(Top Banner Ad)
albite
C1
noun C1 Khoáng vật học, Địa chất học

albite

UK: /ˈælˌbaɪt/ • US: /ˈælˌbaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

albit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sodium-rich endmember of the plagioclase feldspar mineral series, chemical formula NaAlSi3O8.

Vietnamese Meaning

Một thành viên giàu natri của dãy khoáng vật plagiocla feldspar, công thức hóa học NaAlSi3O8.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The granite sample contained a significant amount of albite."

    "Mẫu đá granit chứa một lượng đáng kể albite."

  • "Albite is commonly found in felsic igneous rocks."

    "Albite thường được tìm thấy trong các loại đá mácma felsic."

  • "The cleavage planes of albite are perfect."

    "Mặt cát khai của albite là hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun albite Một loại khoáng vật fenspat plagiocla giàu natri, thường có màu trắng.
Adjective albitic Thuộc về, liên quan đến hoặc chứa albit.
Noun albitization Quá trình albit hóa, tức là sự biến đổi của một khoáng vật (thường là fenspat khác) thành albit.
Verb albitize Albit hóa; biến đổi một loại đá hoặc khoáng vật thành albit.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
albus
Modern Latin / Swedish (coined)
albite
English
albite

Cái Tên Nói Lên Tất Cả

Tên 'albite' bắt nguồn từ từ Latin 'albus', có nghĩa là 'trắng'. Khoáng vật này được đặt tên như vậy vào năm 1815 bởi các nhà khoa học Thụy Điển do màu sắc trắng sữa đặc trưng của nó. Đây là một ví dụ điển hình về việc đặt tên khoa học dựa trên đặc điểm nổi bật nhất của đối tượng.

Usage Note

Albite là một khoáng chất silicat tecto, thường được tìm thấy trong đá igneous và metamorphic. Nó là một khoáng chất tạo đá quan trọng và là một thành phần chính của nhiều loại đá granit và gneiss. Albite là một trong hai đầu mút của dãy plagiocla feldspar, đầu mút còn lại là anorthite (CaAl2Si2O8). Dãy plagiocla là một dãy dung dịch rắn, có nghĩa là các khoáng chất trong dãy này có thể có bất kỳ thành phần nào giữa hai đầu mút.

Prepositions

in of

"Albite in rocks" (Albite trong đá), chỉ sự hiện diện của albite trong đá. "Albite of the plagioclase series" (Albite của dãy plagiocla), chỉ albite là một thành viên của dãy khoáng vật plagiocla.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + albite
  • pure albite
    (albit tinh khiết)
  • twinned albite
    (albit song tinh (các tinh thể phát triển đối xứng))
  • cleavable albite
    (albit có khả năng cát khai (dễ tách theo mặt phẳng))
Noun + albite
  • albite crystals
    (tinh thể albit)
  • albite vein
    (mạch albit (dải albit trong một khối đá))
  • albite feldspar
    (fenspat albit)
Verb + albite
  • contain albite
    (chứa albit)
  • form albite
    (hình thành albit)
  • identify albite
    (xác định / nhận dạng albit)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

albite

noun
Lật mặt

Một thành viên giàu natri của dãy khoáng vật plagiocla feldspar, công thức hóa học NaAlSi3O8.

"The granite sample contained a significant amount of albite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That albite is a plagioclase feldspar is a well-known fact.
Việc albite là một loại fenspat plagioclase là một sự thật được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether albite is found in this particular rock formation is not yet determined.
Liệu albite có được tìm thấy trong sự hình thành đá đặc biệt này hay không vẫn chưa được xác định.
Nghi vấn
What makes albite such a common mineral is its high sodium content.
Điều gì khiến albite trở thành một khoáng chất phổ biến như vậy là hàm lượng natri cao của nó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "albite".

Thành Phần Của Đá Mặt Trăng

Albite là một thành phần quan trọng tạo nên vẻ đẹp của Đá Mặt Trăng (Moonstone). Hiện tượng quang học lung linh huyền ảo gọi là 'adularescence' (hiệu ứng ánh trăng) thực chất được tạo ra bởi sự giao thoa ánh sáng giữa các lớp albit và orthoclase xen kẽ nhau bên trong viên đá.

Nguyên Liệu Thiết Yếu Trong Gốm Sứ

Trong công nghiệp, albit được sử dụng rộng rãi làm chất trợ dung trong sản xuất gốm, sứ và thủy tinh. Nó giúp hạ thấp nhiệt độ nóng chảy của hỗn hợp, tiết kiệm năng lượng và cải thiện độ bền cũng như độ trong của sản phẩm cuối cùng.