perinatal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
relating to the time immediately before and after birth
Vietnamese Meaning
liên quan đến thời gian ngay trước và sau khi sinh
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Perinatal mortality rates have decreased in recent years due to improvements in medical care."
"Tỷ lệ tử vong chu sinh đã giảm trong những năm gần đây nhờ những cải tiến trong chăm sóc y tế."
-
"The hospital has a dedicated perinatal unit."
"Bệnh viện có một đơn vị chu sinh chuyên dụng."
-
"Perinatal mental health is a growing concern."
"Sức khỏe tâm thần chu sinh là một mối quan tâm ngày càng tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | birth | sự ra đời, sự sinh |
| Adjective | natal | thuộc về sự sinh, lúc sinh |
| Adjective | prenatal | trước khi sinh |
| Adjective | postnatal | sau khi sinh |
| Adjective | neonatal | sơ sinh (liên quan đến giai đoạn ngay sau khi sinh) |
| Noun | perinatology | ngành nghiên cứu về giai đoạn quanh sinh |
| Noun | perinatologist | chuyên gia về giai đoạn quanh sinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'perinatal' đề cập đến giai đoạn xung quanh thời điểm sinh nở. Nó bao gồm một khoảng thời gian ngắn trước khi sinh (thường bắt đầu từ tuần thứ 20-28 của thai kỳ) và một khoảng thời gian ngắn sau khi sinh (thường kéo dài đến 1-4 tuần sau khi sinh). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe của cả mẹ và bé, bao gồm các rủi ro, biến chứng, và chăm sóc y tế cần thiết trong giai đoạn quan trọng này.
Prepositions
Ví dụ: perinatal care (chăm sóc chu sinh), perinatal mortality (tỷ lệ tử vong chu sinh), perinatal depression (trầm cảm chu sinh). Các giới từ được dùng ở đây để chỉ mối liên hệ của tính từ 'perinatal' với danh từ đứng sau, thể hiện lĩnh vực hoặc loại vấn đề mà tính từ đó bổ nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perinatal
Tính từliên quan đến thời gian ngay trước và sau khi sinh
"Perinatal mortality rates have decreased in recent years due to improvements in medical care."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This perinatal care program is vital for expecting mothers. |
Chương trình chăm sóc chu sinh này rất quan trọng cho các bà mẹ mang thai. |
| Phủ định | It is not always possible for them to access perinatal support in rural areas. |
Không phải lúc nào họ cũng có thể tiếp cận hỗ trợ chu sinh ở vùng nông thôn. |
| Nghi vấn | Is this perinatal class helpful for you and your partner? |
Lớp học tiền sản này có hữu ích cho bạn và đối tác của bạn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Perinatal care is crucial for the health of both mother and child. |
Chăm sóc chu sinh rất quan trọng cho sức khỏe của cả mẹ và bé. |
| Phủ định | The study did not find any significant effects of the drug on perinatal outcomes. |
Nghiên cứu không tìm thấy bất kỳ ảnh hưởng đáng kể nào của thuốc đối với các kết quả chu sinh. |
| Nghi vấn | Are there any support groups available for mothers experiencing perinatal depression? |
Có nhóm hỗ trợ nào dành cho các bà mẹ bị trầm cảm chu sinh không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a mother experiences stress during the perinatal period, it affects the baby's development. |
Nếu một người mẹ trải qua căng thẳng trong giai đoạn chu sinh, nó sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của em bé. |
| Phủ định | When there are no complications during the perinatal period, the mother doesn't need intensive medical intervention. |
Khi không có biến chứng nào trong giai đoạn chu sinh, người mẹ không cần can thiệp y tế chuyên sâu. |
| Nghi vấn | If a baby is born prematurely, does the perinatal care team provide specialized support? |
Nếu một em bé sinh non, đội ngũ chăm sóc chu sinh có cung cấp hỗ trợ chuyên biệt không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers will have been studying the perinatal effects of the new drug for five years by the time the study concludes. |
Các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu các ảnh hưởng chu sinh của loại thuốc mới trong năm năm vào thời điểm nghiên cứu kết thúc. |
| Phủ định | The hospital won't have been providing perinatal care in that rural area for very long before the new facility opens. |
Bệnh viện sẽ không cung cấp dịch vụ chăm sóc chu sinh ở khu vực nông thôn đó trong một thời gian dài trước khi cơ sở mới mở cửa. |
| Nghi vấn | Will the doctors have been monitoring the patient's perinatal health for a full nine months before the baby is born? |
Liệu các bác sĩ có đã theo dõi sức khỏe chu sinh của bệnh nhân trong chín tháng đầy đủ trước khi em bé chào đời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perinatal".
