu của Ngài, thể hiện sự kết nối thiêng liêng với Chúa.

Ý Nghĩa Chia Sẻ Sâu Sắc

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, 'communion' còn mang ý nghĩa văn hóa về sự chia sẻ cảm xúc hoặc ý tưởng một cách sâu sắc và thân mật. Nó mô tả trạng thái hòa hợp hoàn toàn, nơi hai hoặc nhiều người đạt được sự thấu hiểu vượt ra ngoài lời nói, thường được dùng để miêu tả tình bạn hoặc tình yêu lý tưởng.