(Top Banner Ad)
anorthite
C1
noun C1 Địa chất học, Khoáng vật học

anorthite

UK: /ˈænɔːˌθaɪt/ • US: /ˈænɔːrˌθaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

anorthit fenspat plagioclase giàu canxi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A calcium-rich endmember of the plagioclase feldspar mineral series; chemical formula is CaAl₂Si₂O₈.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật thuộc nhóm fenspat plagioclase giàu canxi; công thức hóa học là CaAl₂Si₂O₈.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anorthite is a relatively rare plagioclase feldspar, typically found in calcium-rich igneous rocks."

    "Anorthite là một fenspat plagioclase tương đối hiếm, thường được tìm thấy trong các đá mácma giàu canxi."

  • "The lunar highlands are rich in anorthite."

    "Vùng cao nguyên của mặt trăng rất giàu anorthite."

  • "Anorthite's high melting point makes it useful in certain industrial applications."

    "Điểm nóng chảy cao của anorthite làm cho nó hữu ích trong một số ứng dụng công nghiệp nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plagioclase Nhóm khoáng vật fenspat tràng thạch, bao gồm anorthite.
Adjective anorthositic Thuộc về hoặc chứa anorthosite (đá chứa nhiều anorthite).

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
an- (not) + orthos (straight, right)

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'anorthite' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'an-' (không) và 'orthos' (thẳng, đúng). Điều này ám chỉ góc nghiêng không vuông giữa các mặt phẳng cát khai của khoáng vật này, khác với các khoáng vật khác có góc vuông.

Usage Note

Anorthite là một trong ba thành phần cuối của dãy fenspat plagioclase (hai thành phần còn lại là albite và oligoclase). Nó là một silicat nhôm canxi. Nó thường được tìm thấy trong các đá mácma phun trào có hàm lượng canxi cao và trong các đá biến chất.

Prepositions

in within

‘In’ được dùng để chỉ sự xuất hiện của anorthite trong một loại đá hoặc môi trường cụ thể (ví dụ: anorthite in basalt). ‘Within’ có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn về sự tồn tại bên trong (ví dụ: anorthite within metamorphic rocks).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anorthite
  • pure pure anorthite
    (anorthite tinh khiết)
  • calcium-rich calcium-rich anorthite
    (anorthite giàu canxi)
  • volcanic volcanic anorthite
    (anorthite núi lửa)
Verb + anorthite
  • analyze analyze anorthite
    (phân tích anorthite)
  • study study anorthite
    (nghiên cứu anorthite)
  • synthesize synthesize anorthite
    (tổng hợp anorthite)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anorthite

noun
Lật mặt

Một khoáng vật thuộc nhóm fenspat plagioclase giàu canxi; công thức hóa học là CaAl₂Si₂O₈.

"Anorthite is a relatively rare plagioclase feldspar, typically found in calcium-rich igneous rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anorthite".

Anorthite trên Mặt Trăng

Anorthite là một thành phần quan trọng của đá trên Mặt Trăng, đặc biệt là ở các vùng cao nguyên. Sự hiện diện của nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về lịch sử hình thành và phát triển của Mặt Trăng.