(Top Banner Ad)
feldspar
C1
noun C1 Địa chất học, Khoáng vật học

feldspar

UK: /ˈfeldˌspɑː(r)/ • US: /ˈfeldˌspɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

fenspat trường thạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a group of crystalline minerals consisting of aluminum silicates with either potassium, sodium, calcium, or barium.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ khoáng chất kết tinh nào thuộc một nhóm gồm các silicat nhôm với kali, natri, canxi hoặc bari.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Feldspar is an essential component of granite."

    "Feldspar là một thành phần thiết yếu của đá granit."

  • "The geologist identified the mineral as feldspar."

    "Nhà địa chất học xác định khoáng chất đó là feldspar."

  • "Feldspar is used in the manufacture of porcelain."

    "Feldspar được sử dụng trong sản xuất đồ sứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective feldspathic Liên quan đến, có chứa, hoặc giống với fenspat.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Feldspat
English
feldspar

Nguồn gốc từ 'đá ruộng' hoặc 'khoáng vật của cánh đồng'

"Feldspar" có nguồn gốc từ tiếng Đức "Feldspat", được ghép từ "Feld" (có nghĩa là "cánh đồng" hoặc "ruộng") và "Spat" (có nghĩa là "khoáng vật dễ tách" hoặc "mảnh vỡ"). Tên gọi này có thể xuất phát từ việc khoáng vật này thường được tìm thấy trên các cánh đồng hoặc từ đặc tính dễ tách thành các mảnh phẳng của nó.

Usage Note

Feldspar là một nhóm khoáng chất rất phổ biến trong vỏ Trái Đất, chiếm khoảng 60% thành phần của nó. Chúng là những thành phần quan trọng của nhiều loại đá lửa, đá biến chất và đá trầm tích. Cấu trúc tinh thể của feldspar thuộc hệ đơn nghiêng, ba nghiêng hoặc trực thoi. Feldspar được sử dụng trong sản xuất gốm sứ, thủy tinh và là một nguồn cung cấp nhôm.

Prepositions

in as

in: Feldspar occurs *in* many types of rocks.
as: Feldspar is used *as* a raw material in ceramics.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feldspar
  • potassium potassium feldspar
    (fenspat kali)
  • plagioclase plagioclase feldspar
    (fenspat plagiocla)
  • alkali alkali feldspar
    (fenspat kiềm)
Feldspar + Noun
  • crystal feldspar crystal
    (tinh thể fenspat)
  • group feldspar group
    (nhóm khoáng vật fenspat)
Verb + feldspar (describing composition)
  • containing rock containing feldspar
    (đá chứa fenspat)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feldspar

noun
Lật mặt

Bất kỳ khoáng chất kết tinh nào thuộc một nhóm gồm các silicat nhôm với kali, natri, canxi hoặc bari.

"Feldspar is an essential component of granite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a geologist, I would study feldspar in detail.
Nếu tôi là một nhà địa chất, tôi sẽ nghiên cứu feldspar một cách chi tiết.
Phủ định
If we didn't need the minerals found within feldspar, we wouldn't mine it so extensively.
Nếu chúng ta không cần các khoáng chất có trong feldspar, chúng ta sẽ không khai thác nó rộng rãi như vậy.
Nghi vấn
Would you be able to identify that rock if it contained feldspar?
Bạn có thể xác định được tảng đá đó không nếu nó chứa feldspar?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the geologist had analyzed the rock sample, he would have identified the feldspar.
Nếu nhà địa chất đã phân tích mẫu đá, anh ấy đã có thể xác định được khoáng chất feldspar.
Phủ định
If the mining company had not extracted that rock, they would not have known about the feldspar deposit.
Nếu công ty khai thác mỏ không khai thác tảng đá đó, họ đã không biết về mỏ feldspar.
Nghi vấn
Would the ceramicist have been able to create stronger pottery if she had known the clay contained feldspar?
Liệu người thợ gốm có thể tạo ra đồ gốm bền hơn nếu cô ấy biết đất sét có chứa khoáng chất feldspar không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feldspar".

Khoáng vật phong phú nhất vỏ Trái Đất

Fenspat là tên gọi chung cho một nhóm khoáng vật silicat tạo đá và là nhóm khoáng vật phong phú nhất trong vỏ Trái Đất, chiếm khoảng 60% theo khối lượng. Chúng là thành phần chính của nhiều loại đá lửa, đá biến chất và đá trầm tích, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cấu trúc địa chất của hành tinh chúng ta.

Ứng dụng rộng rãi trong đời sống và công nghiệp

Nhờ các đặc tính hóa học và vật lý của mình, fenspat được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Nó là thành phần chủ yếu trong sản xuất gốm sứ, thủy tinh (để tăng cường độ bền và độ trong suốt), và vật liệu xây dựng. Một số biến thể của fenspat còn được dùng làm đá quý, như moonstone (đá mặt trăng) và labradorite.