biologist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scientist who studies living organisms and their interactions with the environment.
Vietnamese Meaning
Nhà sinh vật học, nhà nghiên cứu về các sinh vật sống và sự tương tác của chúng với môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a renowned biologist specializing in marine ecosystems."
"Cô ấy là một nhà sinh vật học nổi tiếng chuyên về hệ sinh thái biển."
-
"The biologist conducted extensive research on the behavior of wild animals."
"Nhà sinh vật học đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về hành vi của động vật hoang dã."
-
"Many biologists are working to understand the effects of climate change on biodiversity."
"Nhiều nhà sinh vật học đang làm việc để tìm hiểu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biology | sinh học, ngành sinh vật học |
| Adjective | biological | thuộc về sinh học |
| Adverb | biologically | về mặt sinh học |
| Noun | biochemistry | ngành hóa sinh |
| Noun | biochemist | nhà hóa sinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'biologist' chỉ một người có chuyên môn và kiến thức sâu rộng về sinh học. Khác với 'naturalist' (nhà tự nhiên học) có thể chỉ người quan tâm đến tự nhiên nói chung, 'biologist' tập trung vào nghiên cứu khoa học về sự sống.
Prepositions
- biologist *as* a professional: chỉ vai trò nghề nghiệp.
- biologist *at* a university/institution: chỉ nơi làm việc.
- biologist *in* a specific field (e.g., marine biology): chỉ chuyên ngành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
marine biologist (nhà sinh học biển)
-
wildlife biologist (nhà sinh học động vật hoang dã)
-
molecular biologist (nhà sinh học phân tử)
-
evolutionary biologist (nhà sinh học tiến hóa)
-
leading biologist (nhà sinh học hàng đầu)
-
become a biologist (trở thành một nhà sinh học)
-
work as a biologist (làm việc như một nhà sinh học)
-
consult a biologist (tham khảo ý kiến một nhà sinh học)
Idioms
-
a biologist's nightmare
Một tình huống cực kỳ hỗn loạn hoặc khó kiểm soát về mặt sinh thái (ví dụ: một loài xâm lấn phát triển quá mức).
"The sudden algae bloom that killed all the fish was a biologist's nightmare."
(Sự bùng phát đột ngột của tảo làm chết hết cá là một cơn ác mộng của các nhà sinh học.)
-
ask a biologist
Một cách nói phổ biến để chỉ rằng cần phải hỏi một chuyên gia khi gặp vấn đề phức tạp liên quan đến sinh vật sống.
"I don't know if this mushroom is poisonous. We'd better ask a biologist before eating it."
(Tôi không biết loại nấm này có độc không. Tốt hơn chúng ta nên hỏi một nhà sinh học trước khi ăn nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biologist
danh từNhà sinh vật học, nhà nghiên cứu về các sinh vật sống và sự tương tác của chúng với môi trường.
"She is a renowned biologist specializing in marine ecosystems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biologist".
