(Top Banner Ad)
ergonomics
C1
noun C1 Kỹ thuật, Thiết kế, Sức khỏe nghề nghiệp

ergonomics

UK: /ˌɜː.ɡəˈnɒm.ɪks/ • US: /ˌɜːr.ɡəˈnɑː.mɪks/

Nghĩa tiếng Việt

công thái học kỹ thuật con người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of people's efficiency in their working environment.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về hiệu quả của con người trong môi trường làm việc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested in ergonomics to improve the comfort and productivity of its employees."

    "Công ty đã đầu tư vào ergonomics để cải thiện sự thoải mái và năng suất của nhân viên."

  • "Good ergonomics in the office can prevent back pain and other injuries."

    "Ergonomics tốt trong văn phòng có thể ngăn ngừa đau lưng và các chấn thương khác."

  • "The new keyboard was designed with ergonomics in mind."

    "Bàn phím mới được thiết kế chú trọng đến yếu tố ergonomics."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ergonomic thuộc về công thái học; được thiết kế để tiện dụng và thoải mái
Adverb ergonomically một cách công thái học; theo nguyên tắc công thái học
Noun ergonomist chuyên gia công thái học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Thiết kế, Sức khỏe nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ergon
Greek
nomos
English
ergonomics

Nguồn gốc của từ

Từ 'ergonomics' được ghép từ hai từ gốc Hy Lạp cổ đại: 'ergon' có nghĩa là 'công việc' hoặc 'lao động', và 'nomos' có nghĩa là 'luật' hoặc 'quy tắc'. Do đó, 'ergonomics' theo nghĩa đen là 'các quy luật về công việc'. Thuật ngữ này được nhà khoa học người Ba Lan Wojciech Jastrzębowski sử dụng lần đầu vào năm 1857, nhưng phải đến giữa thế kỷ 20, nó mới trở nên phổ biến để chỉ ngành khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa con người và môi trường làm việc của họ.

Usage Note

Ergonomics tập trung vào việc thiết kế các sản phẩm, hệ thống và môi trường để phù hợp với những người sử dụng chúng. Nó xem xét các yếu tố như tư thế, sự lặp lại, lực và ánh sáng để giảm thiểu nguy cơ chấn thương và cải thiện hiệu suất.

Prepositions

in of

'Ergonomics in' đề cập đến việc ứng dụng các nguyên tắc ergonomics trong một ngữ cảnh cụ thể, ví dụ như 'ergonomics in the workplace'. 'Ergonomics of' nhấn mạnh đến các khía cạnh ergonomics của một đối tượng hoặc hệ thống, ví dụ như 'the ergonomics of a chair'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ergonomics
  • good good ergonomics
    (công thái học tốt)
  • poor poor ergonomics
    (công thái học kém)
  • applied applied ergonomics
    (công thái học ứng dụng)
  • office office ergonomics
    (công thái học văn phòng)
Verb + ergonomics
  • improve improve ergonomics
    (cải thiện công thái học)
  • study study ergonomics
    (nghiên cứu công thái học)
  • implement implement ergonomics
    (áp dụng công thái học)
Noun + ergonomics
  • workplace workplace ergonomics
    (công thái học nơi làm việc)
  • design design ergonomics
    (công thái học thiết kế)
  • human factors and human factors and ergonomics
    (các yếu tố con người và công thái học (lĩnh vực nghiên cứu))

Idioms

  • human factors and ergonomics (HFE)

    lĩnh vực nghiên cứu rộng hơn kết hợp các yếu tố con người và công thái học, tập trung vào tối ưu hóa sự phù hợp giữa con người, hệ thống, sản phẩm và môi trường.

    "The university offers a master's degree in human factors and ergonomics."

    (Trường đại học cấp bằng thạc sĩ về các yếu tố con người và công thái học.)

  • ergonomics assessment

    quá trình đánh giá môi trường làm việc hoặc thiết bị để xác định và khắc phục các rủi ro công thái học.

    "An ergonomics assessment was conducted to reduce the risk of repetitive strain injury among employees."

    (Một cuộc đánh giá công thái học đã được tiến hành để giảm nguy cơ chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại ở nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ergonomics

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về hiệu quả của con người trong môi trường làm việc của họ.

"The company invested in ergonomics to improve the comfort and productivity of its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ergonomics".

Tối ưu hóa nơi làm việc hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và các nền kinh tế phát triển, công thái học đã trở thành một yếu tố quan trọng trong thiết kế nơi làm việc. Mục tiêu không chỉ là tăng năng suất mà còn là bảo vệ sức khỏe và sự thoải mái của người lao động. Ghế làm việc, bàn đứng, bàn phím và chuột máy tính được thiết kế công thái học ngày càng phổ biến, giúp giảm đau lưng, đau cổ tay và các vấn đề sức khỏe khác do tư thế làm việc không đúng.

Thiết kế sản phẩm lấy người dùng làm trung tâm

Công thái học đã cách mạng hóa cách các sản phẩm tiêu dùng được thiết kế. Từ tay cầm của bàn chải đánh răng đến bố cục của bảng điều khiển ô tô, các nguyên tắc công thái học đảm bảo rằng sản phẩm không chỉ hoạt động tốt mà còn dễ sử dụng, an toàn và thoải mái cho con người. Điều này phản ánh một sự chuyển dịch văn hóa hin hin tới việc đặt trải nghiệm và sự an toàn của người dùng lên hàng đầu trong quá trình phát triển sản phẩm.