(Top Banner Ad)
anguished
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Cảm xúc

anguished

UK: /ˈæŋɡwɪʃt/ • US: /ˈæŋɡwɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

đau khổ tột cùng quằn quại thống khổ đau đớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing or expressing severe mental or physical suffering.

Vietnamese Meaning

Đau khổ tột cùng, quằn quại, thống khổ (về tinh thần hoặc thể xác). Biểu lộ sự đau khổ, thống khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her anguished cries could be heard throughout the building."

    "Tiếng khóc đau khổ của cô ấy có thể được nghe thấy khắp tòa nhà."

  • "He gave an anguished cry."

    "Anh ấy thốt lên một tiếng kêu đau khổ."

  • "The anguished look on her face told me everything."

    "Vẻ mặt đau khổ trên khuôn mặt cô ấy đã nói cho tôi biết tất cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Anguish Sự thống khổ, nỗi đau đớn tột cùng
Verb To anguish (over) Đau khổ, dằn vặt (về việc gì)
Adverb Anguishedly Một cách thống thiết, một cách đau khổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Angustus (narrow, tight)
Latin
Angustia (distress)
Old French
Angoisse (anxiety, distress)
Middle English
Anguish (extreme suffering)
Modern English
Anguished (suffering greatly)

Nguồn Gốc Cảm Giác Bóp Nghẹt

Từ 'anguished' bắt nguồn từ danh từ 'anguish', có gốc từ tiếng Latin 'angustus', nghĩa là 'chật hẹp' hoặc 'bị siết chặt'. Hãy tưởng tượng cảm giác bị ép vào một không gian hẹp, gây ra sự khó chịu và đau đớn. Từ đó, nghĩa của từ này phát triển thành nỗi đau đớn tinh thần và thể xác dữ dội. Do đó, 'anguished' mô tả trạng thái bị giày vò, khổ sở như bị siết chặt.

Usage Note

Từ 'anguished' diễn tả một mức độ đau khổ rất lớn, vượt xa sự buồn bã thông thường. Nó thường liên quan đến những trải nghiệm đau thương sâu sắc, mất mát, hoặc sự hối hận lớn. So với 'sad' (buồn), 'upset' (khó chịu), 'anguished' mang sắc thái mạnh mẽ và bi kịch hơn nhiều. Nó nhấn mạnh đến sự chịu đựng kéo dài và sự ảnh hưởng sâu sắc đến tâm trạng và hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Expressions of Pain)
  • cry anguished cry
    (tiếng khóc thống thiết/đau đớn)
  • look an anguished look
    (ánh mắt đau khổ/dằn vặt)
  • voice in an anguished voice
    (bằng một giọng nói thống khổ)
Adverb + Adjective (Intensifiers)
  • deeply deeply anguished
    (đau khổ sâu sắc)
  • visibly visibly anguished
    (lộ rõ vẻ đau đớn)

Idioms

  • An anguished plea

    Lời khẩn cầu thống thiết/cầu xin trong đau đớn

    "She made an anguished plea for her missing child's return."

    (Cô ấy đã đưa ra lời khẩn cầu thống thiết mong con mình trở về.)

  • Worn down by anguish

    Kiệt quệ vì sự thống khổ

    "The protagonist was worn down by anguish after losing everything."

    (Nhân vật chính bị kiệt quệ vì sự thống khổ sau khi mất đi tất cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anguished

Adjective
Lật mặt

Đau khổ tột cùng, quằn quại, thống khổ (về tinh thần hoặc thể xác). Biểu lộ sự đau khổ, thống khổ.

"Her anguished cries could be heard throughout the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had felt anguished when she heard the news.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cảm thấy đau khổ khi nghe tin.
Phủ định
He told me that he did not seem as anguished as I had expected.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy dường như không đau khổ như tôi đã mong đợi.
Nghi vấn
She asked if he had been as anguished as her about the problem.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có đau khổ như cô ấy về vấn đề đó không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The anguished cries of the lost child echoed through the forest.
Tiếng khóc đau khổ của đứa trẻ lạc vang vọng khắp khu rừng.
Phủ định
She wasn't anguished by the news, but rather relieved.
Cô ấy không đau khổ bởi tin tức, mà ngược lại, cảm thấy nhẹ nhõm.
Nghi vấn
Were they anguished when they heard about the accident?
Họ có đau khổ khi nghe về vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anguished".

Bi kịch và Nỗi Thống Khổ Hiện Sinh

Trong triết học hiện sinh (existentialism) và bi kịch phương Tây, 'anguish' không chỉ là nỗi buồn mà là cảm giác đau đớn đạo đức, khi một người đối diện với sự tự do lựa chọn tuyệt đối và trách nhiệm đi kèm. Trạng thái 'anguished' thường được dùng để mô tả các anh hùng bi kịch như Hamlet, người phải vật lộn với những quyết định gây ra sự thống khổ lớn lao.

Mô tả trong Nghệ thuật

Trong nghệ thuật tạo hình (điêu khắc, hội họa), trạng thái 'anguished' thường được thể hiện qua các tư thế kịch tính, nét mặt méo mó, hoặc cách sử dụng màu sắc tối tăm và tương phản mạnh để làm nổi bật sự giày vò nội tâm và sự đau đớn tinh thần tột độ.