(Top Banner Ad)
anthropometry
C1
noun C1 Nhân chủng học, Sinh học, Y học, Thiết kế công nghiệp

anthropometry

UK: /ˌænθrəˈpɒmətri/ • US: /ˌænθrəˈpɑːmətri/

Nghĩa tiếng Việt

nhân trắc học đo nhân thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of the measurements and proportions of the human body.

Vietnamese Meaning

Khoa học nghiên cứu về các số đo và tỷ lệ của cơ thể người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anthropometry is used to design ergonomic furniture."

    "Nhân trắc học được sử dụng để thiết kế đồ nội thất tiện dụng."

  • "Anthropometry plays a vital role in designing safe vehicles."

    "Nhân trắc học đóng một vai trò quan trọng trong việc thiết kế các loại xe an toàn."

  • "The anthropometry data was collected and analysed."

    "Dữ liệu nhân trắc học đã được thu thập và phân tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anthropometric thuộc về nhân trắc học
Adjective anthropometrical có liên quan đến nhân trắc học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân chủng học, Sinh học, Y học, Thiết kế công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ánthrōpos (ἄνθρωπος) 'human'
Greek
métron (μέτρον) 'measure'
English
anthropometry

Nguồn gốc của Anthropometry

Từ 'anthropometry' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'ánthrōpos' (người) và 'métron' (đo lường). Ý tưởng ban đầu là đo đạc cơ thể người để phân loại và nghiên cứu, một phương pháp được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và nhân học từ thế kỷ 19.

Usage Note

Anthropometry là một nhánh của nhân chủng học, tập trung vào việc đo lường các đặc điểm vật lý của cơ thể người. Nó được sử dụng để so sánh các quần thể khác nhau, đánh giá sự phát triển thể chất, thiết kế sản phẩm phù hợp với cơ thể người, và trong các lĩnh vực như y học và pháp y. Nó khác với 'somatology' là ngành nghiên cứu về cơ thể người nói chung, còn 'anthropometry' tập trung vào các phép đo.

Prepositions

in of

‘In anthropometry’: Sử dụng để chỉ ra rằng một yếu tố nào đó được sử dụng hoặc xem xét trong anthropometry. Ví dụ: 'Statistical analysis is crucial in anthropometry.' ‘Of anthropometry’: Sử dụng để chỉ ra một khía cạnh hoặc một phần thuộc về anthropometry. Ví dụ: 'The history of anthropometry is fascinating.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anthropometry
  • forensic anthropometry
    (nhân trắc học pháp y)
  • statistical anthropometry
    (nhân trắc học thống kê)
  • classical anthropometry
    (nhân trắc học cổ điển)
Verb + anthropometry
  • conduct anthropometry
    (tiến hành nhân trắc học)
  • use anthropometry
    (sử dụng nhân trắc học)
  • apply anthropometry
    (áp dụng nhân trắc học)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anthropometry

noun
Lật mặt

Khoa học nghiên cứu về các số đo và tỷ lệ của cơ thể người.

"Anthropometry is used to design ergonomic furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Anthropometry is used to study human body measurements, isn't it?
Nhân trắc học được sử dụng để nghiên cứu các số đo cơ thể người, phải không?
Phủ định
Anthropometric data isn't always easy to collect accurately, is it?
Dữ liệu nhân trắc học không phải lúc nào cũng dễ thu thập chính xác, phải không?
Nghi vấn
They didn't use anthropometry in that study, did they?
Họ đã không sử dụng nhân trắc học trong nghiên cứu đó, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anthropometry".

Ứng dụng của Anthropometry

Nhân trắc học được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế công nghiệp để tạo ra sản phẩm phù hợp với kích thước và hình dáng cơ thể người. Ví dụ, kích thước ghế ngồi, bàn làm việc, và các thiết bị khác thường được thiết kế dựa trên dữ liệu nhân trắc học để đảm bảo sự thoải mái và hiệu quả.