anorexic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to, or suffering from, anorexia.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc mắc chứng biếng ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She became anorexic after the trauma."
"Cô ấy trở nên biếng ăn sau chấn thương."
-
"Anorexic patients often have a distorted body image."
"Bệnh nhân biếng ăn thường có hình ảnh cơ thể bị méo mó."
-
"Anorexia is a serious mental health condition."
"Chứng biếng ăn là một tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anorexia | chứng biếng ăn tâm thần |
| Adjective | anorectic | mắc chứng biếng ăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'anorexic' thường được dùng để mô tả người, hành vi hoặc triệu chứng liên quan đến chứng biếng ăn tâm thần. Cần phân biệt với các rối loạn ăn uống khác như bulimia (chứng cuồng ăn)
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerously dangerously anorexic (biếng ăn một cách nguy hiểm)
-
severely severely anorexic (biếng ăn trầm trọng)
-
become become anorexic (trở nên biếng ăn)
-
look look anorexic (trông có vẻ biếng ăn)
Idioms
-
walking anorexic
người gầy gò, ốm yếu (ám chỉ ngoại hình giống người mắc chứng biếng ăn)
"After weeks of illness, she looked like a walking anorexic."
(Sau nhiều tuần bị bệnh, cô ấy trông như một người gầy gò, ốm yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anorexic
adjectiveLiên quan đến hoặc mắc chứng biếng ăn.
"She became anorexic after the trauma."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is being anorexic because of the pressure from social media. |
Cô ấy đang trở nên chán ăn vì áp lực từ mạng xã hội. |
| Phủ định | The doctor is not being anorexic during his diet. |
Bác sĩ không bị chán ăn trong quá trình ăn kiêng của mình. |
| Nghi vấn | Are you being anorexic after the breakup? |
Bạn có đang bị chán ăn sau khi chia tay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anorexic".
