(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ anthro
C1

anthro

Tiền tố

Nghĩa tiếng Việt

nhân- thuộc về con người
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anthro'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tiền tố có nghĩa là 'người' hoặc 'liên quan đến con người'.

Definition (English Meaning)

A prefix meaning 'human' or 'relating to humans'.

Ví dụ Thực tế với 'Anthro'

  • "Anthropology is the study of human societies and cultures."

    "Nhân học là ngành nghiên cứu về xã hội và văn hóa của con người."

  • "The word 'anthropology' contains the prefix 'anthro'."

    "Từ 'nhân học' chứa tiền tố 'anthro'."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Anthro'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nhân học Khoa học xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Anthro'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tiền tố 'anthro-' thường xuất hiện trong các từ liên quan đến nghiên cứu về con người, nguồn gốc, sự phát triển, xã hội và văn hóa của con người. Nó thường được sử dụng trong các thuật ngữ khoa học và học thuật. Cần phân biệt với các tiền tố khác có âm tương tự nhưng nghĩa khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Anthro'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)