(Top Banner Ad)
agonized
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

agonized

UK: /ˈæɡəˌnaɪzd/ • US: /ˈæɡəˌnaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

đau khổ tột cùng quằn quại bị dày vò vật lộn (về mặt tinh thần)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing or indicating great mental or physical suffering.

Vietnamese Meaning

Đang trải qua hoặc biểu thị sự đau khổ lớn về tinh thần hoặc thể xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave an agonized cry."

    "Cô ấy đã kêu lên một tiếng đau đớn tột cùng."

  • "His face was agonized with grief."

    "Khuôn mặt anh ấy đau khổ tột cùng vì đau buồn."

  • "She agonized for days before making her decision."

    "Cô ấy đã trăn trở nhiều ngày trước khi đưa ra quyết định của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agony sự đau đớn, thống khổ tột cùng
Verb agonize (over/about something) trăn trở, dằn vặt, lo lắng (về điều gì)
Adjective agonizing gây đau đớn, khổ sở, dằn vặt
Adverb agonizingly một cách đau đớn, khổ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ag-
Ancient Greek
agōn (ἀγών)
Ancient Greek
agōnia (ἀγωνία)
Late Latin
agonia
Old French
agonie
Middle English
agony
Modern English
agonize / agonized

Từ Đấu Trường Hy Lạp đến Nỗi Đau Giằng Xé

Gốc của từ 'agonized' là 'agōn' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'cuộc thi đấu' hoặc 'đấu trường', như trong Thế vận hội Olympic. Ban đầu, nó mô tả sự gắng sức và cuộc vật lộn của các vận động viên để giành chiến thắng. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ bất kỳ cuộc đấu tranh dữ dội nào, và cuối cùng là để miêu tả nỗi đau đớn, dằn vặt tột cùng về thể chất hoặc tinh thần đi kèm với cuộc đấu tranh đó.

Usage Note

Từ 'agonized' thường được dùng để miêu tả trạng thái đau khổ tột độ, cả về thể xác lẫn tinh thần. Nó mạnh hơn các từ như 'sad', 'unhappy', hay 'worried'. Thường mang sắc thái của sự giằng xé nội tâm, sự vật lộn với một vấn đề khó khăn.

Prepositions

about over

'Agonized about/over something' biểu thị sự đau khổ, lo lắng tột độ về điều gì đó. 'About' có thể ám chỉ một phạm vi rộng hơn, trong khi 'over' thường tập trung vào một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

agonized + Noun
  • agonized cry / scream
    (tiếng kêu / tiếng thét đau đớn)
  • agonized expression / look
    (vẻ mặt / ánh nhìn đau khổ)
  • agonized decision
    (quyết định đầy trăn trở, khó khăn)
  • agonized silence
    (sự im lặng đầy đau đớn)
Adverb + agonized
  • visibly agonized
    (đau khổ ra mặt, trông thấy rõ)
  • truly agonized
    (thực sự đau đớn, dằn vặt)

Idioms

  • an agonized reappraisal

    một sự xem xét, đánh giá lại đầy trăn trở và đau đớn.

    "After the project failed, the board went through an agonized reappraisal of its strategy."

    (Sau khi dự án thất bại, hội đồng quản trị đã phải trải qua một cuộc đánh giá lại chiến lược đầy trăn trở.)

  • to let out an agonized groan

    bật ra một tiếng rên rỉ đau đớn.

    "He let out an agonized groan as the doctor reset his broken arm."

    (Anh ấy bật ra một tiếng rên đau đớn khi bác sĩ nắn lại cánh tay bị gãy của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agonized

Tính từ
Lật mặt

Đang trải qua hoặc biểu thị sự đau khổ lớn về tinh thần hoặc thể xác.

"She gave an agonized cry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should agonize over his decision, it's very important.
Anh ấy nên dằn vặt về quyết định của mình, nó rất quan trọng.
Phủ định
She might not agonize about the small details; she focuses on the big picture.
Cô ấy có lẽ sẽ không dằn vặt về những chi tiết nhỏ; cô ấy tập trung vào bức tranh lớn.
Nghi vấn
Could they agonize less if they had more information?
Liệu họ có thể bớt dằn vặt hơn nếu họ có nhiều thông tin hơn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been agonizing over the decision for weeks.
Cô ấy đã phải vật lộn với quyết định này trong nhiều tuần.
Phủ định
They haven't been agonizing about the consequences of their actions.
Họ đã không phải lo lắng về hậu quả của hành động của họ.
Nghi vấn
Have you been agonizing over what to say?
Bạn đã phải vật lộn với việc nói gì à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agonized".

Hình Tượng Anh Hùng Dằn Vặt (The Agonized Hero)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn học và điện ảnh, 'anh hùng dằn vặt' là một hình mẫu nhân vật rất phổ biến. Đây là nhân vật phải đối mặt với những lựa chọn đạo đức khó khăn, bị ám ảnh bởi lỗi lầm trong quá khứ hoặc mang một gánh nặng lớn lao. Sự đấu tranh nội tâm đầy đau khổ ('agonized state') của họ khiến nhân vật trở nên phức tạp, người thật hơn và dễ đồng cảm hơn trong mắt khán giả, ví dụ như nhân vật Batman hay Hamlet.

Nỗi Đau trong Tôn giáo (Agony in Religion)

Từ 'agony' và 'agonized' thường mang hàm ý tôn giáo sâu sắc trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo. Cụm từ 'The Agony in the Garden' (Sự hấp hối trong vườn) nổi tiếng dùng để mô tả nỗi thống khổ của Chúa Jesus trước khi bị đóng đinh. Mối liên hệ này mang lại cho từ một tầng nghĩa về sự đau đớn tột cùng về tinh thần và tâm linh, chứ không chỉ đơn thuần là nỗi đau thể xác.