(Top Banner Ad)
perinatal
C1
Tính từ C1 Y học

perinatal

UK: /ˌper.iˈneɪ.təl/ • US: /ˌper.iˈneɪ.t̬əl/

Nghĩa tiếng Việt

chu sinh giai đoạn chu sinh thời kỳ chu sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to the time immediately before and after birth

Vietnamese Meaning

liên quan đến thời gian ngay trước và sau khi sinh

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Perinatal mortality rates have decreased in recent years due to improvements in medical care."

    "Tỷ lệ tử vong chu sinh đã giảm trong những năm gần đây nhờ những cải tiến trong chăm sóc y tế."

  • "The hospital has a dedicated perinatal unit."

    "Bệnh viện có một đơn vị chu sinh chuyên dụng."

  • "Perinatal mental health is a growing concern."

    "Sức khỏe tâm thần chu sinh là một mối quan tâm ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth sự ra đời, sự sinh
Adjective natal thuộc về sự sinh, lúc sinh
Adjective prenatal trước khi sinh
Adjective postnatal sau khi sinh
Adjective neonatal sơ sinh (liên quan đến giai đoạn ngay sau khi sinh)
Noun perinatology ngành nghiên cứu về giai đoạn quanh sinh
Noun perinatologist chuyên gia về giai đoạn quanh sinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
περί (peri-)
Latin
natus
English (Modern Coining)
perinatal

Nguồn Gốc Của Từ “Perinatal”

Từ 'perinatal' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ các gốc Hy Lạp và Latin. 'Peri-' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'bao quanh'. 'Natus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'liên quan đến sinh nở'. Hậu tố '-al' cũng từ tiếng Latin, dùng để tạo tính từ, mang nghĩa 'liên quan đến'. Ghép lại, 'perinatal' có nghĩa là 'liên quan đến khoảng thời gian quanh lúc sinh'.

Usage Note

Từ 'perinatal' đề cập đến giai đoạn xung quanh thời điểm sinh nở. Nó bao gồm một khoảng thời gian ngắn trước khi sinh (thường bắt đầu từ tuần thứ 20-28 của thai kỳ) và một khoảng thời gian ngắn sau khi sinh (thường kéo dài đến 1-4 tuần sau khi sinh). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe của cả mẹ và bé, bao gồm các rủi ro, biến chứng, và chăm sóc y tế cần thiết trong giai đoạn quan trọng này.

Prepositions

care mortality depression

Ví dụ: perinatal care (chăm sóc chu sinh), perinatal mortality (tỷ lệ tử vong chu sinh), perinatal depression (trầm cảm chu sinh). Các giới từ được dùng ở đây để chỉ mối liên hệ của tính từ 'perinatal' với danh từ đứng sau, thể hiện lĩnh vực hoặc loại vấn đề mà tính từ đó bổ nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perinatal

Tính từ
Lật mặt

liên quan đến thời gian ngay trước và sau khi sinh

"Perinatal mortality rates have decreased in recent years due to improvements in medical care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This perinatal care program is vital for expecting mothers.
Chương trình chăm sóc chu sinh này rất quan trọng cho các bà mẹ mang thai.
Phủ định
It is not always possible for them to access perinatal support in rural areas.
Không phải lúc nào họ cũng có thể tiếp cận hỗ trợ chu sinh ở vùng nông thôn.
Nghi vấn
Is this perinatal class helpful for you and your partner?
Lớp học tiền sản này có hữu ích cho bạn và đối tác của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Perinatal care is crucial for the health of both mother and child.
Chăm sóc chu sinh rất quan trọng cho sức khỏe của cả mẹ và bé.
Phủ định
The study did not find any significant effects of the drug on perinatal outcomes.
Nghiên cứu không tìm thấy bất kỳ ảnh hưởng đáng kể nào của thuốc đối với các kết quả chu sinh.
Nghi vấn
Are there any support groups available for mothers experiencing perinatal depression?
Có nhóm hỗ trợ nào dành cho các bà mẹ bị trầm cảm chu sinh không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a mother experiences stress during the perinatal period, it affects the baby's development.
Nếu một người mẹ trải qua căng thẳng trong giai đoạn chu sinh, nó sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của em bé.
Phủ định
When there are no complications during the perinatal period, the mother doesn't need intensive medical intervention.
Khi không có biến chứng nào trong giai đoạn chu sinh, người mẹ không cần can thiệp y tế chuyên sâu.
Nghi vấn
If a baby is born prematurely, does the perinatal care team provide specialized support?
Nếu một em bé sinh non, đội ngũ chăm sóc chu sinh có cung cấp hỗ trợ chuyên biệt không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers will have been studying the perinatal effects of the new drug for five years by the time the study concludes.
Các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu các ảnh hưởng chu sinh của loại thuốc mới trong năm năm vào thời điểm nghiên cứu kết thúc.
Phủ định
The hospital won't have been providing perinatal care in that rural area for very long before the new facility opens.
Bệnh viện sẽ không cung cấp dịch vụ chăm sóc chu sinh ở khu vực nông thôn đó trong một thời gian dài trước khi cơ sở mới mở cửa.
Nghi vấn
Will the doctors have been monitoring the patient's perinatal health for a full nine months before the baby is born?
Liệu các bác sĩ có đã theo dõi sức khỏe chu sinh của bệnh nhân trong chín tháng đầy đủ trước khi em bé chào đời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perinatal".