(Top Banner Ad)
animal biology
Khoa học tự nhiên

animal biology

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biologist Nhà sinh vật học
Adjective biological Thuộc về sinh học
Adverb biologically Về mặt sinh học

Subject Area

Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
bios (life) + logos (study)
English
biology
English
animal biology

Nguồn gốc của Sinh học

Từ 'biology' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'bios' (cuộc sống) và 'logos' (nghiên cứu). Việc nghiên cứu về sinh vật đã có từ thời cổ đại, nhưng thuật ngữ 'sinh học' chỉ mới được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 19, đánh dấu sự phát triển của ngành khoa học này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal biology
  • advanced animal biology
    (sinh học động vật nâng cao)
  • applied animal biology
    (sinh học động vật ứng dụng)
Verb + animal biology
  • study animal biology
    (nghiên cứu sinh học động vật)
  • explore animal biology
    (khám phá sinh học động vật)

Idioms

  • Not applicable for this phrase.

    Không có thành ngữ phù hợp cho cụm từ này.

    "N/A"

    (Không có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal biology

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal biology".

Tầm quan trọng của Sinh học Động vật

Sinh học động vật đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu biết về thế giới tự nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển các phương pháp điều trị bệnh cho cả động vật và con người. Các nghiên cứu về sinh học động vật có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người.