(Top Banner Ad)
postpartum
C1
tính từ C1 Y học

postpartum

UK: /ˌpəʊstˈpɑːrtəm/ • US: /ˌpoʊstˈpɑːrtəm/

Nghĩa tiếng Việt

sau sinh hậu sản thời kỳ hậu sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the period after childbirth.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến giai đoạn sau sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Postpartum depression is a serious condition that affects many new mothers."

    "Trầm cảm sau sinh là một tình trạng nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều bà mẹ mới sinh."

  • "She suffered from postpartum psychosis."

    "Cô ấy bị chứng rối loạn tâm thần sau sinh."

  • "Postpartum care is essential for the health of both mother and baby."

    "Chăm sóc sau sinh là rất cần thiết cho sức khỏe của cả mẹ và bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parturition Sự sinh nở, quá trình đẻ
Adjective natal Liên quan đến sự sinh nở hoặc lúc mới sinh
Adjective prenatal Trước khi sinh, tiền sản
Adjective postnatal Sau khi sinh, hậu sản (tương tự 'postpartum')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post
Latin
partus
English
postpartum

Nguồn gốc của 'postpartum'

Từ 'postpartum' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Post-' có nghĩa là 'sau' hoặc 'sau khi', và 'partus' là dạng danh từ của động từ 'parere', có nghĩa là 'sinh nở' hoặc 'mang thai'. Ghép lại, 'postpartum' có nghĩa đen là 'sau khi sinh'.

Usage Note

Từ 'postpartum' dùng để mô tả những gì xảy ra hoặc liên quan đến người mẹ sau khi sinh con. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế và tâm lý để chỉ các vấn đề sức khỏe thể chất và tinh thần có thể phát sinh trong giai đoạn này. 'Postpartum' nhấn mạnh sự liên hệ trực tiếp đến thời kỳ *sau* quá trình sinh nở. Cần phân biệt với 'perinatal' (quanh thời kỳ sinh nở) bao gồm cả giai đoạn trước, trong và sau sinh.

Prepositions

with in

Ví dụ:
- 'Postpartum depression is associated with...' (Trầm cảm sau sinh liên quan đến...)
- 'The risk of infection in the postpartum period...' (Nguy cơ nhiễm trùng trong giai đoạn sau sinh...)

Collocations (Từ đi kèm)

postpartum + Danh từ
  • postpartum postpartum depression
    (Trầm cảm sau sinh)
  • postpartum postpartum care
    (Chăm sóc hậu sản)
  • postpartum postpartum period
    (Giai đoạn hậu sản)
  • postpartum postpartum recovery
    (Hồi phục sau sinh)
  • postpartum postpartum blues
    (Buồn bã sau sinh (tâm trạng xuống dốc nhẹ))
Động từ + Cụm từ với 'postpartum'
  • suffer from suffer from postpartum depression
    (Bị trầm cảm sau sinh)
  • experience experience postpartum fatigue
    (Trải qua mệt mỏi sau sinh)
  • manage manage postpartum anxiety
    (Kiểm soát lo âu sau sinh)

Idioms

  • postpartum depression (PPD)

    Trầm cảm sau sinh (một dạng rối loạn tâm trạng nghiêm trọng sau khi sinh con)

    "She was diagnosed with postpartum depression six weeks after giving birth."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc trầm cảm sau sinh sáu tuần sau khi sinh con.)

  • postpartum blues

    Hội chứng buồn bã sau sinh (tâm trạng thay đổi nhẹ, buồn bã, lo lắng, thường tự khỏi trong vài tuần đầu)

    "Many new mothers experience postpartum blues, which usually resolves on its own."

    (Nhiều bà mẹ mới sinh trải qua hội chứng buồn bã sau sinh, thường tự hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postpartum

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến giai đoạn sau sinh.

"Postpartum depression is a serious condition that affects many new mothers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mothers' postpartum experiences were varied.
Những trải nghiệm hậu sản của các bà mẹ rất khác nhau.
Phủ định
Sarah and Emily's postpartum recovery wasn't easy.
Sự phục hồi sau sinh của Sarah và Emily không hề dễ dàng.
Nghi vấn
Is the hospital staff's postpartum care adequate?
Sự chăm sóc hậu sản của đội ngũ nhân viên bệnh viện có đầy đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postpartum".

Nhận thức về trầm cảm sau sinh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhận thức về trầm cảm sau sinh (PPD) đã tăng lên đáng kể. Việc nói chuyện cởi mở về PPD và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế, tâm lý được khuyến khích để giúp các bà mẹ vượt qua giai đoạn khó khăn này.

Khái niệm 'tam cá nguyệt thứ tư'

Một khái niệm ngày càng phổ biến ở phương Tây là 'tam cá nguyệt thứ tư' (the fourth trimester), ám chỉ ba tháng đầu sau khi sinh. Giai đoạn này được xem là một sự tiếp nối của thai kỳ, nơi cả mẹ và bé cần được chăm sóc đặc biệt để hồi phục và thích nghi với cuộc sống mới, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hỗ trợ và nghỉ ngơi cho người mẹ.