anthro
Tiền tốNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anthro'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tiền tố có nghĩa là 'người' hoặc 'liên quan đến con người'.
Definition (English Meaning)
A prefix meaning 'human' or 'relating to humans'.
Ví dụ Thực tế với 'Anthro'
-
"Anthropology is the study of human societies and cultures."
"Nhân học là ngành nghiên cứu về xã hội và văn hóa của con người."
-
"The word 'anthropology' contains the prefix 'anthro'."
"Từ 'nhân học' chứa tiền tố 'anthro'."
Từ loại & Từ liên quan của 'Anthro'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Anthro'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tiền tố 'anthro-' thường xuất hiện trong các từ liên quan đến nghiên cứu về con người, nguồn gốc, sự phát triển, xã hội và văn hóa của con người. Nó thường được sử dụng trong các thuật ngữ khoa học và học thuật. Cần phân biệt với các tiền tố khác có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Anthro'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.