(Top Banner Ad)
biological
B2
Tính từ B2 Sinh học

biological

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về sinh học có tính sinh học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to biology or living organisms.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến sinh học hoặc các sinh vật sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biological processes of the human body are incredibly complex."

    "Các quá trình sinh học của cơ thể con người vô cùng phức tạp."

  • "Biological weapons are a serious threat to global security."

    "Vũ khí sinh học là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh toàn cầu."

  • "The biological clock regulates our sleep-wake cycle."

    "Đồng hồ sinh học điều chỉnh chu kỳ ngủ-thức của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biology sinh học, ngành nghiên cứu về sự sống
Noun biologist nhà sinh vật học
Adverb biologically về mặt sinh học
Noun biodiversity đa dạng sinh học
Noun biotechnology công nghệ sinh học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) + λογία (logía)
German
Biologie
English
biology
English
biological

Nguồn Gốc Hy Lạp: Bios + Logia

Từ 'biological' bắt nguồn từ 'biology', một từ được ghép lại từ hai từ Hy Lạp cổ: 'bios' có nghĩa là 'sự sống' và 'logia' có nghĩa là 'nghiên cứu về'. Vì vậy, 'biology' có nghĩa đen là 'nghiên cứu về sự sống'.

Một Thuật Ngữ Khoa Học Tương Đối Mới

Mặc dù con người đã nghiên cứu các sinh vật sống hàng ngàn năm, thuật ngữ 'biology' (sinh học) chỉ mới được đặt ra vào khoảng năm 1800. Nó được tạo ra để hợp nhất các lĩnh vực nghiên cứu riêng biệt như thực vật học (botany) và động vật học (zoology) thành một ngành khoa học duy nhất về sự sống.

Usage Note

Từ 'biological' thường được sử dụng để mô tả các quá trình, hệ thống hoặc vật chất có liên quan đến sự sống. Nó nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên hoặc sự liên quan đến các hệ thống sống. Ví dụ, 'biological parents' chỉ cha mẹ ruột, trái ngược với cha mẹ nuôi. 'Biological warfare' chỉ chiến tranh sử dụng các tác nhân sinh học.

Prepositions

in to

‘in biological research’ - chỉ lĩnh vực nghiên cứu. ‘biological importance to…’ - chỉ tầm quan trọng đối với sinh vật nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

biological + Noun
  • clock biological clock
    (đồng hồ sinh học)
  • weapon biological weapon
    (vũ khí sinh học)
  • father / mother / parent biological father/mother/parent
    (cha/mẹ/phụ huynh ruột)
  • process biological process
    (quá trình sinh học)
  • diversity biological diversity
    (đa dạng sinh học)
Adjective + biological
  • purely purely biological
    (thuần túy về mặt sinh học)
  • human human biological
    (thuộc về sinh học con người)
  • unique unique biological
    (có tính sinh học độc đáo)

Idioms

  • one's biological clock is ticking

    ám chỉ thời gian lý tưởng để có con (thường là của phụ nữ) đang dần trôi qua.

    "After her 35th birthday, she felt like her biological clock was ticking."

    (Sau sinh nhật lần thứ 35, cô ấy cảm thấy đồng hồ sinh học của mình đang điểm.)

  • a biological imperative

    một sự thôi thúc hoặc nhu cầu bẩm sinh, không thể tránh khỏi của một sinh vật (như ăn, ngủ, sinh sản).

    "For most animals, the drive to reproduce is a biological imperative."

    (Đối với hầu hết các loài động vật, động lực sinh sản là một mệnh lệnh sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến sinh học hoặc các sinh vật sống.

"The biological processes of the human body are incredibly complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological".

Tranh Luận 'Bẩm Sinh vs. Nuôi Dưỡng' (Nature vs. Nurture)

Trong văn hóa và khoa học phương Tây, đây là một cuộc tranh luận lớn về việc liệu hành vi của con người được quyết định bởi các yếu tố sinh học bẩm sinh (nature) hay do môi trường giáo dục và nuôi dưỡng (nurture). Từ 'biological' là trọng tâm của vế 'nature' trong cuộc tranh luận này.

Gia Đình Sinh Học vs. Gia Đình Chọn Lọc

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, người ta ngày càng phân biệt rõ 'biological family' (gia đình huyết thống) và 'chosen family' (gia đình chọn lọc - những người bạn thân thiết đóng vai trò như gia đình). Điều này nhấn mạnh rằng các mối quan hệ xã hội đôi khi cũng quan trọng không kém các mối quan hệ sinh học.