(Top Banner Ad)
anion
C1
noun C1 Hóa học

anion

UK: /ˈænaɪən/ • US: /ˈænaɪən/

Nghĩa tiếng Việt

anion ion âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A negatively charged ion.

Vietnamese Meaning

Một ion mang điện tích âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chloride is a common anion found in seawater."

    "Clorua là một anion phổ biến được tìm thấy trong nước biển."

  • "Sulfate is a divalent anion."

    "Sulfate là một anion hóa trị hai."

  • "The migration of anions to the anode."

    "Sự di chuyển của các anion về anode."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ion ion (nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích)
Adjective anionic thuộc về anion, mang điện tích âm

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ana (ἀνά)
Greek
ion (ἰόν)
English
anion

Nguồn gốc của 'anion'

Từ 'anion' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'ana' (nghĩa là 'lên trên') và 'ion' (nghĩa là 'đi'). Michael Faraday, một nhà khoa học người Anh, đã đặt tên này để mô tả các ion di chuyển về phía cực dương (anode) trong quá trình điện phân. Ông nghĩ rằng chúng 'đi lên' đến anode.

Usage Note

Anion là một ion di chuyển về phía anode (điện cực dương) trong quá trình điện phân. Nó mang điện tích âm vì có nhiều electron hơn proton. Ngược lại với cation (ion dương).

Prepositions

of in

Ví dụ: 'anion of chlorine' (anion của clo) chỉ ra anion được tạo thành từ clo; 'anion in solution' (anion trong dung dịch) chỉ ra vị trí của anion.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anion
  • monovalent a monovalent anion
    (một anion đơn hóa trị)
  • polyatomic a polyatomic anion
    (một anion đa nguyên tử)
  • simple a simple anion
    (một anion đơn giản)
Verb + anion
  • detect detect an anion
    (phát hiện một anion)
  • form form an anion
    (tạo thành một anion)
  • identify identify an anion
    (xác định một anion)

Idioms

  • N/A

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ 'anion'.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anion

noun
Lật mặt

Một ion mang điện tích âm.

"Chloride is a common anion found in seawater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a molecule gains an electron, it becomes an anion.
Nếu một phân tử nhận thêm một electron, nó trở thành một anion.
Phủ định
If a solution doesn't contain a negatively charged ion, it is not an anionic solution.
Nếu một dung dịch không chứa ion tích điện âm, nó không phải là một dung dịch anion.
Nghi vấn
If a substance is dissolved in water, does it form an anion?
Nếu một chất được hòa tan trong nước, nó có tạo thành một anion không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the experiment concludes, the scientists will have been studying the behavior of the anion for five hours.
Vào thời điểm thí nghiệm kết thúc, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu hành vi của anion trong năm giờ.
Phủ định
The solution won't have been exhibiting anionic activity for more than a few minutes when the catalyst is added.
Dung dịch sẽ không biểu hiện hoạt tính anion quá vài phút khi chất xúc tác được thêm vào.
Nghi vấn
Will the chemist have been analyzing the properties of this anionic compound for very long before publishing the results?
Nhà hóa học sẽ đã phân tích các đặc tính của hợp chất anion này trong bao lâu trước khi công bố kết quả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anion".

Vai trò của Anion trong Khoa học

Anion đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học, từ hóa học, sinh học đến môi trường. Việc nghiên cứu và hiểu rõ về anion giúp chúng ta giải thích nhiều hiện tượng tự nhiên và phát triển các công nghệ mới.