(Top Banner Ad)
annals
C1
danh từ C1 Lịch sử, Văn học

annals

UK: /ˈænəlz/ • US: /ˈænəlz/

Nghĩa tiếng Việt

biên niên sử sử biên niên ký sự theo năm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record of events year by year.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi các sự kiện theo từng năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annals of the French Revolution provide a fascinating insight into the period."

    "Biên niên sử về Cách mạng Pháp cung cấp một cái nhìn sâu sắc và hấp dẫn về thời kỳ đó."

  • "The library holds the town's annals dating back to the 18th century."

    "Thư viện lưu giữ biên niên sử của thị trấn có niên đại từ thế kỷ 18."

  • "His achievements are forever etched in the annals of medicine."

    "Những thành tựu của ông mãi mãi được ghi dấu trong biên niên sử y học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun annual hàng năm, thường niên (diễn ra mỗi năm)
Adjective annual thuộc về năm
Adverb annually hàng năm, mỗi năm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annus (year)
Latin
annalis (yearly)
English
annals

Nguồn gốc của 'annals'

Từ 'annals' bắt nguồn từ tiếng Latin 'annus', nghĩa là 'năm'. Người La Mã cổ đại ghi chép các sự kiện theo năm, và những bản ghi chép này được gọi là 'annales', nghĩa là 'những điều liên quan đến năm'. Theo thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh với dạng 'annals', mang ý nghĩa là biên niên sử hoặc những ghi chép lịch sử quan trọng.

Usage Note

Từ 'annals' thường dùng để chỉ các biên niên sử quan trọng, có tính chất lịch sử hoặc chính thức. Nó mang sắc thái trang trọng và có tính học thuật. Khác với 'history' (lịch sử) mang tính tổng quan, 'annals' tập trung vào việc ghi chép các sự kiện theo trình tự thời gian.

Prepositions

of in

'Annals of' thường dùng để chỉ biên niên sử về một chủ đề hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: Annals of Medicine). 'In the annals of' dùng để chỉ 'trong biên niên sử của...' (ví dụ: In the annals of history).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annals
  • historical historical annals
    (biên niên sử lịch sử)
  • university university annals
    (biên niên sử của trường đại học)
Verb + annals
  • record record in the annals
    (ghi lại trong biên niên sử)
  • enter enter the annals
    (đi vào biên niên sử)

Idioms

  • To be consigned to the annals of history

    bị lãng quên trong lịch sử

    "That political scandal is now consigned to the annals of history."

    (Vụ bê bối chính trị đó giờ đã bị lãng quên trong lịch sử.)

  • A place in the annals of...

    một vị trí trong lịch sử của...

    "She secured her place in the annals of medicine with her groundbreaking discovery."

    (Cô ấy đã đảm bảo vị trí của mình trong lịch sử y học với khám phá đột phá của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annals

danh từ
Lật mặt

Một bản ghi các sự kiện theo từng năm.

"The annals of the French Revolution provide a fascinating insight into the period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new library is built, historians will have carefully examined the local annals.
Vào thời điểm thư viện mới được xây dựng, các nhà sử học sẽ đã kiểm tra cẩn thận các biên niên sử địa phương.
Phủ định
By next year, they won't have published all the annals of the ancient kingdom.
Đến năm sau, họ sẽ chưa xuất bản tất cả các biên niên sử của vương quốc cổ đại.
Nghi vấn
Will the researchers have included these events in the annals by the time the project is completed?
Liệu các nhà nghiên cứu đã đưa những sự kiện này vào biên niên sử vào thời điểm dự án hoàn thành chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annals".

Tầm quan trọng của biên niên sử

Trong nhiều nền văn hóa, việc lưu giữ biên niên sử (annals) rất quan trọng để bảo tồn ký ức về quá khứ, giúp các thế hệ sau hiểu được nguồn gốc và sự phát triển của cộng đồng, quốc gia của họ. Các biên niên sử có thể bao gồm thông tin về các sự kiện quan trọng, các nhân vật lịch sử, phong tục tập quán và truyền thống.