(Top Banner Ad)
anthro
C1
Tiền tố C1 Nhân học, Khoa học xã hội

anthro

UK: /ˈænθrəʊ/ • US: /ˈænθroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

nhân- thuộc về con người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prefix meaning 'human' or 'relating to humans'.

Vietnamese Meaning

Một tiền tố có nghĩa là 'người' hoặc 'liên quan đến con người'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anthropology is the study of human societies and cultures."

    "Nhân học là ngành nghiên cứu về xã hội và văn hóa của con người."

  • "The word 'anthropology' contains the prefix 'anthro'."

    "Từ 'nhân học' chứa tiền tố 'anthro'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anthropology nhân chủng học, khoa học nghiên cứu về con người
Adjective anthropomorphic hình người, có hình dáng hoặc đặc điểm giống con người
Noun misanthrope người ghét loài người, người yếm thế

Related Words

Subject Area

Nhân học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ánthrōpos (ἄνθρωπος)

Nguồn gốc từ 'Anthro'

Từ 'anthro' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ánthrōpos' (ἄνθρωπος), có nghĩa là 'con người' hoặc 'nhân loại'. Nó thường được sử dụng như một tiền tố trong tiếng Anh để chỉ những gì liên quan đến con người.

Usage Note

Tiền tố 'anthro-' thường xuất hiện trong các từ liên quan đến nghiên cứu về con người, nguồn gốc, sự phát triển, xã hội và văn hóa của con người. Nó thường được sử dụng trong các thuật ngữ khoa học và học thuật. Cần phân biệt với các tiền tố khác có âm tương tự nhưng nghĩa khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anthro
  • cultural cultural anthro
    (nhân chủng học văn hóa)
  • physical physical anthro
    (nhân chủng học hình thể)
Verb + anthro
  • study study anthro
    (nghiên cứu nhân chủng học)
  • research research anthro
    (nghiên cứu về nhân chủng học)

Idioms

  • Not directly related to idioms, it's more of a prefix used to form words

    Không có thành ngữ trực tiếp, đây là một tiền tố để tạo thành các từ.

    "Anthropology is the study of humanity."

    (Nhân chủng học là ngành nghiên cứu về nhân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anthro

Tiền tố
Lật mặt

Một tiền tố có nghĩa là 'người' hoặc 'liên quan đến con người'.

"Anthropology is the study of human societies and cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anthro".

Nhân chủng học và sự đa dạng văn hóa

Nhân chủng học giúp chúng ta hiểu và tôn trọng sự đa dạng văn hóa trên thế giới. Nó khám phá các phong tục, tập quán, và hệ thống giá trị khác nhau của các cộng đồng khác nhau.