(Top Banner Ad)
antepartum
C1
adjective C1 Y học

antepartum

UK: /ˌæntiˈpɑːrtəm/ • US: /ˌæntiˈpɑːrtəm/

Nghĩa tiếng Việt

trước sinh tiền sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring not long before childbirth.

Vietnamese Meaning

Xảy ra không lâu trước khi sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Antepartum care is essential for a healthy pregnancy."

    "Chăm sóc trước khi sinh là rất quan trọng để có một thai kỳ khỏe mạnh."

  • "The antepartum period is a critical time for monitoring the mother's health."

    "Giai đoạn trước khi sinh là thời điểm quan trọng để theo dõi sức khỏe của người mẹ."

  • "Antepartum depression can affect both the mother and the baby."

    "Trầm cảm trước khi sinh có thể ảnh hưởng đến cả mẹ và em bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective partum liên quan đến sự sinh nở (thuộc về sản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ante
Latin
partum
English
antepartum

Nguồn gốc của 'antepartum'

Từ 'antepartum' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp 'ante' (trước) và 'partum' (sinh nở). Nó được sử dụng trong y học để chỉ giai đoạn trước khi sinh con. Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong giới y khoa, nhưng dần dần trở nên phổ biến hơn trong các lĩnh vực liên quan đến sức khỏe sinh sản.

Usage Note

Từ 'antepartum' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả các điều kiện, xét nghiệm hoặc chăm sóc được cung cấp cho phụ nữ mang thai trước khi sinh. Nó nhấn mạnh giai đoạn trước khi sinh con, tập trung vào sức khỏe của cả mẹ và thai nhi.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường liên quan đến các biến chứng hoặc yếu tố rủi ro trong giai đoạn trước khi sinh. Ví dụ: 'antepartum hemorrhage with placenta previa'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antepartum
  • late antepartum period
    (giai đoạn cuối thai kỳ)
  • early antepartum period
    (giai đoạn đầu thai kỳ)
  • high-risk antepartum care
    (chăm sóc trước sinh cho thai kỳ nguy cơ cao)
Noun + antepartum
  • hemorrhage antepartum hemorrhage
    (xuất huyết trước sinh)
  • depression antepartum depression
    (trầm cảm trước sinh)
  • complication antepartum complication
    (biến chứng trước sinh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antepartum

adjective
Lật mặt

Xảy ra không lâu trước khi sinh.

"Antepartum care is essential for a healthy pregnancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antepartum".

Chăm sóc trước sinh

Ở nhiều nước phương Tây, việc thăm khám bác sĩ thường xuyên trong giai đoạn antepartum (trước sinh) là rất quan trọng. Điều này giúp theo dõi sức khỏe của cả mẹ và bé, đồng thời phát hiện và xử lý sớm các vấn đề tiềm ẩn. Các lớp học tiền sản cũng rất phổ biến, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho việc sinh nở và chăm sóc em bé.