animal biology
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biologist | Nhà sinh vật học |
| Adjective | biological | Thuộc về sinh học |
| Adverb | biologically | Về mặt sinh học |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Greek
bios (life) + logos (study)
English
biology
English
animal biology
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + animal biology
-
advanced animal biology (sinh học động vật nâng cao)
-
applied animal biology (sinh học động vật ứng dụng)
Verb + animal biology
-
study animal biology (nghiên cứu sinh học động vật)
-
explore animal biology (khám phá sinh học động vật)
Idioms
-
Not applicable for this phrase.
Không có thành ngữ phù hợp cho cụm từ này.
"N/A"
(Không có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animal biology
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal biology".
Tầm quan trọng của Sinh học Động vật
Sinh học động vật đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu biết về thế giới tự nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển các phương pháp điều trị bệnh cho cả động vật và con người. Các nghiên cứu về sinh học động vật có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người.
