(Top Banner Ad)
episcopalian
C1
noun C1 Tôn giáo

episcopalian

UK: /ɪˌpɪskəˈpeɪliən/ • US: /ɪˌpɪskəˈpeɪliən/

Nghĩa tiếng Việt

người Giám lý thuộc về Giáo hội Giám lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of an Episcopal Church, especially the Episcopal Church in the United States.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của Giáo hội Giám lý, đặc biệt là Giáo hội Giám lý ở Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a devout Episcopalian and attends church every Sunday."

    "Cô ấy là một tín đồ Giám lý sùng đạo và đi nhà thờ mỗi Chủ Nhật."

  • "The Episcopalian church played a significant role in the Civil Rights Movement."

    "Giáo hội Giám lý đóng một vai trò quan trọng trong Phong trào Dân quyền."

  • "Many Episcopalian schools are known for their academic excellence."

    "Nhiều trường học Giám lý nổi tiếng về sự xuất sắc trong học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Episcopalian Người theo Giáo hội Giám lý
Adjective episcopal Thuộc về giám mục hoặc Giáo hội Giám lý
Noun episcopacy Chức giám mục; chế độ giám mục
Noun bishop Giám mục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
epískopos (επίσκοπος)
Late Latin
episcopalis
Old French
episcopal
English
episcopal
English
Episcopalian

Nguồn Gốc Của Từ

Từ 'episcopalian' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'epískopos' có nghĩa là 'người giám sát' hoặc 'giám mục', được ghép từ 'epi-' (trên, qua) và 'skopein' (nhìn, xem). Ý nghĩa này sau đó được chuyển sang tiếng Latin và các ngôn ngữ khác, ám chỉ những gì liên quan đến giám mục hoặc Giáo hội Giám lý.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những người theo đạo Giám lý, một nhánh của đạo Tin Lành. Giáo hội Giám lý có nguồn gốc từ Giáo hội Anh giáo (Church of England) sau Cách mạng Mỹ.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên (ví dụ: 'a member of the Episcopalian church'). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự liên quan (ví dụ: 'He is active in the Episcopalian community').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Episcopalian (as Noun)
  • devout a devout Episcopalian
    (một tín đồ Giám lý sùng đạo)
  • staunch a staunch Episcopalian
    (một tín đồ Giám lý kiên định)
  • American an American Episcopalian
    (một người Mỹ theo đạo Giám lý)
Episcopalian (as Adjective) + Noun
  • church Episcopalian church
    (nhà thờ Giám lý)
  • priest Episcopalian priest
    (linh mục Giám lý)
  • service Episcopalian service
    (buổi lễ Giám lý)

Idioms

  • a practicing Episcopalian

    một người theo đạo Giám lý thực hành (chăm đi lễ, tuân thủ giáo lý)

    "She described herself as a practicing Episcopalian."

    (Cô ấy tự nhận mình là một tín đồ Giám lý thực hành.)

  • to be raised Episcopalian

    được nuôi dạy theo đạo Giám lý

    "He was raised Episcopalian but converted to Catholicism later in life."

    (Anh ấy được nuôi dạy theo đạo Giám lý nhưng sau này chuyển sang Công giáo.)

  • the Episcopalian faith

    đức tin Giám lý

    "Many found comfort in the Episcopalian faith during difficult times."

    (Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong đức tin Giám lý trong những lúc khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

episcopalian

noun
Lật mặt

Một thành viên của Giáo hội Giám lý, đặc biệt là Giáo hội Giám lý ở Hoa Kỳ.

"She is a devout Episcopalian and attends church every Sunday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Episcopalian, whose church is known for its liberal views, supports social justice initiatives.
Người theo đạo Giám Lý, mà nhà thờ của họ nổi tiếng với những quan điểm tự do, ủng hộ các sáng kiến công bằng xã hội.
Phủ định
She is not an Episcopalian, who believes that all religions are equal.
Cô ấy không phải là một người theo đạo Giám Lý, người tin rằng tất cả các tôn giáo đều bình đẳng.
Nghi vấn
Is he the Episcopalian that the committee chose to lead the prayer?
Có phải ông ấy là người theo đạo Giám Lý mà ủy ban đã chọn để dẫn đầu buổi cầu nguyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "episcopalian".

Giáo hội Giám lý và Anh giáo

Giáo hội Giám lý (The Episcopal Church) là nhánh của Anh giáo (Anglican Communion) tại Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Nó duy trì nhiều truyền thống phụng vụ tương tự như Công giáo La Mã nhưng có tư tưởng thần học cởi mở hơn, đặc biệt là về các vấn đề xã hội và vai trò của phụ nữ trong giáo hội.

Sự Ảnh Hưởng Xã Hội và Quan Điểm Cởi Mở

Giáo hội Giám lý có ảnh hưởng đáng kể trong lịch sử Hoa Kỳ, với nhiều tổng thống và nhân vật nổi bật là thành viên. Giáo hội này thường được biết đến với lập trường tương đối tự do về các vấn đề xã hội như quyền LGBTQ+, phong chức cho phụ nữ làm linh mục và giám mục, điều này đôi khi tạo ra sự khác biệt với các giáo phái Kitô giáo bảo thủ hơn.