(Top Banner Ad)
angst
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Văn học, Triết học

angst

UK: /æŋst/ • US: /æŋst/

Nghĩa tiếng Việt

nỗi lo âu sự lo lắng nỗi kinh hãi sự bất an mặc cảm hiện sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of deep anxiety or dread, typically an unfocused one about the human condition or the state of the world in general.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác lo lắng sâu sắc hoặc kinh hãi, thường là một cảm giác mơ hồ về thân phận con người hoặc trạng thái chung của thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The existential angst of modern life is a recurring theme in his novels."

    "Nỗi lo âu hiện sinh của cuộc sống hiện đại là một chủ đề lặp đi lặp lại trong các tiểu thuyết của anh ấy."

  • "Teenage angst is often dismissed, but it can be a real struggle."

    "Nỗi lo âu tuổi thiếu niên thường bị bỏ qua, nhưng nó có thể là một cuộc đấu tranh thực sự."

  • "Many artists channel their angst into their work."

    "Nhiều nghệ sĩ dồn nỗi lo âu của họ vào tác phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective angsty Mang tính chất lo âu sâu sắc, thường dùng để mô tả những người trẻ tuổi hoặc tác phẩm nghệ thuật có chủ đề lo lắng.
Adjective Phrase angst-ridden Bị chi phối bởi sự lo âu, đầy rẫy nỗi lo sợ hiện sinh.
Noun (Cognate) anxiety Sự lo lắng, bồn chồn (mang tính chất lâm sàng hoặc hàng ngày, ít triết học hơn 'angst').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂enǵʰ-
Proto-Germanic
*anguz
Old High German
angust
German
Angst
English
angst

Nguồn gốc Đức và Triết học

Từ 'angst' được tiếng Anh mượn trực tiếp từ tiếng Đức, nơi nó có nghĩa đơn giản là 'sự sợ hãi' hoặc 'sự lo âu'. Nó trở nên phổ biến trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là thông qua các tác phẩm dịch thuật của triết học Hiện sinh (như Kierkegaard và Sartre). Trong tiếng Anh, 'angst' thường mang ý nghĩa nặng hơn so với 'anxiety', chỉ nỗi lo âu sâu sắc, vô định hoặc nỗi sợ hãi hiện sinh về tình trạng con người.

Cùng gốc với 'Anxiety'

Mặc dù 'angst' là từ mượn từ Đức, nó có chung nguồn gốc PIE (*h₂enǵʰ-) với từ tiếng Anh 'anxiety' (lo lắng). Cả hai từ đều bắt nguồn từ ý nghĩa cơ bản là 'chật hẹp' hoặc 'bị thắt lại', ám chỉ cảm giác khó thở hoặc bị siết chặt khi lo sợ.

Usage Note

Angst thường được dùng để chỉ một trạng thái lo âu kéo dài, không cụ thể và có tính chất hiện sinh. Nó khác với 'anxiety' ở chỗ anxiety thường có nguyên nhân rõ ràng. Angst mang tính chất triết học và văn học nhiều hơn, thường liên quan đến sự mất phương hướng, vô nghĩa của cuộc sống.

Prepositions

about over

'Angst about' thường được dùng để chỉ sự lo lắng về một vấn đề trừu tượng nào đó. 'Angst over' cũng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự dằn vặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angst
  • existential existential angst
    (Nỗi lo âu hiện sinh (lo lắng về ý nghĩa cuộc sống và cái chết).)
  • teenage teenage angst
    (Nỗi lo âu/băn khoăn tuổi mới lớn.)
  • deep deep angst
    (Nỗi lo âu sâu sắc, trầm trọng.)
Verb + angst (Experiencing/Dealing)
  • feel to feel angst
    (Cảm thấy lo âu sâu sắc/lo sợ vô định.)
  • suffer from to suffer from angst
    (Bị dày vò/khổ sở vì nỗi lo âu.)
  • express to express angst
    (Bày tỏ/thể hiện nỗi lo âu (thường qua nghệ thuật).)

Idioms

  • A sense of pervading angst

    Cảm giác lo âu bao trùm, lan tỏa khắp nơi.

    "The novel captures a sense of pervading angst typical of post-war literature."

    (Cuốn tiểu thuyết nắm bắt được cảm giác lo âu bao trùm, điển hình của văn học hậu chiến.)

  • A fit of angst

    Một cơn bộc phát lo lắng, một khoảnh khắc bồn chồn dữ dội.

    "He often throws a fit of angst before big presentations."

    (Anh ấy thường có một cơn bộc phát lo lắng trước các buổi thuyết trình lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angst

danh từ
Lật mặt

Một cảm giác lo lắng sâu sắc hoặc kinh hãi, thường là một cảm giác mơ hồ về thân phận con người hoặc trạng thái chung của thế giới.

"The existential angst of modern life is a recurring theme in his novels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had felt a deep angst before the important presentation.
Cô ấy đã cảm thấy một nỗi lo lắng sâu sắc trước buổi thuyết trình quan trọng.
Phủ định
They had not experienced such angst until they lost their jobs.
Họ đã không trải qua sự lo lắng như vậy cho đến khi họ mất việc.
Nghi vấn
Had he overcome his adolescent angst before starting university?
Anh ấy đã vượt qua được sự lo lắng tuổi thiếu niên trước khi bắt đầu đại học chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angst".

Triết học Hiện sinh (Existentialism)

Khái niệm 'angst' là trung tâm của Triết học Hiện sinh. Các nhà triết học như Søren Kierkegaard (người đã dùng từ 'Angest' trong tiếng Đan Mạch) và Martin Heidegger coi 'angst' là phản ứng tự nhiên của con người khi đối diện với sự tự do tuyệt đối và sự vô nghĩa tiềm ẩn của vũ trụ. Đây không chỉ là nỗi sợ hãi mà là một trạng thái nhận thức về sự tồn tại.

Văn hóa Thanh niên và Âm nhạc

'Angst' thường được dùng để mô tả sự bồn chồn, bất mãn và cảm giác bị xa lánh của thanh thiếu niên, đặc biệt là trong các thể loại âm nhạc như Grunge và Punk thập niên 90. Các ban nhạc thường truyền tải 'teenage angst' qua lời bài hát, biến sự lo âu thành một hình thức nghệ thuật phản kháng.